(Top Banner Ad)
farmer cheese
B1
danh từ B1 Ẩm thực

farmer cheese

UK: /ˈfɑːmə tʃiːz/ • US: /ˈfɑːrmər tʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai tươi làm theo kiểu nông trại phô mai tươi tách nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fresh cheese that is made from cow's milk and has a mild, slightly tangy flavor and a crumbly texture.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai tươi được làm từ sữa bò, có hương vị nhẹ, hơi chua và kết cấu vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used farmer cheese to make a delicious cheesecake."

    "Cô ấy đã dùng farmer cheese để làm một chiếc bánh phô mai ngon tuyệt."

  • "Farmer cheese is a good source of protein."

    "Farmer cheese là một nguồn protein tốt."

  • "This recipe calls for farmer cheese."

    "Công thức này yêu cầu dùng farmer cheese."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer nông dân
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farming nghề nông, hoạt động canh tác
Noun cheese phô mai
Adjective cheesy có vị phô mai, nhiều phô mai

Synonyms

quark (quark (một loại phô mai tươi tương tự))dry curd cottage cheese (phô mai cottage với sữa đông khô)

Antonyms

aged cheese (phô mai ủ lâu năm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
farmer
English
cheese
English
farmer cheese

Nguồn gốc tên gọi

Farmer cheese được đặt tên theo cách chế biến truyền thống của nó. Đây là loại phô mai tươi, đơn giản, thường được làm bởi những người nông dân từ sữa thừa, không cần ủ lâu hay thiết bị phức tạp. Tên gọi này phản ánh sự 'thô sơ', 'tự làm' và 'tự nhiên' của sản phẩm.

Usage Note

Farmer cheese thường được dùng trong các món bánh, salad, hoặc ăn trực tiếp. Nó khác với cream cheese ở chỗ có kết cấu khô và ít béo hơn. Nó cũng khác với ricotta cheese, mặc dù cả hai đều là phô mai tươi, vì farmer cheese có vị chua hơn và ít kem hơn.

Prepositions

with in

Farmer cheese được dùng 'with' trái cây, bánh mì, hoặc 'in' các món ăn như bánh nướng, pierogi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + farmer cheese
  • eat eat farmer cheese
    (ăn phô mai tươi)
  • make make farmer cheese
    (làm phô mai tươi)
  • add add farmer cheese
    (thêm phô mai tươi)
  • spread spread farmer cheese
    (phết phô mai tươi)
Common Phrases
  • bowl a bowl of farmer cheese
    (một bát phô mai tươi)
  • with farmer cheese with fruit
    (phô mai tươi với trái cây)
  • on farmer cheese on toast
    (phô mai tươi ăn với bánh mì nướng)

Idioms

  • A bowl of farmer cheese

    Một bát phô mai tươi (thường dùng cho bữa sáng hoặc ăn nhẹ)

    "She enjoys a bowl of farmer cheese with berries for breakfast."

    (Cô ấy thích ăn một bát phô mai tươi với quả mọng vào bữa sáng.)

  • Farmer cheese spread

    Phô mai tươi dạng phết (dùng để phết bánh mì hoặc làm nhân)

    "You can make a delicious farmer cheese spread with herbs and garlic."

    (Bạn có thể làm một loại phô mai tươi phết bánh mì ngon tuyệt với rau thơm và tỏi.)

  • Sweet farmer cheese dessert

    Món tráng miệng từ phô mai tươi ngọt

    "In Eastern Europe, sweet farmer cheese desserts are very popular."

    (Ở Đông Âu, các món tráng miệng từ phô mai tươi ngọt rất phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmer cheese

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai tươi được làm từ sữa bò, có hương vị nhẹ, hơi chua và kết cấu vụn.

"She used farmer cheese to make a delicious cheesecake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave farmer cheese out in the sun, it spoils quickly.
Nếu bạn để phô mai tươi ngoài nắng, nó sẽ hỏng rất nhanh.
Phủ định
When you don't refrigerate farmer cheese, it doesn't stay fresh.
Khi bạn không bảo quản phô mai tươi trong tủ lạnh, nó sẽ không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
If you add farmer cheese, does it improve the flavor?
Nếu bạn thêm phô mai tươi, nó có cải thiện hương vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmer cheese".

Tính linh hoạt trong ẩm thực

Farmer cheese là loại phô mai rất linh hoạt, được sử dụng trong cả món mặn và món ngọt. Ở nhiều nền văn hóa Đông Âu, nó là thành phần chính trong các món ăn như bánh pierogi, vareniki (bánh bao nhân phô mai), hoặc làm nhân cho các loại bánh ngọt và món tráng miệng.

Tương đồng với các loại phô mai khác

Farmer cheese là một loại phô mai tươi, không ủ, có kết cấu tương tự như cottage cheese (phô mai tươi dạng hạt), quark (một loại phô mai sữa đông của Đức) hoặc paneer (phô mai Ấn Độ), mặc dù mỗi loại có hương vị và cách chế biến riêng biệt.