crueler
Tính từ (so sánh hơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crueler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tàn nhẫn hơn; gây ra nhiều đau đớn hoặc khổ sở hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Crueler'
-
"He was crueler to his dog than anyone I knew."
"Anh ta tàn nhẫn với con chó của mình hơn bất kỳ ai tôi biết."
-
"The dictator's regime was crueler than any before it."
"Chế độ của nhà độc tài tàn nhẫn hơn bất kỳ chế độ nào trước đó."
-
"He was crueler in his words than in his actions."
"Lời nói của anh ta tàn nhẫn hơn hành động của anh ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crueler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: cruel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crueler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'cruel'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ tàn nhẫn giữa hai đối tượng hoặc hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crueler'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.