(Top Banner Ad)
acculturation stress
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu Di trú

acculturation stress

UK: /əˌkʌltʃəˈreɪʃən strɛs/ • US: /əˌkʌltʃəˈreɪʃən strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng hòa nhập văn hóa áp lực hòa nhập văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The psychological and social difficulties experienced by individuals when adapting to a new culture.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn về tâm lý và xã hội mà một cá nhân trải qua khi thích nghi với một nền văn hóa mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acculturation stress can negatively impact the mental and physical health of immigrants."

    "Căng thẳng hòa nhập có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của người nhập cư."

  • "Many international students experience acculturation stress during their first year abroad."

    "Nhiều sinh viên quốc tế trải qua căng thẳng hòa nhập trong năm đầu tiên du học."

  • "Support groups can help reduce acculturation stress among refugees."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể giúp giảm căng thẳng hòa nhập giữa những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acculturation sự tiếp biến văn hóa (quá trình thay đổi văn hóa và tâm lý khi tiếp xúc với nền văn hóa khác).
Verb acculturate tiếp biến văn hóa, hòa nhập văn hóa.
Adjective acculturative (thuộc) về sự tiếp biến văn hóa. Ví dụ: acculturative strategies - các chiến lược tiếp biến văn hóa.

Synonyms

culture shock (sốc văn hóa)adjustment difficulties (khó khăn trong việc thích nghi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, towards') + cultura ('cultivation, care')
English (1880s)
acculturation (coined in anthropology)
Old French
estresse ('narrowness, oppression')
Middle English
stresse
Modern English
acculturation stress (coined in psychology/sociology)

Hành Trình từ 'Trồng Trọt' đến 'Căng Thẳng Văn Hóa'

Từ 'acculturation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'cultura' (sự vun trồng, chăm sóc). Ban đầu, nó được dùng trong nhân chủng học để chỉ quá trình một nhóm văn hóa tiếp nhận các đặc điểm của nhóm khác. Sau này, các nhà tâm lý học thêm từ 'stress' (căng thẳng) để mô tả những áp lực, khó khăn về mặt tâm lý mà một cá nhân phải đối mặt khi cố gắng thích nghi với một nền văn hóa mới. Vì vậy, 'acculturation stress' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, không phải một từ cổ.

Usage Note

Acculturation stress ám chỉ sự căng thẳng cụ thể phát sinh từ quá trình học hỏi và hòa nhập vào một nền văn hóa mới. Nó khác với căng thẳng nói chung (general stress) vì nguồn gốc của nó gắn liền với sự thay đổi văn hóa. Các yếu tố gây căng thẳng bao gồm rào cản ngôn ngữ, sự cô lập xã hội, phân biệt đối xử, sự khác biệt về giá trị và phong tục tập quán, và cảm giác mất mát bản sắc văn hóa.

Prepositions

of related to due to

Acculturation stress *of* immigrants (căng thẳng hòa nhập của người nhập cư); Acculturation stress *related to* language barriers (căng thẳng hòa nhập liên quan đến rào cản ngôn ngữ); Acculturation stress *due to* discrimination (căng thẳng hòa nhập do phân biệt đối xử).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acculturation stress
  • experience acculturation stress
    (trải qua căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
  • suffer from acculturation stress
    (chịu đựng/gặp phải căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
  • cope with acculturation stress
    (đối phó với căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
  • reduce acculturation stress
    (làm giảm căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
  • cause acculturation stress
    (gây ra căng thẳng do tiếp biến văn hóa)
Adjective + acculturation stress
  • high levels of acculturation stress
    (mức độ căng thẳng do tiếp biến văn hóa cao)
  • significant acculturation stress
    (căng thẳng do tiếp biến văn hóa đáng kể)
  • prolonged acculturation stress
    (căng thẳng do tiếp biến văn hóa kéo dài)
  • low acculturation stress
    (căng thẳng do tiếp biến văn hóa thấp)

Idioms

  • to be caught between two cultures

    cảm thấy bị giằng xé/mắc kẹt giữa hai nền văn hóa (văn hóa gốc và văn hóa mới).

    "Many immigrant children feel caught between two cultures, which is a major source of their acculturation stress."

    (Nhiều trẻ em nhập cư cảm thấy bị mắc kẹt giữa hai nền văn hóa, đó là nguồn gốc chính gây ra căng thẳng tiếp biến văn hóa của chúng.)

  • to feel like a fish out of water

    cảm thấy như cá trên cạn (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường hoàn toàn mới).

    "During her first year abroad, she constantly felt like a fish out of water, and the acculturation stress was intense."

    (Trong năm đầu tiên ở nước ngoài, cô ấy liên tục cảm thấy như cá trên cạn, và sự căng thẳng do tiếp biến văn hóa rất dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acculturation stress

Noun
Lật mặt

Những khó khăn về tâm lý và xã hội mà một cá nhân trải qua khi thích nghi với một nền văn hóa mới.

"Acculturation stress can negatively impact the mental and physical health of immigrants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acculturation stress is a common experience for immigrants.
Sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa là một trải nghiệm phổ biến đối với người nhập cư.
Phủ định
Acculturation stress is not always a negative experience; it can also lead to growth.
Sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm tiêu cực; nó cũng có thể dẫn đến sự phát triển.
Nghi vấn
Is acculturation stress affecting their ability to integrate into the new society?
Liệu sự căng thẳng do hòa nhập văn hóa có đang ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập vào xã hội mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acculturation stress".

Mô Hình Thích Nghi Hình Chữ U

Các nhà tâm lý học thường dùng 'Mô hình chữ U' để mô tả các giai đoạn cảm xúc khi một người chuyển đến môi trường văn hóa mới. Giai đoạn đầu là 'honeymoon' (hưng phấn, thích thú), tiếp theo là 'crisis' (khủng hoảng, sốc văn hóa), đây là lúc 'acculturation stress' ở mức cao nhất. Sau đó, người đó sẽ dần hồi phục ('recovery') và cuối cùng là hòa nhập ('adjustment'). Hiểu được mô hình này giúp chúng ta nhận ra căng thẳng này là một phần tự nhiên của quá trình.

'Melting Pot' vs. 'Salad Bowl'

Tại Mỹ, có hai hình ảnh ẩn dụ về sự đa văn hóa. 'Melting pot' (nồi lẩu thập cẩm) cho rằng mọi nền văn hóa nên hòa tan vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. 'Salad bowl' (bát salad) thì cho rằng các nền văn hóa khác nhau nên cùng tồn tại và giữ được bản sắc riêng, giống như các loại rau trong một bát salad. Áp lực phải 'hòa tan' trong một xã hội 'melting pot' có thể là một nguồn gây ra 'acculturation stress' rất lớn.