(Top Banner Ad)
drawer
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

drawer

UK: /ˈdrɔːr/ • US: /ˈdrɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container like a box without a top that is part of a piece of furniture. It slides in and out to open and close.

Vietnamese Meaning

Một ngăn kéo, thường là một phần của tủ, bàn hoặc đồ nội thất khác, có thể kéo ra và đẩy vào để đóng mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep my socks in the top drawer."

    "Tôi để tất của mình ở ngăn kéo trên cùng."

  • "She opened the drawer and took out a pen."

    "Cô ấy mở ngăn kéo và lấy ra một cây bút."

  • "The silverware is in the drawer to the left of the sink."

    "Bộ đồ ăn bằng bạc nằm trong ngăn kéo bên trái bồn rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun drawing sự kéo, sự vẽ; bức vẽ, bản vẽ
Noun drawer ngăn kéo; (ít dùng) người vẽ
Noun draughtsman người vẽ bản thiết kế, kiến trúc sư

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawere
Modern English
drawer

Nguồn gốc của từ 'drawer'

Từ 'drawer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'draw' (kéo, rút) trong tiếng Anh cổ (dragan). Ban đầu, 'drawere' có nghĩa là 'người kéo' hoặc 'người vẽ'. Dần dần, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ một 'vật được kéo ra' để cất giữ đồ đạc, và đó chính là 'ngăn kéo' như chúng ta biết ngày nay. Sự tiến hóa này phản ánh chức năng cơ bản của ngăn kéo là được 'kéo ra' và 'đẩy vào'.

Usage Note

Từ 'drawer' thường chỉ một bộ phận của đồ nội thất. Nó khác với 'box' (hộp) vì 'drawer' được thiết kế để trượt ra vào từ một khung hoặc đồ nội thất lớn hơn. Nó cũng khác với 'shelf' (kệ) vì 'shelf' cố định, còn 'drawer' di chuyển được.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ vị trí bên trong ngăn kéo (e.g., 'the keys are in the drawer'). of: dùng để chỉ thành phần của ngăn kéo (e.g., 'the bottom of the drawer')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawer
  • top top drawer
    (ngăn kéo trên cùng)
  • bottom bottom drawer
    (ngăn kéo dưới cùng)
  • messy messy drawer
    (ngăn kéo bừa bộn)
  • locked locked drawer
    (ngăn kéo bị khóa)
Verb + drawer
  • open open a drawer
    (mở ngăn kéo)
  • close close a drawer
    (đóng ngăn kéo)
  • pull out pull out a drawer
    (kéo ngăn kéo ra)
  • rummage through rummage through a drawer
    (lục lọi ngăn kéo)
Noun + drawer
  • desk desk drawer
    (ngăn kéo bàn làm việc)
  • sock sock drawer
    (ngăn kéo đựng tất)
  • filing filing drawer
    (ngăn kéo tủ đựng hồ sơ)

Idioms

  • top-drawer

    chất lượng hàng đầu, xuất sắc, thuộc loại giỏi nhất

    "She's a top-drawer professional, always delivering excellent results."

    (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu, luôn mang lại kết quả xuất sắc.)

  • bottom drawer

    đồ dùng (quần áo, đồ vải) mà phụ nữ tích góp cho hôn nhân (trousseau)

    "In the past, many young women collected items for their bottom drawer."

    (Trước đây, nhiều cô gái trẻ đã tích góp đồ đạc cho hôn nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawer

Danh từ
Lật mặt

Một ngăn kéo, thường là một phần của tủ, bàn hoặc đồ nội thất khác, có thể kéo ra và đẩy vào để đóng mở.

"I keep my socks in the top drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawer".

Truyền thống 'Bottom Drawer'

Ở một số nền văn hóa phương Tây trước đây, 'bottom drawer' là nơi phụ nữ trẻ cất giữ những món đồ chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân (gọi là trousseau), bao gồm khăn trải bàn, ga trải giường, đồ lót và các vật dụng gia đình khác. Việc này thể hiện sự chuẩn bị và hy vọng vào tương lai.

Ngăn kéo bí mật trong nội thất

Nhiều món đồ nội thất cổ, đặc biệt là bàn làm việc hoặc tủ quần áo, thường có những 'ngăn kéo bí mật' hoặc 'hộc ngầm'. Chúng được thiết kế để cất giữ tài liệu quan trọng, tiền bạc hoặc những vật phẩm có giá trị khác một cách kín đáo. Ngăn kéo bí mật thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, phim ảnh hoặc được tìm thấy trong các món đồ nội thất cổ điển.