(Top Banner Ad)
geometric art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

geometric art

UK: /ˌdʒiː.əˈmet.rɪk ɑːt/ • US: /ˌdʒiː.əˈmet.rɪk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật hình học hội họa hình học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is based on geometric forms, sometimes placed in non-traditional ways.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật dựa trên các hình thức hình học, đôi khi được đặt theo những cách không truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geometric art experienced something of a revival in the early twentieth century."

    "Nghệ thuật hình học đã trải qua một sự hồi sinh nào đó vào đầu thế kỷ hai mươi."

  • "Her paintings are examples of geometric art."

    "Những bức tranh của cô ấy là những ví dụ về nghệ thuật hình học."

  • "Geometric art can be found in many different cultures."

    "Nghệ thuật hình học có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geometry Hình học (môn toán)
Adjective geometric Thuộc về hình học
Adverb geometrically Một cách hình học, theo hình học
Noun art Nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γεωμετρία (geometria)
Latin
ars
Old French
art
English
geometric
English
art
English
geometric art

Nguồn gốc của 'geometric art'

Thuật ngữ "geometric art" (nghệ thuật hình học) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. Từ "geometric" (thuộc về hình học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "geometria", nghĩa là "đo đạc đất đai", phản ánh vai trò thực tế của hình học trong việc đo lường. Từ "art" (nghệ thuật) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "ars", chỉ kỹ năng hoặc nghề thủ công. Khi ghép lại, "geometric art" mô tả một phong cách nghệ thuật tập trung vào việc sử dụng các hình dạng, đường nét và cấu trúc toán học chính xác, tạo nên các tác phẩm mang tính trừu tượng hoặc trang trí.

Usage Note

Nghệ thuật hình học là một loại hình nghệ thuật trừu tượng dựa trên việc sử dụng các hình dạng hình học như đường thẳng, hình tròn, hình vuông và hình tam giác. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, và nó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại hiệu ứng khác nhau.

Prepositions

of in

of: geometric art *of* the 20th century (nghệ thuật hình học *của* thế kỷ 20). in: the use of geometric patterns *in* art (việc sử dụng các mẫu hình học *trong* nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geometric art
  • abstract abstract geometric art
    (nghệ thuật hình học trừu tượng)
  • ancient ancient geometric art
    (nghệ thuật hình học cổ đại)
  • Islamic Islamic geometric art
    (nghệ thuật hình học Hồi giáo)
  • modern modern geometric art
    (nghệ thuật hình học hiện đại)
Verb + geometric art
  • create create geometric art
    (tạo ra nghệ thuật hình học)
  • display display geometric art
    (trưng bày nghệ thuật hình học)
  • explore explore geometric art
    (khám phá nghệ thuật hình học)
Noun + of geometric art
  • forms forms of geometric art
    (các dạng nghệ thuật hình học)
  • patterns patterns in geometric art
    (các họa tiết trong nghệ thuật hình học)

Idioms

  • a style of geometric art

    một phong cách nghệ thuật hình học

    "Cubism is often considered a style of geometric art."

    (Chủ nghĩa Lập thể thường được coi là một phong cách nghệ thuật hình học.)

  • the principles of geometric art

    các nguyên tắc của nghệ thuật hình học

    "Artists often study the principles of geometric art to create harmonious compositions."

    (Các nghệ sĩ thường nghiên cứu các nguyên tắc của nghệ thuật hình học để tạo ra các tác phẩm hài hòa.)

  • pioneer of geometric art

    người tiên phong trong nghệ thuật hình học

    "Kazimir Malevich is known as a pioneer of geometric art."

    (Kazimir Malevich được biết đến là một người tiên phong trong nghệ thuật hình học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geometric art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật dựa trên các hình thức hình học, đôi khi được đặt theo những cách không truyền thống.

"Geometric art experienced something of a revival in the early twentieth century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric art".

Nghệ thuật Hình học trong Các Nền Văn Minh Cổ Đại

Nghệ thuật hình học đã xuất hiện trong nhiều nền văn minh cổ đại, từ Ai Cập cổ đại đến Lưỡng Hà. Nó đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong nghệ thuật Hồi giáo, nơi các hình dạng hình học phức tạp được sử dụng để trang trí nhà thờ và các công trình kiến trúc khác, tuân thủ lệnh cấm miêu tả hình ảnh người và động vật. Các họa tiết này thường tượng trưng cho sự trật tự vũ trụ và vẻ đẹp siêu hình.

Nghệ thuật Hình học trong Các Phong Trào Hiện Đại

Trong thế kỷ 20, nghệ thuật hình học trở thành trọng tâm của nhiều phong trào nghệ thuật hiện đại như Chủ nghĩa Lập thể (Cubism), Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) và Chủ nghĩa Tối cao (Suprematism). Các nghệ sĩ đã sử dụng các hình khối và cấu trúc hình học để khám phá sự trừu tượng, phá vỡ các quy tắc nghệ thuật truyền thống, và thể hiện những ý tưởng mới mẻ về không gian và hình thức.