(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kinder
B1

kinder

Adjective (comparative)

Nghĩa tiếng Việt

tử tế hơn tốt bụng hơn nhân hậu hơn dịu dàng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kinder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hào phóng hơn, tử tế hơn; có hoặc thể hiện bản chất thân thiện, rộng lượng hoặc chu đáo hơn.

Definition (English Meaning)

More kind; having or showing a friendly, generous, or considerate nature.

Ví dụ Thực tế với 'Kinder'

  • "She was kinder to him than I expected."

    "Cô ấy tử tế với anh ấy hơn tôi mong đợi."

  • "Be kinder to yourself."

    "Hãy tử tế với bản thân hơn."

  • "He's much kinder now than he used to be."

    "Bây giờ anh ấy tốt bụng hơn nhiều so với trước đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kinder'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Kinder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'kind'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ tử tế, tốt bụng của một người hoặc vật với một người hoặc vật khác. Thường được sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự lịch sự hoặc khuyến khích một hành động tốt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kinder'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is kinder than her brother.
Cô ấy tử tế hơn anh trai mình.
Phủ định
Not only was she kinder, but also she was more patient.
Không chỉ cô ấy tử tế hơn, mà cô ấy còn kiên nhẫn hơn.
Nghi vấn
Should you be kinder, people will respect you more.
Nếu bạn tử tế hơn, mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)