(Top Banner Ad)
pleasure boat
B1
danh từ B1 Du lịch, Giải trí

pleasure boat

UK: /ˈplɛʒə bəʊt/ • US: /ˈplɛʒər boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền giải trí thuyền du ngoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat used for recreation or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rented a pleasure boat for a day trip."

    "Họ thuê một chiếc thuyền giải trí cho một chuyến đi trong ngày."

  • "The harbor was filled with pleasure boats."

    "Cảng đầy những chiếc thuyền giải trí."

  • "He owns a pleasure boat and takes it out on weekends."

    "Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền giải trí và lái nó ra ngoài vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự thích thú
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasant dễ chịu, thoải mái
Adjective pleasurable mang lại niềm vui, thú vị
Noun boat thuyền, tàu
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating hoạt động đi thuyền, chèo thuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plaisir
English
pleasure
Old English
bāt
English
boat
English Compound
pleasure boat

Nguồn gốc của 'pleasure'

Từ 'pleasure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng), qua tiếng Pháp cổ 'plaisir'. Nó mang ý nghĩa niềm vui, sự thỏa mãn.

Nguồn gốc của 'boat'

Từ 'boat' đến từ tiếng Anh cổ 'bāt', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ một loại thuyền nhỏ dùng để di chuyển trên mặt nước.

Sự kết hợp 'pleasure boat'

'Pleasure boat' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại (xuất hiện từ khoảng thế kỷ 18-19), miêu tả một chiếc thuyền được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho mục đích giải trí và hưởng thụ cá nhân hoặc nhóm.

Usage Note

Cụm từ 'pleasure boat' thường được dùng để chỉ các loại thuyền nhỏ, không dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách công cộng. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng là để thư giãn và vui chơi.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng khi nói về việc ở trên thuyền như một bề mặt: 'We spent the day on the pleasure boat.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ không gian bên trong thuyền: 'We relaxed in the pleasure boat's cabin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasure boat
  • luxury luxury pleasure boat
    (thuyền giải trí sang trọng)
  • small small pleasure boat
    (thuyền giải trí cỡ nhỏ)
  • private private pleasure boat
    (thuyền giải trí tư nhân)
Verb + pleasure boat
  • charter charter a pleasure boat
    (thuê thuyền giải trí (có người lái hoặc không))
  • pilot pilot a pleasure boat
    (lái thuyền giải trí)
  • own own a pleasure boat
    (sở hữu một chiếc thuyền giải trí)
Noun + pleasure boat (hoặc ngược lại)
  • pleasure boat trip pleasure boat trip
    (chuyến đi bằng thuyền giải trí)
  • pleasure boat owner pleasure boat owner
    (chủ sở hữu thuyền giải trí)

Idioms

  • charter a pleasure boat

    thuê một chiếc thuyền giải trí (thường cho một chuyến đi cụ thể hoặc một khoảng thời gian)

    "They chartered a pleasure boat for a day of fishing and sightseeing."

    (Họ đã thuê một chiếc thuyền giải trí cho một ngày câu cá và ngắm cảnh.)

  • take a pleasure boat ride

    đi một chuyến thuyền giải trí (thường ngắn, để thư giãn hoặc ngắm cảnh)

    "On our vacation, we took a pleasure boat ride along the coast."

    (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi một chuyến thuyền giải trí dọc bờ biển.)

  • on a pleasure boat

    trên một chiếc thuyền giải trí (miêu tả địa điểm hoặc hoạt động đang diễn ra)

    "She spent her afternoon relaxing on a pleasure boat."

    (Cô ấy đã dành buổi chiều thư giãn trên một chiếc thuyền giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasure boat

danh từ
Lật mặt

Một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

"They rented a pleasure boat for a day trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather was perfect, we decided to rent a pleasure boat for the afternoon.
Bởi vì thời tiết quá đẹp, chúng tôi quyết định thuê một chiếc thuyền giải trí cho buổi chiều.
Phủ định
Even though he dreamed of owning a pleasure boat, he couldn't afford the maintenance costs.
Mặc dù anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc thuyền giải trí, anh ấy không đủ khả năng chi trả chi phí bảo trì.
Nghi vấn
If we book a pleasure boat now, will there be enough time to enjoy the sunset on the water?
Nếu chúng ta đặt một chiếc thuyền giải trí ngay bây giờ, liệu có đủ thời gian để ngắm hoàng hôn trên mặt nước không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a pleasure boat ride on the lake is a perfect way to relax.
Tận hưởng chuyến đi thuyền du lịch trên hồ là một cách hoàn hảo để thư giãn.
Phủ định
I'm not fond of operating a pleasure boat without proper safety equipment.
Tôi không thích điều khiển thuyền du lịch mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is owning a pleasure boat your long-term goal?
Sở hữu một chiếc thuyền du lịch có phải là mục tiêu dài hạn của bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been dreaming of owning a pleasure boat for years before they finally bought one.
Họ đã mơ ước sở hữu một chiếc thuyền giải trí trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ mua được một chiếc.
Phủ định
He hadn't been saving up for a pleasure boat; he was actually saving for a new car.
Anh ấy đã không tiết kiệm tiền cho một chiếc thuyền giải trí; anh ấy thực sự đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Had she been using the pleasure boat frequently before it broke down?
Cô ấy đã sử dụng thuyền giải trí thường xuyên trước khi nó bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasure boat".

Biểu tượng của sự thư giãn và giải trí

Thuyền giải trí là biểu tượng phổ biến cho sự thư giãn và hưởng thụ cá nhân hoặc gia đình. Chúng được sử dụng cho nhiều hoạt động như câu cá, bơi lội, du ngoạn ngắm cảnh, hoặc tổ chức tiệc tùng nhỏ trên mặt nước. Việc sở hữu hay thuê thuyền giải trí thường gắn liền với kỳ nghỉ, sự thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật và niềm vui khám phá biển cả hay sông hồ.

Phong cách sống và địa vị xã hội

Đặc biệt là những chiếc du thuyền sang trọng (luxury yachts) thuộc loại thuyền giải trí, chúng thường được xem là biểu tượng của địa vị và sự giàu có. Chúng phản ánh một phong cách sống xa hoa, cho phép chủ sở hữu và khách mời tận hưởng tiện nghi cao cấp và sự riêng tư tuyệt đối trên biển, thường gắn liền với giới thượng lưu và các khu nghỉ dưỡng cao cấp.