geometric art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that is based on geometric forms, sometimes placed in non-traditional ways.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật dựa trên các hình thức hình học, đôi khi được đặt theo những cách không truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Geometric art experienced something of a revival in the early twentieth century."
"Nghệ thuật hình học đã trải qua một sự hồi sinh nào đó vào đầu thế kỷ hai mươi."
-
"Her paintings are examples of geometric art."
"Những bức tranh của cô ấy là những ví dụ về nghệ thuật hình học."
-
"Geometric art can be found in many different cultures."
"Nghệ thuật hình học có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghệ thuật hình học là một loại hình nghệ thuật trừu tượng dựa trên việc sử dụng các hình dạng hình học như đường thẳng, hình tròn, hình vuông và hình tam giác. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, và nó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại hiệu ứng khác nhau.
Prepositions
of: geometric art *of* the 20th century (nghệ thuật hình học *của* thế kỷ 20). in: the use of geometric patterns *in* art (việc sử dụng các mẫu hình học *trong* nghệ thuật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract geometric art (nghệ thuật hình học trừu tượng)
-
ancient ancient geometric art (nghệ thuật hình học cổ đại)
-
Islamic Islamic geometric art (nghệ thuật hình học Hồi giáo)
-
modern modern geometric art (nghệ thuật hình học hiện đại)
-
create create geometric art (tạo ra nghệ thuật hình học)
-
display display geometric art (trưng bày nghệ thuật hình học)
-
explore explore geometric art (khám phá nghệ thuật hình học)
-
forms forms of geometric art (các dạng nghệ thuật hình học)
-
patterns patterns in geometric art (các họa tiết trong nghệ thuật hình học)
Idioms
-
a style of geometric art
một phong cách nghệ thuật hình học
"Cubism is often considered a style of geometric art."
(Chủ nghĩa Lập thể thường được coi là một phong cách nghệ thuật hình học.)
-
the principles of geometric art
các nguyên tắc của nghệ thuật hình học
"Artists often study the principles of geometric art to create harmonious compositions."
(Các nghệ sĩ thường nghiên cứu các nguyên tắc của nghệ thuật hình học để tạo ra các tác phẩm hài hòa.)
-
pioneer of geometric art
người tiên phong trong nghệ thuật hình học
"Kazimir Malevich is known as a pioneer of geometric art."
(Kazimir Malevich được biết đến là một người tiên phong trong nghệ thuật hình học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geometric art
danh từNghệ thuật dựa trên các hình thức hình học, đôi khi được đặt theo những cách không truyền thống.
"Geometric art experienced something of a revival in the early twentieth century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric art".
