cubist painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A painting created in the style of Cubism, characterized by the fragmentation and geometric rearrangement of objects.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh được tạo ra theo phong cách Lập thể, đặc trưng bởi sự phân mảnh và sắp xếp lại hình học của các đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Picasso's 'Guernica' is a famous example of a cubist painting."
"Bức 'Guernica' của Picasso là một ví dụ nổi tiếng về tranh lập thể."
-
"The museum has a large collection of cubist paintings."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh lập thể."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cubist painting là một thuật ngữ chỉ một loại hình nghệ thuật cụ thể trong hội họa, thuộc trường phái Lập thể (Cubism). Nó nhấn mạnh vào việc phá vỡ hình dạng tự nhiên của đối tượng và tái cấu trúc chúng bằng các hình khối, đường nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous cubist painting (bức tranh Lập thể nổi tiếng)
-
early early cubist painting (bức tranh Lập thể thời kỳ đầu)
-
classic classic cubist painting (bức tranh Lập thể kinh điển)
-
abstract abstract cubist painting (bức tranh Lập thể trừu tượng)
-
analyze to analyze a cubist painting (phân tích một bức tranh Lập thể)
-
create to create a cubist painting (sáng tác một bức tranh Lập thể)
-
admire to admire a cubist painting (chiêm ngưỡng một bức tranh Lập thể)
-
interpret to interpret a cubist painting (diễn giải một bức tranh Lập thể)
Idioms
-
as fragmented as a cubist painting
Rời rạc như một bức tranh Lập thể (mô tả một câu chuyện, kế hoạch, hoặc ký ức bị lộn xộn, không liền mạch).
"His memory of the accident was as fragmented as a cubist painting; he could only recall isolated moments."
(Ký ức của anh ấy về vụ tai nạn rời rạc như một bức tranh Lập thể; anh chỉ có thể nhớ lại những khoảnh khắc riêng lẻ.)
-
to see the world like a cubist painting
Nhìn thế giới như một bức tranh Lập thể (nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau cùng một lúc, một cách nhìn phức tạp và đa chiều).
"To solve this complex problem, we need to see the world like a cubist painting, combining different perspectives into one vision."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần nhìn thế giới như một bức tranh Lập thể, kết hợp nhiều góc nhìn khác nhau thành một tầm nhìn chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubist painting
danh từMột bức tranh được tạo ra theo phong cách Lập thể, đặc trưng bởi sự phân mảnh và sắp xếp lại hình học của các đối tượng.
"Picasso's 'Guernica' is a famous example of a cubist painting."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displays a cubist painting, which many art historians consider to be Picasso's masterpiece, attracting visitors from all over the world. |
Bảo tàng trưng bày một bức tranh lập thể, được nhiều nhà sử học nghệ thuật coi là kiệt tác của Picasso, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | This is not a cubist painting that I would hang in my living room, although I appreciate the artist's innovative approach. |
Đây không phải là một bức tranh lập thể mà tôi sẽ treo trong phòng khách của mình, mặc dù tôi đánh giá cao cách tiếp cận sáng tạo của nghệ sĩ. |
| Nghi vấn | Is that building, whose design is inspired by cubist principles, the new art gallery? |
Có phải tòa nhà đó, có thiết kế được lấy cảm hứng từ các nguyên tắc lập thể, là phòng trưng bày nghệ thuật mới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, cubist paintings, with their fragmented forms and multiple perspectives, challenged traditional notions of art. |
Thật vậy, những bức tranh theo trường phái lập thể, với các hình thức phân mảnh và nhiều góc độ, đã thách thức những quan niệm truyền thống về nghệ thuật. |
| Phủ định | Unlike realistic portraits, cubist paintings do not aim to perfectly replicate reality, but rather to explore different facets of a subject. |
Không giống như chân dung tả thực, tranh lập thể không nhằm mục đích sao chép hoàn hảo thực tế, mà là khám phá các khía cạnh khác nhau của một chủ thể. |
| Nghi vấn | Considering its revolutionary nature, did Picasso, Braque, and other artists popularize the cubist style, inspiring generations of artists? |
Xét về bản chất mang tính cách mạng của nó, Picasso, Braque và các nghệ sĩ khác có phổ biến phong cách lập thể, truyền cảm hứng cho các thế hệ nghệ sĩ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cubist painting is admired by many art enthusiasts. |
Bức tranh theo trường phái lập thể được ngưỡng mộ bởi nhiều người yêu nghệ thuật. |
| Phủ định | The cubist painting was not understood by the general public at first. |
Bức tranh theo trường phái lập thể ban đầu không được công chúng hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Will the cubist painting be displayed in the new exhibition? |
Liệu bức tranh theo trường phái lập thể sẽ được trưng bày trong triển lãm mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubist painting".
