(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ culinary vegetable
B1

culinary vegetable

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rau dùng trong nấu ăn rau củ dùng trong ẩm thực rau củ quả dùng để chế biến món ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Culinary vegetable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rau được sử dụng cho mục đích nấu ăn; bất kỳ loại rau nào thích hợp để sử dụng trong chế biến thực phẩm.

Definition (English Meaning)

A vegetable used for cooking purposes; any vegetable suitable for use in food preparation.

Ví dụ Thực tế với 'Culinary vegetable'

  • "Tomatoes are a very versatile culinary vegetable."

    "Cà chua là một loại rau nấu ăn rất đa năng."

  • "Many cultures use different culinary vegetables in their traditional dishes."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng các loại rau nấu ăn khác nhau trong các món ăn truyền thống của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Culinary vegetable'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

edible vegetable(rau ăn được)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

herb(thảo mộc)
spice(gia vị)
fruit(hoa quả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Culinary vegetable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ đơn giản là kết hợp tính từ 'culinary' (liên quan đến nấu ăn) với danh từ 'vegetable' (rau). Nó nhấn mạnh rằng loại rau đó được sử dụng trong nấu ăn, phân biệt nó với các loại rau khác có thể được sử dụng cho mục đích khác (ví dụ: trang trí).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Culinary vegetable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)