homesickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nỗi buồn, sự cô đơn hoặc sự khó chịu do phải xa nhà hoặc gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was overcome with homesickness during her first week at college."
"Cô ấy cảm thấy nhớ nhà da diết trong tuần đầu tiên ở trường đại học."
-
"Many international students experience homesickness."
"Nhiều sinh viên quốc tế trải qua nỗi nhớ nhà."
-
"The medicine will help relieve her homesickness."
"Thuốc sẽ giúp làm dịu nỗi nhớ nhà của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | homesick | nhớ nhà (chỉ trạng thái cảm thấy nhớ nhà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Homesickness là một trạng thái cảm xúc phức tạp, thường bao gồm cảm giác nhớ nhà, gia đình, bạn bè, và những thói quen quen thuộc. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm giác buồn nhẹ đến cảm giác đau khổ tột độ, ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng tập trung. Nó thường xuất hiện khi một người phải rời xa môi trường quen thuộc của mình, chẳng hạn như khi đi du học, nhập ngũ, hoặc chuyển đến một thành phố mới. Cần phân biệt với 'nostalgia', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc nhớ về quá khứ, nhưng 'nostalgia' thường mang tính chất lãng mạn và hoài niệm hơn, trong khi 'homesickness' tập trung vào sự thiếu vắng và mong muốn được trở về.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để diễn tả đối tượng của nỗi nhớ. Ví dụ: 'He felt homesickness for his family.' (Anh ấy cảm thấy nhớ nhà da diết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute homesickness (nỗi nhớ nhà da diết/cấp tính)
-
intense intense homesickness (nỗi nhớ nhà mãnh liệt)
-
severe severe homesickness (nỗi nhớ nhà trầm trọng)
-
overwhelming overwhelming homesickness (nỗi nhớ nhà choáng ngợp)
-
a sudden wave of a sudden wave of homesickness (một làn sóng nhớ nhà đột ngột)
-
feel feel homesickness (cảm thấy nhớ nhà)
-
suffer from suffer from homesickness (bị nhớ nhà, mắc chứng nhớ nhà)
-
overcome overcome homesickness (vượt qua nỗi nhớ nhà)
-
ease ease homesickness (làm dịu nỗi nhớ nhà)
-
battle battle homesickness (chiến đấu với nỗi nhớ nhà)
-
trigger trigger homesickness (khiến nỗi nhớ nhà trỗi dậy)
-
a pang of a pang of homesickness (một nỗi nhớ nhà chợt đến/một thoáng nhói lòng nhớ nhà)
-
a bout of a bout of homesickness (một đợt/cơn nhớ nhà)
Idioms
-
a pang of homesickness
một nỗi nhớ nhà chợt đến, một thoáng nhói lòng nhớ nhà
"She felt a sudden pang of homesickness when she saw an old photo of her family."
(Cô ấy bỗng cảm thấy một nỗi nhớ nhà chợt đến khi nhìn thấy một bức ảnh cũ của gia đình.)
-
to suffer from homesickness
bị mắc chứng nhớ nhà, trải qua nỗi nhớ nhà
"Many exchange students suffer from homesickness during their first few weeks abroad."
(Nhiều sinh viên trao đổi bị mắc chứng nhớ nhà trong vài tuần đầu tiên ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homesickness
danh từNỗi buồn, sự cô đơn hoặc sự khó chịu do phải xa nhà hoặc gia đình.
"She was overcome with homesickness during her first week at college."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She experienced intense homesickness during her first year at college. |
Cô ấy trải qua nỗi nhớ nhà sâu sắc trong năm đầu tiên ở trường đại học. |
| Phủ định | He didn't suffer from homesickness when he moved abroad. |
Anh ấy không bị nhớ nhà khi chuyển ra nước ngoài. |
| Nghi vấn | Does homesickness affect your ability to focus on your studies? |
Nỗi nhớ nhà có ảnh hưởng đến khả năng tập trung vào việc học của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she returns home next year, she will have been battling homesickness for almost a year. |
Vào thời điểm cô ấy trở về nhà vào năm tới, cô ấy sẽ đã phải vật lộn với nỗi nhớ nhà trong gần một năm. |
| Phủ định | He won't have been experiencing homesickness for very long before his family visits him. |
Anh ấy sẽ không phải trải qua nỗi nhớ nhà quá lâu trước khi gia đình đến thăm anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been suffering from homesickness to the point of wanting to quit the program? |
Liệu họ có đang chịu đựng nỗi nhớ nhà đến mức muốn bỏ chương trình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was experiencing homesickness while studying abroad. |
Cô ấy đang trải qua nỗi nhớ nhà khi du học. |
| Phủ định | They were not feeling homesickness during their vacation. |
Họ đã không cảm thấy nhớ nhà trong kỳ nghỉ của họ. |
| Nghi vấn | Were you battling homesickness when you first moved away? |
Bạn có đang chiến đấu với nỗi nhớ nhà khi bạn mới chuyển đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homesickness".
