vegetable platter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serving of various raw or cooked vegetables, arranged attractively on a plate or platter, often served as an appetizer or snack.
Vietnamese Meaning
Một món ăn gồm nhiều loại rau sống hoặc đã nấu chín, được bày biện hấp dẫn trên đĩa hoặc khay, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered a vegetable platter as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi một đĩa rau như một món khai vị."
-
"The restaurant offers a variety of vegetable platters."
"Nhà hàng cung cấp nhiều loại đĩa rau."
-
"The vegetable platter was arranged with colorful peppers, cucumbers, and carrots."
"Đĩa rau được bày biện với ớt chuông, dưa chuột và cà rốt nhiều màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetable | Rau, rau củ |
| Adjective | vegetarian | Ăn chay, thuộc về ăn chay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một món ăn được trình bày đẹp mắt, bao gồm nhiều loại rau khác nhau. Sự hấp dẫn nằm ở sự đa dạng về màu sắc, hình dạng và cách chế biến (sống, luộc, nướng...). Thường đi kèm với các loại sốt chấm (dips).
Prepositions
"Vegetable platter with hummus": dùng để chỉ một đĩa rau đi kèm với sốt hummus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh vegetable platter (khay rau củ tươi)
-
colorful vegetable platter (khay rau củ nhiều màu sắc)
-
large vegetable platter (khay rau củ lớn)
-
prepare a vegetable platter (chuẩn bị một khay rau củ)
-
serve a vegetable platter (phục vụ một khay rau củ)
-
enjoy a vegetable platter (thưởng thức một khay rau củ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetable platter
Danh từMột món ăn gồm nhiều loại rau sống hoặc đã nấu chín, được bày biện hấp dẫn trên đĩa hoặc khay, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.
"We ordered a vegetable platter as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrived, she had prepared a beautiful vegetable platter. |
Trước khi khách đến, cô ấy đã chuẩn bị một đĩa rau củ đẹp mắt. |
| Phủ định | They hadn't finished the vegetable platter before the main course was served. |
Họ vẫn chưa ăn hết đĩa rau củ trước khi món chính được phục vụ. |
| Nghi vấn | Had he ever seen such an elaborate vegetable platter before attending the party? |
Anh ấy đã từng thấy một đĩa rau củ công phu như vậy trước khi tham dự bữa tiệc chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have prepared a beautiful vegetable platter for the party. |
Chúng tôi đã chuẩn bị một đĩa rau củ đẹp mắt cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They haven't finished arranging the vegetable platter yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành việc sắp xếp đĩa rau củ. |
| Nghi vấn | Has she ever seen such an elaborate vegetable platter? |
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một đĩa rau củ được trang trí công phu như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable platter".
