(Top Banner Ad)
homesickness
B1
danh từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

homesickness

UK: /ˈhəʊmˌsɪknəs/ • US: /ˈhoʊmˌsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi nhớ nhà chứng nhớ nhà bệnh nhớ nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distress caused by being away from home.

Vietnamese Meaning

Nỗi buồn, sự cô đơn hoặc sự khó chịu do phải xa nhà hoặc gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overcome with homesickness during her first week at college."

    "Cô ấy cảm thấy nhớ nhà da diết trong tuần đầu tiên ở trường đại học."

  • "Many international students experience homesickness."

    "Nhiều sinh viên quốc tế trải qua nỗi nhớ nhà."

  • "The medicine will help relieve her homesickness."

    "Thuốc sẽ giúp làm dịu nỗi nhớ nhà của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homesick nhớ nhà (chỉ trạng thái cảm thấy nhớ nhà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Old English
sēocness
German (influence)
Heimweh
Modern English
homesickness

Nguồn gốc của 'Homesickness'

Từ 'homesickness' trong tiếng Anh là một từ ghép, kết hợp 'home' (nhà, quê hương) và 'sickness' (bệnh tật, nỗi đau). Nó được cho là một từ dịch nghĩa trực tiếp (calque) từ 'Heimweh' trong tiếng Đức, một thuật ngữ được đặt ra ở Thụy Sĩ vào thế kỷ 17 để mô tả nỗi nhớ quê hương mãnh liệt của những người lính đánh thuê. Do đó, 'homesickness' mang ý nghĩa 'nỗi đau nhớ nhà' hoặc 'bệnh nhớ nhà'.

Usage Note

Homesickness là một trạng thái cảm xúc phức tạp, thường bao gồm cảm giác nhớ nhà, gia đình, bạn bè, và những thói quen quen thuộc. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm giác buồn nhẹ đến cảm giác đau khổ tột độ, ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng tập trung. Nó thường xuất hiện khi một người phải rời xa môi trường quen thuộc của mình, chẳng hạn như khi đi du học, nhập ngũ, hoặc chuyển đến một thành phố mới. Cần phân biệt với 'nostalgia', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc nhớ về quá khứ, nhưng 'nostalgia' thường mang tính chất lãng mạn và hoài niệm hơn, trong khi 'homesickness' tập trung vào sự thiếu vắng và mong muốn được trở về.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để diễn tả đối tượng của nỗi nhớ. Ví dụ: 'He felt homesickness for his family.' (Anh ấy cảm thấy nhớ nhà da diết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homesickness
  • acute acute homesickness
    (nỗi nhớ nhà da diết/cấp tính)
  • intense intense homesickness
    (nỗi nhớ nhà mãnh liệt)
  • severe severe homesickness
    (nỗi nhớ nhà trầm trọng)
  • overwhelming overwhelming homesickness
    (nỗi nhớ nhà choáng ngợp)
  • a sudden wave of a sudden wave of homesickness
    (một làn sóng nhớ nhà đột ngột)
Verb + homesickness
  • feel feel homesickness
    (cảm thấy nhớ nhà)
  • suffer from suffer from homesickness
    (bị nhớ nhà, mắc chứng nhớ nhà)
  • overcome overcome homesickness
    (vượt qua nỗi nhớ nhà)
  • ease ease homesickness
    (làm dịu nỗi nhớ nhà)
  • battle battle homesickness
    (chiến đấu với nỗi nhớ nhà)
  • trigger trigger homesickness
    (khiến nỗi nhớ nhà trỗi dậy)
Expressions with homesickness
  • a pang of a pang of homesickness
    (một nỗi nhớ nhà chợt đến/một thoáng nhói lòng nhớ nhà)
  • a bout of a bout of homesickness
    (một đợt/cơn nhớ nhà)

Idioms

  • a pang of homesickness

    một nỗi nhớ nhà chợt đến, một thoáng nhói lòng nhớ nhà

    "She felt a sudden pang of homesickness when she saw an old photo of her family."

    (Cô ấy bỗng cảm thấy một nỗi nhớ nhà chợt đến khi nhìn thấy một bức ảnh cũ của gia đình.)

  • to suffer from homesickness

    bị mắc chứng nhớ nhà, trải qua nỗi nhớ nhà

    "Many exchange students suffer from homesickness during their first few weeks abroad."

    (Nhiều sinh viên trao đổi bị mắc chứng nhớ nhà trong vài tuần đầu tiên ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homesickness

danh từ
Lật mặt

Nỗi buồn, sự cô đơn hoặc sự khó chịu do phải xa nhà hoặc gia đình.

"She was overcome with homesickness during her first week at college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced intense homesickness during her first year at college.
Cô ấy trải qua nỗi nhớ nhà sâu sắc trong năm đầu tiên ở trường đại học.
Phủ định
He didn't suffer from homesickness when he moved abroad.
Anh ấy không bị nhớ nhà khi chuyển ra nước ngoài.
Nghi vấn
Does homesickness affect your ability to focus on your studies?
Nỗi nhớ nhà có ảnh hưởng đến khả năng tập trung vào việc học của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she returns home next year, she will have been battling homesickness for almost a year.
Vào thời điểm cô ấy trở về nhà vào năm tới, cô ấy sẽ đã phải vật lộn với nỗi nhớ nhà trong gần một năm.
Phủ định
He won't have been experiencing homesickness for very long before his family visits him.
Anh ấy sẽ không phải trải qua nỗi nhớ nhà quá lâu trước khi gia đình đến thăm anh ấy.
Nghi vấn
Will they have been suffering from homesickness to the point of wanting to quit the program?
Liệu họ có đang chịu đựng nỗi nhớ nhà đến mức muốn bỏ chương trình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was experiencing homesickness while studying abroad.
Cô ấy đang trải qua nỗi nhớ nhà khi du học.
Phủ định
They were not feeling homesickness during their vacation.
Họ đã không cảm thấy nhớ nhà trong kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Were you battling homesickness when you first moved away?
Bạn có đang chiến đấu với nỗi nhớ nhà khi bạn mới chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homesickness".

Nguồn gốc y học của 'Heimweh'

Thuật ngữ 'homesickness' có nguồn gốc từ 'Heimweh' trong tiếng Đức, được một bác sĩ người Thụy Sĩ đặt ra vào thế kỷ 17. Ban đầu, ông dùng nó để mô tả một tình trạng bệnh lý ở những người lính đánh thuê Thụy Sĩ khi họ chiến đấu xa quê hương. Triệu chứng bao gồm trầm cảm, mất ngủ và các vấn đề thể chất, cho thấy nỗi nhớ nhà từng được coi là một căn bệnh thực sự.

Trải nghiệm phổ biến

Nỗi nhớ nhà là một cảm xúc phổ biến và gần như toàn cầu. Nó ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi khi họ rời xa ngôi nhà, gia đình hoặc môi trường quen thuộc, đặc biệt là những người du học sinh, người lao động xa xứ, hoặc những ai chuyển đến một nơi mới. Mặc dù thường được coi là một cảm xúc tiêu cực, nó cũng cho thấy sự gắn bó sâu sắc của con người với nơi chốn và những người thân yêu.