acculturation stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The psychological and social difficulties experienced by individuals when adapting to a new culture.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn về tâm lý và xã hội mà một cá nhân trải qua khi thích nghi với một nền văn hóa mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acculturation stress can negatively impact the mental and physical health of immigrants."
"Căng thẳng hòa nhập có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của người nhập cư."
-
"Many international students experience acculturation stress during their first year abroad."
"Nhiều sinh viên quốc tế trải qua căng thẳng hòa nhập trong năm đầu tiên du học."
-
"Support groups can help reduce acculturation stress among refugees."
"Các nhóm hỗ trợ có thể giúp giảm căng thẳng hòa nhập giữa những người tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acculturation | sự tiếp biến văn hóa (quá trình thay đổi văn hóa và tâm lý khi tiếp xúc với nền văn hóa khác). |
| Verb | acculturate | tiếp biến văn hóa, hòa nhập văn hóa. |
| Adjective | acculturative | (thuộc) về sự tiếp biến văn hóa. Ví dụ: acculturative strategies - các chiến lược tiếp biến văn hóa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acculturation stress ám chỉ sự căng thẳng cụ thể phát sinh từ quá trình học hỏi và hòa nhập vào một nền văn hóa mới. Nó khác với căng thẳng nói chung (general stress) vì nguồn gốc của nó gắn liền với sự thay đổi văn hóa. Các yếu tố gây căng thẳng bao gồm rào cản ngôn ngữ, sự cô lập xã hội, phân biệt đối xử, sự khác biệt về giá trị và phong tục tập quán, và cảm giác mất mát bản sắc văn hóa.
Prepositions
Acculturation stress *of* immigrants (căng thẳng hòa nhập của người nhập cư); Acculturation stress *related to* language barriers (căng thẳng hòa nhập liên quan đến rào cản ngôn ngữ); Acculturation stress *due to* discrimination (căng thẳng hòa nhập do phân biệt đối xử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience acculturation stress (trải qua căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
-
suffer from acculturation stress (chịu đựng/gặp phải căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
-
cope with acculturation stress (đối phó với căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
-
reduce acculturation stress (làm giảm căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
-
cause acculturation stress (gây ra căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
-
high levels of acculturation stress (mức độ căng thẳng do tiếp biến văn hóa cao)
-
significant acculturation stress (căng thẳng do tiếp biến văn hóa đáng kể)
-
prolonged acculturation stress (căng thẳng do tiếp biến văn hóa kéo dài)
-
low acculturation stress (căng thẳng do tiếp biến văn hóa thấp)
Idioms
-
to be caught between two cultures
cảm thấy bị giằng xé/mắc kẹt giữa hai nền văn hóa (văn hóa gốc và văn hóa mới).
"Many immigrant children feel caught between two cultures, which is a major source of their acculturation stress."
(Nhiều trẻ em nhập cư cảm thấy bị mắc kẹt giữa hai nền văn hóa, đó là nguồn gốc chính gây ra căng thẳng tiếp biến văn hóa của chúng.)
-
to feel like a fish out of water
cảm thấy như cá trên cạn (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường hoàn toàn mới).
"During her first year abroad, she constantly felt like a fish out of water, and the acculturation stress was intense."
(Trong năm đầu tiên ở nước ngoài, cô ấy liên tục cảm thấy như cá trên cạn, và sự căng thẳng do tiếp biến văn hóa rất dữ dội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acculturation stress
NounNhững khó khăn về tâm lý và xã hội mà một cá nhân trải qua khi thích nghi với một nền văn hóa mới.
"Acculturation stress can negatively impact the mental and physical health of immigrants."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Acculturation stress is a common experience for immigrants. |
Sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa là một trải nghiệm phổ biến đối với người nhập cư. |
| Phủ định | Acculturation stress is not always a negative experience; it can also lead to growth. |
Sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm tiêu cực; nó cũng có thể dẫn đến sự phát triển. |
| Nghi vấn | Is acculturation stress affecting their ability to integrate into the new society? |
Liệu sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa có đang ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập vào xã hội mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acculturation stress".
