(Top Banner Ad)
crunchy
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Cảm giác

crunchy

UK: /ˈkrʌn.tʃi/ • US: /ˈkrʌn.tʃi/

Nghĩa tiếng Việt

giòn rộp rộp xanh (lối sống)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and making a loud noise when crushed or eaten.

Vietnamese Meaning

Giòn, tạo ra tiếng động lớn khi bị nghiền nát hoặc ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love crunchy granola for breakfast."

    "Tôi thích granola giòn tan cho bữa sáng."

  • "These apples are so crunchy and delicious."

    "Những quả táo này rất giòn và ngon."

  • "The path was crunchy with fallen leaves."

    "Con đường giòn tan dưới bước chân bởi lá rụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crunchy giòn, cứng và tạo ra tiếng động khi ăn
Verb crunch nhai/nghiến (thức ăn cứng) tạo ra tiếng kêu rau ráu
Noun crunch tiếng nhai rau ráu; (nghĩa bóng) tình huống khó khăn, áp lực
Noun crunchiness độ giòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
(sound of crushing)
Early 19th Century English
crunch (verb)
Mid 19th Century English
crunchy (adjective)

Một từ tượng thanh

Từ 'crunchy' bắt nguồn từ động từ 'crunch', là một từ tượng thanh. Nó bắt chước âm thanh phát ra khi bạn cắn hoặc giẫm lên một thứ gì đó cứng và giòn, như một quả táo tươi, một miếng khoai tây chiên, hoặc lá khô. Vì vậy, khi nghe từ này, bạn có thể gần như 'nghe' thấy âm thanh đó trong đầu.

Usage Note

Thái nghĩa của 'crunchy' nhấn mạnh vào cảm giác và âm thanh khi cắn hoặc bóp một vật gì đó. Nó thường được dùng để mô tả thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các vật liệu khác. So với 'crispy' (giòn tan), 'crunchy' thường chỉ độ giòn chắc hơn, cần lực cắn lớn hơn để tạo ra âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crunchy
  • deliciously crunchy
    (giòn tan ngon miệng)
  • perfectly crunchy
    (giòn một cách hoàn hảo)
  • satisfyingly crunchy
    (giòn rụm đã miệng)
crunchy + Noun
  • crunchy cereal
    (ngũ cốc giòn)
  • crunchy salad
    (món sa lát có rau củ giòn)
  • crunchy bacon
    (thịt ba rọi chiên giòn)
  • crunchy peanut butter
    (bơ đậu phộng có lẫn hạt giòn)
Verb + (adjective)
  • to be crunchy
    ((có tính chất) giòn)
  • to stay crunchy
    (giữ được độ giòn)
  • to make something crunchy
    (làm cho thứ gì đó trở nên giòn)

Idioms

  • crunch time

    Giai đoạn nước rút, thời điểm quan trọng và áp lực khi cần hoàn thành việc gì đó.

    "With the project deadline on Friday, it's crunch time for the team."

    (Với hạn chót dự án là thứ Sáu, đây là giai đoạn nước rút cho cả đội.)

  • crunch the numbers

    Tính toán, xử lý một lượng lớn số liệu để đưa ra quyết định.

    "Before we launch the new product, we need to crunch the numbers to ensure it's profitable."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần tính toán các con số để đảm bảo nó có lợi nhuận.)

  • crunchy (slang)

    (Tiếng lóng) Chỉ một người có lối sống gần gũi với thiên nhiên, quan tâm đến môi trường, thường ăn đồ hữu cơ.

    "She's a bit crunchy – she makes her own yogurt and cycles everywhere."

    (Cô ấy hơi 'sống xanh' một chút – cô ấy tự làm sữa chua và đi đâu cũng đạp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crunchy

Adjective
Lật mặt

Giòn, tạo ra tiếng động lớn khi bị nghiền nát hoặc ăn.

"I love crunchy granola for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat a crunchy apple.
Tôi thích ăn một quả táo giòn.
Phủ định
This cereal doesn't have a crunchy texture.
Loại ngũ cốc này không có kết cấu giòn.
Nghi vấn
Is this cookie crunchy?
Bánh quy này có giòn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a food critic, I would describe this apple as incredibly crunchy.
Nếu tôi là một nhà phê bình ẩm thực, tôi sẽ mô tả quả táo này là giòn tan một cách đáng kinh ngạc.
Phủ định
If the cereal weren't so crunchy, I wouldn't enjoy it as much.
Nếu ngũ cốc không giòn như vậy, tôi sẽ không thích nó nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you eat these chips if they weren't crunchy?
Bạn có ăn những chiếc bánh khoai tây chiên này nếu chúng không giòn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wanted crunchy peanut butter, so she bought a new jar.
Cô ấy đã muốn bơ đậu phộng giòn, vì vậy cô ấy đã mua một lọ mới.
Phủ định
They had not expected the cookies to be so crunchy; they were pleasantly surprised.
Họ đã không mong đợi những chiếc bánh quy lại giòn như vậy; họ đã ngạc nhiên một cách thích thú.
Nghi vấn
Had he ever tasted such crunchy vegetables before he visited that farm?
Trước khi đến thăm trang trại đó, anh ấy đã từng nếm loại rau giòn như vậy bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunchy".

Sự hấp dẫn của 'độ giòn' trong ẩm thực

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'độ giòn' (crunchiness) là một trong những kết cấu được yêu thích nhất. Từ khoai tây chiên, gà rán đến các thanh granola, độ giòn thường được liên kết với sự tươi mới và chất lượng. Các nhà sản xuất thực phẩm chi rất nhiều tiền để nghiên cứu và tạo ra độ giòn hoàn hảo cho sản phẩm của họ.

Văn hóa 'Crunchy Mom'

Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'crunchy' (hay 'crunchy mom') được dùng để miêu tả một nhóm phụ huynh theo đuổi lối sống tự nhiên. Họ ưu tiên thực phẩm hữu cơ, sinh con tại nhà, dùng tã vải, và hạn chế y học hiện đại. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh họ thường ăn granola, một loại ngũ cốc giòn.