crueler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tàn nhẫn hơn; gây ra nhiều đau đớn hoặc khổ sở hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was crueler to his dog than anyone I knew."
"Anh ta tàn nhẫn với con chó của mình hơn bất kỳ ai tôi biết."
-
"The dictator's regime was crueler than any before it."
"Chế độ của nhà độc tài tàn nhẫn hơn bất kỳ chế độ nào trước đó."
-
"He was crueler in his words than in his actions."
"Lời nói của anh ta tàn nhẫn hơn hành động của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'cruel'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ tàn nhẫn giữa hai đối tượng hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even crueler (thậm chí còn tàn nhẫn hơn)
-
far crueler (tàn nhẫn hơn nhiều)
-
much crueler (tàn nhẫn hơn nhiều)
-
infinitely crueler (tàn nhẫn hơn vô hạn)
-
Fate was crueler than he imagined. (Số phận nghiệt ngã hơn anh tưởng tượng.)
-
Reality is often crueler than fiction. (Thực tế thường phũ phàng hơn tiểu thuyết.)
-
a punishment crueler than death (một hình phạt còn tàn khốc hơn cả cái chết)
-
Is there anything crueler than a child's honesty? (Có gì tàn nhẫn hơn sự thật thà của một đứa trẻ không?)
Idioms
-
a fate crueler than death
một số phận nghiệt ngã/tàn khốc hơn cả cái chết.
"For the proud king, living in exile and obscurity was a fate crueler than death."
(Đối với vị vua kiêu hãnh, sống lưu vong và vô danh là một số phận còn nghiệt ngã hơn cả cái chết.)
-
The truth can be crueler than a lie.
Sự thật đôi khi còn phũ phàng/tàn nhẫn hơn lời nói dối.
"She considered telling him a white lie, knowing that the truth can be crueler than a lie."
(Cô ấy đã cân nhắc nói dối anh một lời nói dối vô hại, vì biết rằng sự thật đôi khi còn phũ phàng hơn cả lời nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crueler
Tính từ (so sánh hơn)Tàn nhẫn hơn; gây ra nhiều đau đớn hoặc khổ sở hơn.
"He was crueler to his dog than anyone I knew."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He became crueler after he lost all his money. |
Anh ta trở nên tàn nhẫn hơn sau khi mất hết tiền. |
| Phủ định | She wasn't cruel until they started spreading rumors about her. |
Cô ấy đã không tàn nhẫn cho đến khi họ bắt đầu tung tin đồn về cô ấy. |
| Nghi vấn | Was he cruel because he was afraid of being hurt? |
Anh ấy có tàn nhẫn vì sợ bị tổn thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crueler".
