(Top Banner Ad)
cultural traditions
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Văn hóa học, Nhân chủng học, Xã hội học

cultural traditions

UK: /ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/ • US: /ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống văn hóa tập quán văn hóa di sản văn hóa truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, beliefs, values, arts, and social institutions of a particular nation, people, or group.

Vietnamese Meaning

Các phong tục, tín ngưỡng, giá trị, nghệ thuật và các tổ chức xã hội của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respecting cultural traditions is vital for maintaining social cohesion."

    "Tôn trọng các truyền thống văn hóa là rất quan trọng để duy trì sự gắn kết xã hội."

  • "Many cultural traditions are passed down through families."

    "Nhiều truyền thống văn hóa được truyền lại qua các gia đình."

  • "They celebrated the festival according to their cultural traditions."

    "Họ tổ chức lễ hội theo các truyền thống văn hóa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, sự trồng trọt
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun tradition Truyền thống, tập tục
Adjective traditional Có tính truyền thống
Adverb traditionally Theo truyền thống

Synonyms

cultural heritage (di sản văn hóa)customs and beliefs (phong tục và tín ngưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Nhân chủng học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation)
Latin
traditio (a handing over)
Old French
culturel / tradicion
English (17th Century)
cultural traditions

Nguồn gốc của 'Văn hóa' (Culture)

Từ 'cultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'nuôi dưỡng'. Giống như người nông dân vun xới đất đai, con người 'vun xới' trí tuệ và tinh thần, từ đó tạo ra những giá trị và tập quán được truyền lại.

Nguồn gốc của 'Truyền thống' (Tradition)

Từ 'tradition' đến từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa đen là 'sự trao lại' hoặc 'sự giao phó'. Nó nhấn mạnh hành động chuyển giao những phong tục, niềm tin và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách cẩn thận và liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tập quán, phong tục, lễ hội, hoặc các hình thức nghệ thuật được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó nhấn mạnh tính kế thừa và sự ảnh hưởng của quá khứ đến hiện tại. Khác với 'cultural practices' (thực hành văn hóa) vốn bao gồm mọi hành vi văn hóa, 'cultural traditions' tập trung vào những điều đã được thực hành lâu đời và trở thành một phần quan trọng của bản sắc văn hóa.

Prepositions

in of within

*in cultural traditions*: chỉ sự tồn tại, sự bao gồm trong các truyền thống văn hóa. Ví dụ: 'Changes in cultural traditions'. *of cultural traditions*: chỉ đặc tính, thuộc tính của các truyền thống văn hóa. Ví dụ: 'The importance of cultural traditions'. *within cultural traditions*: chỉ phạm vi, ranh giới bên trong các truyền thống văn hóa. Ví dụ: 'Variations within cultural traditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural traditions
  • ancient ancient cultural traditions
    (các truyền thống văn hóa cổ xưa)
  • rich rich cultural traditions
    (các truyền thống văn hóa phong phú, giàu có)
  • diverse diverse cultural traditions
    (các truyền thống văn hóa đa dạng)
  • cherished cherished cultural traditions
    (các truyền thống văn hóa được trân trọng)
Verb + cultural traditions
  • preserve to preserve cultural traditions
    (bảo tồn các truyền thống văn hóa)
  • uphold to uphold cultural traditions
    (duy trì, giữ vững các truyền thống văn hóa)
  • abandon to abandon cultural traditions
    (từ bỏ các truyền thống văn hóa)
  • respect to respect cultural traditions
    (tôn trọng các truyền thống văn hóa)

Idioms

  • The heart of cultural traditions

    Cốt lõi/trọng tâm của các truyền thống văn hóa

    "Family gatherings are the heart of cultural traditions during the holidays."

    (Các buổi họp mặt gia đình là cốt lõi của các truyền thống văn hóa trong suốt kỳ nghỉ lễ.)

  • A clash of cultural traditions

    Sự xung đột/va chạm giữa các truyền thống văn hóa

    "Immigration often leads to a clash of cultural traditions in major cities."

    (Nhập cư thường dẫn đến sự va chạm giữa các truyền thống văn hóa tại các thành phố lớn.)

  • To pass down cultural traditions

    Truyền lại/kế thừa các truyền thống văn hóa

    "Grandparents play a vital role in passing down cultural traditions."

    (Ông bà đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lại các truyền thống văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural traditions

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các phong tục, tín ngưỡng, giá trị, nghệ thuật và các tổ chức xã hội của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể.

"Respecting cultural traditions is vital for maintaining social cohesion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time my grandchildren are born, I will have taught them all about our cultural traditions.
Đến khi các cháu tôi sinh ra, tôi sẽ dạy chúng tất cả về những truyền thống văn hóa của chúng ta.
Phủ định
By 2050, many small communities won't have maintained their cultural traditions due to globalization.
Đến năm 2050, nhiều cộng đồng nhỏ sẽ không còn duy trì được các truyền thống văn hóa của họ do toàn cầu hóa.
Nghi vấn
Will future generations have valued and preserved our cultural traditions?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ trân trọng và bảo tồn các truyền thống văn hóa của chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural traditions".

Truyền thống và Bản sắc Cá nhân

Các truyền thống văn hóa không chỉ là tập quán xã hội; chúng là nền tảng xây dựng bản sắc cá nhân và cộng đồng. Việc tham gia vào các nghi lễ truyền thống giúp mọi người cảm thấy kết nối với nguồn cội và lịch sử của mình, tạo ra cảm giác thuộc về.

Truyền thống Lễ hội Phương Tây

Một trong những truyền thống văn hóa lớn nhất ở phương Tây là Lễ Giáng Sinh (Christmas). Đây không chỉ là một ngày tôn giáo mà còn là dịp gia đình trao đổi quà, trang trí cây thông, và cùng nhau thưởng thức bữa ăn đặc biệt. Các tập quán này nhấn mạnh tình yêu thương và sự sẻ chia.