crushed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crushed car was a testament to the severity of the accident."
"Chiếc xe bị nghiền nát là minh chứng cho mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn."
-
"The package arrived crushed."
"Gói hàng đến nơi trong tình trạng bị móp méo."
-
"I felt crushed when she rejected me."
"Tôi cảm thấy suy sụp khi cô ấy từ chối tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Crushed" thường được dùng để mô tả vật chất bị biến dạng do lực tác động lớn. Nó mang ý nghĩa về sự phá hủy cấu trúc ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely crushed (bị nghiền nát hoàn toàn / hoàn toàn suy sụp)
-
utterly utterly crushed (bị đánh bại hoàn toàn / cực kỳ thất vọng)
-
ice crushed ice (đá bào, đá vụn)
-
garlic crushed garlic (tỏi băm/tỏi đập dập)
-
velvet crushed velvet (vải nhung nhăn)
-
feel feel crushed (cảm thấy tuyệt vọng, suy sụp)
-
look look crushed (nhìn trông có vẻ tan nát/thất vọng)
Idioms
-
Crush it
Làm cực kỳ tốt, thành công rực rỡ
"You crushed it on stage tonight!"
(Bạn đã diễn cực cháy trên sân khấu tối nay!)
-
Crushed by the weight of (something)
Bị đè bẹp bởi áp lực của cái gì đó
"She felt crushed by the weight of expectations."
(Cô ấy cảm thấy bị đè bẹp bởi sức nặng của những kỳ vọng.)
-
A crushing defeat
Một thất bại thảm hại/nặng nề
"The team suffered a crushing defeat in the final."
(Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crushed
tính từBị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.
"The crushed car was a testament to the severity of the accident."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being crushed by expectations is essential for mental well-being. |
Tránh bị nghiền nát bởi những kỳ vọng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần. |
| Phủ định | He doesn't enjoy being crushed under pressure at work. |
Anh ấy không thích bị đè bẹp dưới áp lực tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Is being crushed by failure stopping you from trying again? |
Việc bị nghiền nát bởi thất bại có đang ngăn cản bạn thử lại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd will crush the barriers to get closer to the stage. |
Đám đông sẽ chen lấn xô đẩy hàng rào để đến gần sân khấu hơn. |
| Phủ định | She is not going to crush his spirit with her harsh words. |
Cô ấy sẽ không nghiền nát tinh thần của anh ấy bằng những lời lẽ cay nghiệt của mình. |
| Nghi vấn | Will the new regulations crush small businesses? |
Liệu các quy định mới có đè bẹp các doanh nghiệp nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushed".
