kinder
Adjective (comparative)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kinder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hào phóng hơn, tử tế hơn; có hoặc thể hiện bản chất thân thiện, rộng lượng hoặc chu đáo hơn.
Definition (English Meaning)
More kind; having or showing a friendly, generous, or considerate nature.
Ví dụ Thực tế với 'Kinder'
-
"She was kinder to him than I expected."
"Cô ấy tử tế với anh ấy hơn tôi mong đợi."
-
"Be kinder to yourself."
"Hãy tử tế với bản thân hơn."
-
"He's much kinder now than he used to be."
"Bây giờ anh ấy tốt bụng hơn nhiều so với trước đây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kinder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: comparative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kinder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'kind'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ tử tế, tốt bụng của một người hoặc vật với một người hoặc vật khác. Thường được sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự lịch sự hoặc khuyến khích một hành động tốt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kinder'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is kinder than her brother.
|
Cô ấy tử tế hơn anh trai mình. |
| Phủ định |
Not only was she kinder, but also she was more patient.
|
Không chỉ cô ấy tử tế hơn, mà cô ấy còn kiên nhẫn hơn. |
| Nghi vấn |
Should you be kinder, people will respect you more.
|
Nếu bạn tử tế hơn, mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn. |