(Top Banner Ad)
culinary vegetable
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

culinary vegetable

UK: /ˈkʌlɪnəri ˈvɛdʒtəbəl/ • US: /ˈkʌləˌneri ˈvɛdʒtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

rau dùng trong nấu ăn rau củ dùng trong ẩm thực rau củ quả dùng để chế biến món ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetable used for cooking purposes; any vegetable suitable for use in food preparation.

Vietnamese Meaning

Một loại rau được sử dụng cho mục đích nấu ăn; bất kỳ loại rau nào thích hợp để sử dụng trong chế biến thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tomatoes are a very versatile culinary vegetable."

    "Cà chua là một loại rau nấu ăn rất đa năng."

  • "Many cultures use different culinary vegetables in their traditional dishes."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng các loại rau nấu ăn khác nhau trong các món ăn truyền thống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuisine Ẩm thực
Adjective vegetarian Ăn chay
Noun vegetable Rau củ

Synonyms

edible vegetable (rau ăn được)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Nguồn gốc của 'culinary vegetable'

Cụm từ 'culinary vegetable' là sự kết hợp của 'culinary' (thuộc về nấu nướng, ẩm thực), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'culinarius', và 'vegetable' (rau củ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vegetabilis' (có khả năng sinh trưởng). Vì vậy, 'culinary vegetable' đơn giản chỉ các loại rau củ được sử dụng trong nấu ăn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là kết hợp tính từ 'culinary' (liên quan đến nấu ăn) với danh từ 'vegetable' (rau). Nó nhấn mạnh rằng loại rau đó được sử dụng trong nấu ăn, phân biệt nó với các loại rau khác có thể được sử dụng cho mục đích khác (ví dụ: trang trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culinary vegetable
  • fresh culinary vegetable
    (rau củ tươi)
  • organic culinary vegetable
    (rau củ hữu cơ)
  • seasonal culinary vegetable
    (rau củ theo mùa)
Verb + culinary vegetable
  • grow culinary vegetable
    (trồng rau củ)
  • cook culinary vegetable
    (nấu rau củ)
  • eat culinary vegetable
    (ăn rau củ)

Idioms

  • To be as cool as a cucumber

    Bình tĩnh, điềm tĩnh (như dưa chuột)

    "Despite the pressure, he was as cool as a cucumber."

    (Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn rất bình tĩnh.)

  • Full of beans

    Tràn đầy năng lượng, hăng hái

    "The children were full of beans after their nap."

    (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culinary vegetable

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một loại rau được sử dụng cho mục đích nấu ăn; bất kỳ loại rau nào thích hợp để sử dụng trong chế biến thực phẩm.

"Tomatoes are a very versatile culinary vegetable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culinary vegetable".

Tầm quan trọng của rau củ trong ẩm thực phương Tây

Rau củ đóng vai trò quan trọng trong nhiều chế độ ăn uống phương Tây, đặc biệt là trong các món salad, súp, và món ăn chay. Nhiều nền văn hóa phương Tây coi trọng việc sử dụng rau củ tươi và theo mùa.