(Top Banner Ad)
rendering engine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

rendering engine

UK: /ˈrɛndərɪŋ ˈɛndʒɪn/ • US: /ˈrɛndərɪŋ ˈɛndʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ dựng hình bộ máy dựng hình engine dựng hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software program or component that converts data or instructions into a visual representation, such as an image or a video frame, typically displayed on a computer screen or other output device.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phần mềm hoặc thành phần chuyển đổi dữ liệu hoặc hướng dẫn thành một biểu diễn trực quan, chẳng hạn như hình ảnh hoặc khung video, thường được hiển thị trên màn hình máy tính hoặc thiết bị đầu ra khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new rendering engine significantly improved the game's graphics."

    "Công cụ dựng hình mới đã cải thiện đáng kể đồ họa của trò chơi."

  • "Modern web browsers rely on advanced rendering engines to display complex web pages."

    "Các trình duyệt web hiện đại dựa vào các công cụ dựng hình tiên tiến để hiển thị các trang web phức tạp."

  • "The rendering engine is responsible for converting the 3D model into a 2D image."

    "Công cụ dựng hình chịu trách nhiệm chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh 2D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render dựng hình, thể hiện (hình ảnh), hoàn trả
Noun render sản phẩm dựng hình, lớp trát vữa
Noun renderer bộ phận/phần mềm dựng hình
Noun engine động cơ (máy), công cụ (phần mềm)
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
English
render
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine

Nguồn gốc của 'Rendering Engine'

Cụm từ 'rendering engine' là sự kết hợp hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của đồ họa máy tính. 'Render' (dựng hình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere' (trả lại, thể hiện), qua tiếng Pháp cổ 'rendre', mang ý nghĩa tái hiện hoặc trình bày hình ảnh. 'Engine' (động cơ) xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium' (trí thông minh, phát minh), qua tiếng Pháp cổ 'engin' (kỹ năng, cỗ máy), ám chỉ một hệ thống phức tạp thực hiện một chức năng cụ thể. Do đó, 'rendering engine' là một hệ thống phần mềm chuyên trách việc tạo ra hình ảnh từ dữ liệu.

Usage Note

Rendering engine là một thuật ngữ chung, có thể đề cập đến nhiều loại engine khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: game engine sử dụng rendering engine để tạo ra đồ họa 3D, trong khi trình duyệt web sử dụng rendering engine để hiển thị trang web. Nó tập trung vào quá trình chuyển đổi dữ liệu thành hình ảnh hiển thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendering engine
  • powerful powerful rendering engine
    (động cơ dựng hình mạnh mẽ)
  • real-time real-time rendering engine
    (động cơ dựng hình thời gian thực)
  • 3D 3D rendering engine
    (động cơ dựng hình 3D)
  • advanced advanced rendering engine
    (động cơ dựng hình tiên tiến)
  • proprietary proprietary rendering engine
    (động cơ dựng hình độc quyền)
Verb + rendering engine
  • develop develop a rendering engine
    (phát triển một động cơ dựng hình)
  • use use a rendering engine
    (sử dụng một động cơ dựng hình)
  • optimize optimize the rendering engine
    (tối ưu hóa động cơ dựng hình)
  • integrate integrate a rendering engine
    (tích hợp một động cơ dựng hình)
Noun + rendering engine (as classifier)
  • game game rendering engine
    (động cơ dựng hình trò chơi)
  • browser browser rendering engine
    (động cơ dựng hình trình duyệt)
  • graphics graphics rendering engine
    (động cơ dựng hình đồ họa)

Idioms

  • at the core of the rendering engine

    là phần cốt lõi của động cơ dựng hình (nhấn mạnh tầm quan trọng)

    "Advanced shader technology lies at the core of the rendering engine, enabling realistic lighting."

    (Công nghệ đổ bóng tiên tiến nằm ở cốt lõi của động cơ dựng hình, giúp tạo ra ánh sáng chân thực.)

  • the rendering engine powers...

    động cơ dựng hình cung cấp sức mạnh/nền tảng cho...

    "The new rendering engine powers the breathtaking visuals of the latest game."

    (Động cơ dựng hình mới cung cấp sức mạnh cho hình ảnh ngoạn mục của trò chơi mới nhất.)

  • optimizing the rendering engine

    tối ưu hóa động cơ dựng hình (để đạt hiệu suất tốt nhất)

    "Developers spent months optimizing the rendering engine for cross-platform compatibility."

    (Các nhà phát triển đã dành nhiều tháng để tối ưu hóa động cơ dựng hình cho khả năng tương thích đa nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendering engine

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình phần mềm hoặc thành phần chuyển đổi dữ liệu hoặc hướng dẫn thành một biểu diễn trực quan, chẳng hạn như hình ảnh hoặc khung video, thường được hiển thị trên màn hình máy tính hoặc thiết bị đầu ra khác.

"The new rendering engine significantly improved the game's graphics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rendering engine is outdated, the website loads slowly.
Bởi vì công cụ dựng hình đã lỗi thời, trang web tải chậm.
Phủ định
Even though the rendering engine isn't the latest version, it still performs adequately.
Mặc dù công cụ dựng hình không phải là phiên bản mới nhất, nó vẫn hoạt động tương đối tốt.
Nghi vấn
If I upgrade my rendering engine, will the graphics display more smoothly?
Nếu tôi nâng cấp công cụ dựng hình của mình, đồ họa có hiển thị mượt mà hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rendering engine is often optimized for specific hardware.
Bộ máy dựng hình thường được tối ưu hóa cho phần cứng cụ thể.
Phủ định
The rendering engine was not designed to handle such complex geometry.
Bộ máy dựng hình không được thiết kế để xử lý hình học phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Will the rendering engine be updated to support the new file format?
Bộ máy dựng hình có được cập nhật để hỗ trợ định dạng tệp mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rendering engine is crucial for displaying web pages correctly.
Bộ máy kết xuất là rất quan trọng để hiển thị các trang web một cách chính xác.
Phủ định
This old computer's rendering engine isn't capable of handling complex graphics.
Bộ máy kết xuất của chiếc máy tính cũ này không có khả năng xử lý đồ họa phức tạp.
Nghi vấn
Is the rendering engine optimized for mobile devices?
Bộ máy kết xuất có được tối ưu hóa cho các thiết bị di động không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software had been using a new rendering engine for the past few months before the update.
Phần mềm đã sử dụng một rendering engine mới trong vài tháng qua trước khi có bản cập nhật.
Phủ định
The developer hadn't been optimizing the rendering engine, which resulted in poor performance.
Nhà phát triển đã không tối ưu hóa rendering engine, dẫn đến hiệu suất kém.
Nghi vấn
Had the game been relying on that rendering engine before they switched to a different one?
Trò chơi có dựa vào rendering engine đó trước khi họ chuyển sang một rendering engine khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendering engine".

Cuộc cách mạng trong giải trí số

Rendering engine là trái tim của đồ họa trong các trò chơi điện tử và phim ảnh hiện đại. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra thế giới ảo sống động, nhân vật chân thực và hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục (CGI), biến những điều không thể thành có thể trên màn ảnh và trong trải nghiệm tương tác.

Nền tảng của Web và Thực tế ảo

Ngoài giải trí, rendering engine còn là thành phần cốt yếu của các trình duyệt web, giúp hiển thị nội dung trang web một cách trực quan và mượt mà. Trong lĩnh vực thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm nhập vai, kết hợp thế giới thực và ảo một cách liền mạch, mở ra những ứng dụng mới trong giáo dục, y tế và thiết kế.