(Top Banner Ad)
css engine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

css engine

Nghĩa tiếng Việt

công cụ CSS bộ máy CSS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software component that parses CSS code and applies the styles it defines to the corresponding HTML elements in a web browser, rendering the visual presentation of a webpage.

Vietnamese Meaning

Một thành phần phần mềm phân tích cú pháp mã CSS và áp dụng các kiểu dáng mà nó định nghĩa cho các phần tử HTML tương ứng trong trình duyệt web, hiển thị hình ảnh trực quan của một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CSS engine in Chrome is known for its speed and compliance with web standards."

    "CSS engine trong Chrome được biết đến với tốc độ và tuân thủ các tiêu chuẩn web."

  • "Different CSS engines may render the same website slightly differently."

    "Các CSS engine khác nhau có thể hiển thị cùng một trang web hơi khác nhau."

  • "Developers need to be aware of the quirks of various CSS engines to ensure cross-browser compatibility."

    "Các nhà phát triển cần nhận thức được những đặc điểm của các CSS engine khác nhau để đảm bảo khả năng tương thích giữa các trình duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engine
Noun layout engine
Noun rendering engine
Verb to render
Noun stylesheet

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Acronym)
CSS (Cascading Style Sheets, 1994)
Latin
ingenium ('tài năng, phát minh')
Old French
engin
Middle English
engin
Modern English
engine

CSS: Tách Biệt Nội Dung và Hình Thức

Trước năm 1994, việc trang trí trang web được thực hiện trực tiếp trong mã HTML, gây ra sự lộn xộn và khó bảo trì. Håkon Wium Lie đã đề xuất CSS (Cascading Style Sheets) để tách biệt phần trình bày (màu sắc, phông chữ, bố cục) ra khỏi nội dung. 'CSS engine' chính là bộ máy trong trình duyệt có nhiệm vụ đọc các quy tắc CSS này và áp dụng chúng lên trang web.

Engine: Từ 'Thiên Tài' đến 'Bộ Máy'

Từ 'engine' bắt nguồn từ 'ingenium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tài năng' hoặc 'sự khéo léo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các thiết bị quân sự thông minh. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ bộ phận cốt lõi, tạo ra sức mạnh và chuyển động cho một hệ thống, như động cơ xe hơi. Trong công nghệ, 'engine' là bộ xử lý trung tâm, thực hiện các tác vụ chính, ví dụ như 'CSS engine' xử lý và hiển thị giao diện web.

Usage Note

CSS Engine là một phần quan trọng của trình duyệt web, chịu trách nhiệm chuyển đổi các quy tắc CSS thành các thuộc tính hiển thị thực tế trên màn hình. Các engine CSS khác nhau có thể xử lý CSS khác nhau một chút, dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong cách các trang web hiển thị trên các trình duyệt khác nhau. Nó thường được tích hợp chặt chẽ với engine rendering của trình duyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + css engine
  • modern css engine
    (bộ máy CSS hiện đại)
  • powerful css engine
    (bộ máy CSS mạnh mẽ)
  • fast css engine
    (bộ máy CSS nhanh)
  • proprietary css engine
    (bộ máy CSS độc quyền (thuộc sở hữu của một công ty))
Verb + css engine
  • develop a css engine
    (phát triển một bộ máy CSS)
  • implement a css engine
    (triển khai một bộ máy CSS)
  • optimize the css engine
    (tối ưu hóa bộ máy CSS)
  • understand how the css engine works
    (hiểu cách hoạt động của bộ máy CSS)
Noun + css engine
  • browser css engine
    (bộ máy CSS của trình duyệt)
  • css engine compatibility
    (sự tương thích của bộ máy CSS)
  • css engine quirks
    (những lỗi hoặc hành vi kỳ quặc của bộ máy CSS)

Idioms

  • Fighting the CSS engine

    Một cách nói trong giới lập trình viên chỉ việc phải vật lộn để sửa một lỗi hiển thị phức tạp hoặc một hành vi khó hiểu của trình duyệt.

    "I spent three hours fighting the CSS engine just to vertically align this text."

    (Tôi đã mất ba tiếng đồng hồ vật lộn với bộ máy CSS chỉ để căn dọc đoạn văn bản này.)

  • Let the CSS engine do the work

    Lời khuyên nên sử dụng các thuộc tính CSS hiện đại (như Flexbox, Grid) để giải quyết các vấn đề về bố cục, thay vì dùng các phương pháp cũ phức tạp hoặc dùng JavaScript một cách không cần thiết.

    "Don't use JavaScript for this. Just use CSS Grid and let the CSS engine do the work."

    (Đừng dùng JavaScript cho việc này. Cứ dùng CSS Grid và để bộ máy CSS tự xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

css engine

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần phần mềm phân tích cú pháp mã CSS và áp dụng các kiểu dáng mà nó định nghĩa cho các phần tử HTML tương ứng trong trình duyệt web, hiển thị hình ảnh trực quan của một trang web.

"The CSS engine in Chrome is known for its speed and compliance with web standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "css engine".

Cuộc Chiến Trình Duyệt và Sự Phân Mảnh CSS

Vào cuối những năm 90 và đầu 2000, các trình duyệt lớn như Internet Explorer và Netscape Navigator đã cạnh tranh khốc liệt. Mỗi trình duyệt có một CSS engine riêng và diễn giải CSS theo cách của mình. Điều này tạo ra một cơn ác mộng cho các nhà phát triển web, khi họ phải viết nhiều phiên bản mã chỉ để một trang web hiển thị tương tự nhau trên các trình duyệt khác nhau. Đây được gọi là thời kỳ 'phân mảnh'.

W3C: Người Gác Đền cho Chuẩn Web

Để giải quyết vấn đề phân mảnh, tổ chức World Wide Web Consortium (W3C) đã ra đời. Họ tạo ra các tiêu chuẩn web chính thức, bao gồm cả thông số kỹ thuật cho CSS. Các nhà sản xuất trình duyệt (như Google, Mozilla, Apple) được khuyến khích tuân theo các tiêu chuẩn này để các CSS engine của họ hoạt động nhất quán. Nhờ đó, việc phát triển web ngày nay đã trở nên dễ dàng và đồng bộ hơn rất nhiều.