pleasure boat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boat used for recreation or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They rented a pleasure boat for a day trip."
"Họ thuê một chiếc thuyền giải trí cho một chuyến đi trong ngày."
-
"The harbor was filled with pleasure boats."
"Cảng đầy những chiếc thuyền giải trí."
-
"He owns a pleasure boat and takes it out on weekends."
"Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền giải trí và lái nó ra ngoài vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pleasure boat' thường được dùng để chỉ các loại thuyền nhỏ, không dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách công cộng. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng là để thư giãn và vui chơi.
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi nói về việc ở trên thuyền như một bề mặt: 'We spent the day on the pleasure boat.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ không gian bên trong thuyền: 'We relaxed in the pleasure boat's cabin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury pleasure boat (thuyền giải trí sang trọng)
-
small small pleasure boat (thuyền giải trí cỡ nhỏ)
-
private private pleasure boat (thuyền giải trí tư nhân)
-
charter charter a pleasure boat (thuê thuyền giải trí (có người lái hoặc không))
-
pilot pilot a pleasure boat (lái thuyền giải trí)
-
own own a pleasure boat (sở hữu một chiếc thuyền giải trí)
-
pleasure boat trip pleasure boat trip (chuyến đi bằng thuyền giải trí)
-
pleasure boat owner pleasure boat owner (chủ sở hữu thuyền giải trí)
Idioms
-
charter a pleasure boat
thuê một chiếc thuyền giải trí (thường cho một chuyến đi cụ thể hoặc một khoảng thời gian)
"They chartered a pleasure boat for a day of fishing and sightseeing."
(Họ đã thuê một chiếc thuyền giải trí cho một ngày câu cá và ngắm cảnh.)
-
take a pleasure boat ride
đi một chuyến thuyền giải trí (thường ngắn, để thư giãn hoặc ngắm cảnh)
"On our vacation, we took a pleasure boat ride along the coast."
(Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi một chuyến thuyền giải trí dọc bờ biển.)
-
on a pleasure boat
trên một chiếc thuyền giải trí (miêu tả địa điểm hoặc hoạt động đang diễn ra)
"She spent her afternoon relaxing on a pleasure boat."
(Cô ấy đã dành buổi chiều thư giãn trên một chiếc thuyền giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasure boat
danh từMột chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.
"They rented a pleasure boat for a day trip."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was perfect, we decided to rent a pleasure boat for the afternoon. |
Bởi vì thời tiết quá đẹp, chúng tôi quyết định thuê một chiếc thuyền giải trí cho buổi chiều. |
| Phủ định | Even though he dreamed of owning a pleasure boat, he couldn't afford the maintenance costs. |
Mặc dù anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc thuyền giải trí, anh ấy không đủ khả năng chi trả chi phí bảo trì. |
| Nghi vấn | If we book a pleasure boat now, will there be enough time to enjoy the sunset on the water? |
Nếu chúng ta đặt một chiếc thuyền giải trí ngay bây giờ, liệu có đủ thời gian để ngắm hoàng hôn trên mặt nước không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a pleasure boat ride on the lake is a perfect way to relax. |
Tận hưởng chuyến đi thuyền du lịch trên hồ là một cách hoàn hảo để thư giãn. |
| Phủ định | I'm not fond of operating a pleasure boat without proper safety equipment. |
Tôi không thích điều khiển thuyền du lịch mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Is owning a pleasure boat your long-term goal? |
Sở hữu một chiếc thuyền du lịch có phải là mục tiêu dài hạn của bạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been dreaming of owning a pleasure boat for years before they finally bought one. |
Họ đã mơ ước sở hữu một chiếc thuyền giải trí trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ mua được một chiếc. |
| Phủ định | He hadn't been saving up for a pleasure boat; he was actually saving for a new car. |
Anh ấy đã không tiết kiệm tiền cho một chiếc thuyền giải trí; anh ấy thực sự đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | Had she been using the pleasure boat frequently before it broke down? |
Cô ấy đã sử dụng thuyền giải trí thường xuyên trước khi nó bị hỏng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasure boat".
