(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crueler
B1

crueler

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn hơn độc ác hơn khốc liệt hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crueler'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tàn nhẫn hơn; gây ra nhiều đau đớn hoặc khổ sở hơn.

Definition (English Meaning)

More cruel; causing more pain or suffering.

Ví dụ Thực tế với 'Crueler'

  • "He was crueler to his dog than anyone I knew."

    "Anh ta tàn nhẫn với con chó của mình hơn bất kỳ ai tôi biết."

  • "The dictator's regime was crueler than any before it."

    "Chế độ của nhà độc tài tàn nhẫn hơn bất kỳ chế độ nào trước đó."

  • "He was crueler in his words than in his actions."

    "Lời nói của anh ta tàn nhẫn hơn hành động của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crueler'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more brutal(tàn bạo hơn)
more ruthless(nhẫn tâm hơn)
more inhumane(vô nhân đạo hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

kinder(tử tế hơn)
more compassionate(từ bi hơn)
more merciful(nhân từ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phẩm chất đạo đức/Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Crueler'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'cruel'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ tàn nhẫn giữa hai đối tượng hoặc hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crueler'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)