crunchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giòn, tạo ra tiếng động lớn khi bị nghiền nát hoặc ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love crunchy granola for breakfast."
"Tôi thích granola giòn tan cho bữa sáng."
-
"These apples are so crunchy and delicious."
"Những quả táo này rất giòn và ngon."
-
"The path was crunchy with fallen leaves."
"Con đường giòn tan dưới bước chân bởi lá rụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crunchy | giòn, cứng và tạo ra tiếng động khi ăn |
| Verb | crunch | nhai/nghiến (thức ăn cứng) tạo ra tiếng kêu rau ráu |
| Noun | crunch | tiếng nhai rau ráu; (nghĩa bóng) tình huống khó khăn, áp lực |
| Noun | crunchiness | độ giòn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'crunchy' nhấn mạnh vào cảm giác và âm thanh khi cắn hoặc bóp một vật gì đó. Nó thường được dùng để mô tả thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các vật liệu khác. So với 'crispy' (giòn tan), 'crunchy' thường chỉ độ giòn chắc hơn, cần lực cắn lớn hơn để tạo ra âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliciously crunchy (giòn tan ngon miệng)
-
perfectly crunchy (giòn một cách hoàn hảo)
-
satisfyingly crunchy (giòn rụm đã miệng)
-
crunchy cereal (ngũ cốc giòn)
-
crunchy salad (món sa lát có rau củ giòn)
-
crunchy bacon (thịt ba rọi chiên giòn)
-
crunchy peanut butter (bơ đậu phộng có lẫn hạt giòn)
-
to be crunchy ((có tính chất) giòn)
-
to stay crunchy (giữ được độ giòn)
-
to make something crunchy (làm cho thứ gì đó trở nên giòn)
Idioms
-
crunch time
Giai đoạn nước rút, thời điểm quan trọng và áp lực khi cần hoàn thành việc gì đó.
"With the project deadline on Friday, it's crunch time for the team."
(Với hạn chót dự án là thứ Sáu, đây là giai đoạn nước rút cho cả đội.)
-
crunch the numbers
Tính toán, xử lý một lượng lớn số liệu để đưa ra quyết định.
"Before we launch the new product, we need to crunch the numbers to ensure it's profitable."
(Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần tính toán các con số để đảm bảo nó có lợi nhuận.)
-
crunchy (slang)
(Tiếng lóng) Chỉ một người có lối sống gần gũi với thiên nhiên, quan tâm đến môi trường, thường ăn đồ hữu cơ.
"She's a bit crunchy – she makes her own yogurt and cycles everywhere."
(Cô ấy hơi 'sống xanh' một chút – cô ấy tự làm sữa chua và đi đâu cũng đạp xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crunchy
AdjectiveGiòn, tạo ra tiếng động lớn khi bị nghiền nát hoặc ăn.
"I love crunchy granola for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat a crunchy apple. |
Tôi thích ăn một quả táo giòn. |
| Phủ định | This cereal doesn't have a crunchy texture. |
Loại ngũ cốc này không có kết cấu giòn. |
| Nghi vấn | Is this cookie crunchy? |
Bánh quy này có giòn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a food critic, I would describe this apple as incredibly crunchy. |
Nếu tôi là một nhà phê bình ẩm thực, tôi sẽ mô tả quả táo này là giòn tan một cách đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | If the cereal weren't so crunchy, I wouldn't enjoy it as much. |
Nếu ngũ cốc không giòn như vậy, tôi sẽ không thích nó nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would you eat these chips if they weren't crunchy? |
Bạn có ăn những chiếc bánh khoai tây chiên này nếu chúng không giòn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had wanted crunchy peanut butter, so she bought a new jar. |
Cô ấy đã muốn bơ đậu phộng giòn, vì vậy cô ấy đã mua một lọ mới. |
| Phủ định | They had not expected the cookies to be so crunchy; they were pleasantly surprised. |
Họ đã không mong đợi những chiếc bánh quy lại giòn như vậy; họ đã ngạc nhiên một cách thích thú. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted such crunchy vegetables before he visited that farm? |
Trước khi đến thăm trang trại đó, anh ấy đã từng nếm loại rau giòn như vậy bao giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunchy".
