(Top Banner Ad)
global mindset
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

global mindset

UK: /ˈɡləʊbəl ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy toàn cầu tầm nhìn toàn cầu tinh thần toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and appreciate different cultures, perspectives, and viewpoints from around the world, and to integrate this understanding into one's own thinking and decision-making.

Vietnamese Meaning

Khả năng thấu hiểu và trân trọng các nền văn hóa, quan điểm và góc nhìn khác nhau từ khắp nơi trên thế giới, và tích hợp sự hiểu biết này vào tư duy và quá trình ra quyết định của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing a global mindset is crucial for success in today's interconnected world."

    "Phát triển tư duy toàn cầu là yếu tố then chốt để thành công trong thế giới kết nối ngày nay."

  • "Companies are actively seeking employees with a global mindset to drive international growth."

    "Các công ty đang tích cực tìm kiếm nhân viên có tư duy toàn cầu để thúc đẩy tăng trưởng quốc tế."

  • "A global mindset enables leaders to effectively manage diverse teams and navigate complex global challenges."

    "Tư duy toàn cầu cho phép các nhà lãnh đạo quản lý hiệu quả các nhóm đa dạng và vượt qua các thách thức toàn cầu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global thuộc về toàn cầu, toàn diện
Adverb globally trên toàn cầu, toàn diện
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful lưu tâm, chú ý

Synonyms

global perspective (quan điểm toàn cầu)international outlook (tầm nhìn quốc tế)cosmopolitan attitude (thái độ quốc tế)

Antonyms

parochial mindset (tư duy cục bộ)narrow-mindedness (tính hẹp hòi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old English
gemynd
Old English
settan
English
global
English
mindset
English
global mindset

Nguồn gốc của 'global mindset'

Cụm từ 'global mindset' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Global' (toàn cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (hình cầu), sau đó qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, bắt đầu được dùng rộng rãi từ cuối thế kỷ 16. 'Mindset' (tư duy) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ 'mind' (tâm trí, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemynd') và 'set' (sự sắp đặt, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan'). Khi ghép lại thành 'global mindset', cụm từ này xuất hiện phổ biến hơn vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và giáo dục, để mô tả một cách tiếp cận mở rộng, có khả năng hiểu và làm việc hiệu quả trong nhiều nền văn hóa và môi trường khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'global mindset' vượt xa sự hiểu biết đơn thuần về các nền văn hóa khác nhau. Nó bao gồm khả năng thích ứng, tôn trọng sự đa dạng, và suy nghĩ một cách chiến lược trong bối cảnh toàn cầu. Nó liên quan đến việc nhận thức rõ về sự kết nối giữa các quốc gia và các vấn đề toàn cầu, cũng như khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách sáng tạo bằng cách sử dụng kiến thức và kinh nghiệm quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global mindset
  • strong strong global mindset
    (tư duy toàn cầu vững vàng)
  • truly truly global mindset
    (tư duy toàn cầu thực sự)
  • broader broader global mindset
    (tư duy toàn cầu rộng mở hơn)
Verb + global mindset
  • develop develop a global mindset
    (phát triển tư duy toàn cầu)
  • cultivate cultivate a global mindset
    (trau dồi tư duy toàn cầu)
  • foster foster a global mindset
    (nuôi dưỡng tư duy toàn cầu)
  • embrace embrace a global mindset
    (đón nhận tư duy toàn cầu)
  • adopt adopt a global mindset
    (áp dụng tư duy toàn cầu)

Idioms

  • Embrace a global mindset

    Đón nhận/chấp nhận một tư duy toàn cầu

    "To succeed internationally, companies need to embrace a global mindset."

    (Để thành công trên phạm vi quốc tế, các công ty cần đón nhận tư duy toàn cầu.)

  • Cultivate a global mindset

    Trau dồi/phát triển một tư duy toàn cầu

    "Traveling and working abroad can significantly help cultivate a global mindset."

    (Du lịch và làm việc ở nước ngoài có thể giúp trau dồi tư duy toàn cầu một cách đáng kể.)

  • Develop a global mindset

    Phát triển tư duy toàn cầu

    "Many educational programs aim to help students develop a global mindset from an early age."

    (Nhiều chương trình giáo dục hướng tới việc giúp học sinh phát triển tư duy toàn cầu từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global mindset

noun
Lật mặt

Khả năng thấu hiểu và trân trọng các nền văn hóa, quan điểm và góc nhìn khác nhau từ khắp nơi trên thế giới, và tích hợp sự hiểu biết này vào tư duy và quá trình ra quyết định của bản thân.

"Developing a global mindset is crucial for success in today's interconnected world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global mindset".

Tầm quan trọng trong Thế giới Toàn cầu hóa

Trong một thế giới ngày càng kết nối, 'global mindset' là khả năng hiểu, tôn trọng và làm việc hiệu quả với những người từ các nền văn hóa khác nhau. Nó vượt ra ngoài biên giới quốc gia, giúp cá nhân và tổ chức thích nghi, đổi mới và thành công trong môi trường quốc tế.

Tư duy Toàn cầu và Trí thông minh Văn hóa (CQ)

Tư duy toàn cầu thường gắn liền với 'Trí thông minh Văn hóa' (Cultural Intelligence hay CQ). CQ là khả năng điều chỉnh hành vi và cách tiếp cận của mình để phù hợp với các nền văn hóa khác, cho phép một người giao tiếp và hợp tác hiệu quả hơn trong môi trường đa văn hóa và biến đổi nhanh chóng.