(Top Banner Ad)
crushed
B1
tính từ B1 Tổng quát

crushed

UK: /krʌʃt/ • US: /krʌʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị nghiền nát suy sụp bị đè bẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been subjected to crushing; squashed or broken violently.

Vietnamese Meaning

Bị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crushed car was a testament to the severity of the accident."

    "Chiếc xe bị nghiền nát là minh chứng cho mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn."

  • "The package arrived crushed."

    "Gói hàng đến nơi trong tình trạng bị móp méo."

  • "I felt crushed when she rejected me."

    "Tôi cảm thấy suy sụp khi cô ấy từ chối tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush nghiền nát, đè bẹp
Noun crush sự đè nát; sự yêu thầm (người mình thích)
Adjective crushing có tính áp đảo, gây choáng váng
Adverb crushingly một cách tan nát, một cách áp đảo
Adjective crushable có thể nghiền nát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gres-
Old French
cruissir
Middle English
crusshen
Modern English
crushed

Âm thanh của sự tan vỡ

Từ 'crush' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cruissir', mô tả âm thanh răng rắc khi một vật gì đó bị đập vỡ. Theo thời gian, nó không chỉ mang nghĩa vật lý là nghiền nát mà còn được dùng để chỉ sự tan nát về mặt cảm xúc hoặc sự áp đảo trong chiến tranh.

Usage Note

"Crushed" thường được dùng để mô tả vật chất bị biến dạng do lực tác động lớn. Nó mang ý nghĩa về sự phá hủy cấu trúc ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crushed
  • completely completely crushed
    (bị nghiền nát hoàn toàn / hoàn toàn suy sụp)
  • utterly utterly crushed
    (bị đánh bại hoàn toàn / cực kỳ thất vọng)
Noun + crushed
  • ice crushed ice
    (đá bào, đá vụn)
  • garlic crushed garlic
    (tỏi băm/tỏi đập dập)
  • velvet crushed velvet
    (vải nhung nhăn)
Verb + crushed
  • feel feel crushed
    (cảm thấy tuyệt vọng, suy sụp)
  • look look crushed
    (nhìn trông có vẻ tan nát/thất vọng)

Idioms

  • Crush it

    Làm cực kỳ tốt, thành công rực rỡ

    "You crushed it on stage tonight!"

    (Bạn đã diễn cực cháy trên sân khấu tối nay!)

  • Crushed by the weight of (something)

    Bị đè bẹp bởi áp lực của cái gì đó

    "She felt crushed by the weight of expectations."

    (Cô ấy cảm thấy bị đè bẹp bởi sức nặng của những kỳ vọng.)

  • A crushing defeat

    Một thất bại thảm hại/nặng nề

    "The team suffered a crushing defeat in the final."

    (Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crushed

tính từ
Lật mặt

Bị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.

"The crushed car was a testament to the severity of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being crushed by expectations is essential for mental well-being.
Tránh bị nghiền nát bởi những kỳ vọng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Phủ định
He doesn't enjoy being crushed under pressure at work.
Anh ấy không thích bị đè bẹp dưới áp lực tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is being crushed by failure stopping you from trying again?
Việc bị nghiền nát bởi thất bại có đang ngăn cản bạn thử lại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will crush the barriers to get closer to the stage.
Đám đông sẽ chen lấn xô đẩy hàng rào để đến gần sân khấu hơn.
Phủ định
She is not going to crush his spirit with her harsh words.
Cô ấy sẽ không nghiền nát tinh thần của anh ấy bằng những lời lẽ cay nghiệt của mình.
Nghi vấn
Will the new regulations crush small businesses?
Liệu các quy định mới có đè bẹp các doanh nghiệp nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushed".

Văn hóa 'Crush' trong giới trẻ

Trong văn hóa phương Tây và hiện nay là toàn cầu, 'having a crush' không mang nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ một tình cảm lãng mạn mãnh liệt nhưng thường là tạm thời và thầm kín. Từ 'crushed' trong ngữ cảnh này được dùng để chỉ cảm giác hụt hẫng khi người mình thích không đáp lại tình cảm.

Ẩm thực và Kỹ thuật

'Crushed' là một thuật ngữ phổ biến trong nấu ăn phương Tây (như crushed pepper, crushed tomatoes), dùng để chỉ các nguyên liệu được làm vỡ thô thay vì xay nhuyễn mịn, giúp giữ lại kết cấu và hương vị mạnh mẽ hơn.