(Top Banner Ad)
curfew
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp

curfew

UK: /ˈkɜːfjuː/ • US: /ˈkɜːrfjuː/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh giới nghiêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regulation requiring people to remain indoors between specified hours, typically at night.

Vietnamese Meaning

Lệnh giới nghiêm, quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà vào một khoảng thời gian cụ thể, thường là vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was placed under curfew following the earthquake."

    "Thành phố đã bị đặt dưới lệnh giới nghiêm sau trận động đất."

  • "Teenagers are often subject to a curfew."

    "Thanh thiếu niên thường phải tuân theo lệnh giới nghiêm."

  • "The government imposed a curfew to maintain order."

    "Chính phủ áp đặt lệnh giới nghiêm để duy trì trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curfew Lệnh giới nghiêm; giờ giới nghiêm
Compound Noun curfew breaker Người vi phạm lệnh giới nghiêm
Adjective (Attributive) curfewed Bị áp dụng lệnh giới nghiêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
couvre-feu
Middle English
curfeu
Modern English
curfew

Nguồn gốc 'Đậy Lửa'

Từ 'curfew' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'couvre-feu', nghĩa đen là 'đậy lửa' (cover fire). Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, các nhà chức trách ban hành lệnh giới nghiêm yêu cầu người dân dập tắt hoặc che chắn lò sưởi của họ vào một giờ nhất định (thường là khi chuông nhà thờ rung lên) để ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng trong các thị trấn làm bằng gỗ.

Usage Note

Curfew thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như bạo loạn, chiến tranh, thiên tai hoặc để kiểm soát hành vi của trẻ vị thành niên. Nó thể hiện sự hạn chế quyền tự do đi lại để duy trì trật tự và an toàn công cộng. Cần phân biệt với 'lockdown', thường được sử dụng để chỉ việc phong tỏa một khu vực để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc các mối đe dọa khác.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under curfew', nó có nghĩa là chịu sự quản lý hoặc bị áp đặt lệnh giới nghiêm. Ví dụ: 'The city was under curfew after the riots.' (Thành phố đang trong tình trạng giới nghiêm sau các cuộc bạo loạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curfew
  • impose impose a curfew
    (áp đặt lệnh giới nghiêm)
  • lift lift the curfew
    (dỡ bỏ/bãi bỏ lệnh giới nghiêm)
  • break break/violate a curfew
    (vi phạm lệnh giới nghiêm)
  • observe observe the curfew
    (tuân thủ lệnh giới nghiêm)
Adjective + curfew
  • strict a strict curfew
    (lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt)
  • nationwide a nationwide curfew
    (lệnh giới nghiêm toàn quốc)
  • nighttime a nighttime curfew
    (lệnh giới nghiêm ban đêm)

Idioms

  • To be under curfew

    Bị áp dụng lệnh giới nghiêm

    "The city has been under curfew since the riots started."

    (Thành phố đã bị áp dụng lệnh giới nghiêm kể từ khi các cuộc bạo loạn bắt đầu.)

  • Curfew hour

    Giờ giới nghiêm (thời điểm phải ở trong nhà)

    "We must be home before curfew hour, which is midnight."

    (Chúng ta phải về nhà trước giờ giới nghiêm, tức là nửa đêm.)

  • Juvenile curfew

    Lệnh giới nghiêm đối với trẻ vị thành niên

    "Many American cities enforce a juvenile curfew to reduce crime among youth."

    (Nhiều thành phố ở Mỹ thực thi lệnh giới nghiêm đối với trẻ vị thành niên để giảm tội phạm trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curfew

noun
Lật mặt

Lệnh giới nghiêm, quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà vào một khoảng thời gian cụ thể, thường là vào ban đêm.

"The city was placed under curfew following the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the curfew is at 10 PM tonight.
Ồ, lệnh giới nghiêm là 10 giờ tối nay.
Phủ định
Oh no, there isn't a curfew tonight!
Ôi không, không có lệnh giới nghiêm tối nay!
Nghi vấn
Hey, is the curfew still in effect?
Này, lệnh giới nghiêm vẫn còn hiệu lực à?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city imposed a strict curfew during the riots.
Thành phố áp đặt lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt trong suốt các cuộc bạo loạn.
Phủ định
There wasn't a curfew last night, so we could stay out late.
Đêm qua không có lệnh giới nghiêm, vì vậy chúng tôi có thể ở ngoài khuya.
Nghi vấn
Is there a curfew in place because of the hurricane?
Có lệnh giới nghiêm vì cơn bão không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the citizens will have been protesting the curfew for three months.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, người dân sẽ đã biểu tình lệnh giới nghiêm được ba tháng.
Phủ định
By the end of next year, the city council won't have been enforcing the curfew for very long, as they are planning to lift it soon.
Đến cuối năm sau, hội đồng thành phố sẽ không thi hành lệnh giới nghiêm được lâu, vì họ đang lên kế hoạch dỡ bỏ nó.
Nghi vấn
Will the government have been imposing the curfew on the capital city for a year by the end of this month?
Liệu chính phủ đã áp đặt lệnh giới nghiêm đối với thủ đô được một năm vào cuối tháng này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a strict curfew for teenagers.
Thành phố có lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt đối với thanh thiếu niên.
Phủ định
My parents don't impose a curfew on me because I am responsible.
Bố mẹ tôi không áp đặt lệnh giới nghiêm đối với tôi vì tôi có trách nhiệm.
Nghi vấn
Does the curfew affect everyone in the neighborhood?
Lệnh giới nghiêm có ảnh hưởng đến mọi người trong khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curfew".

Giới nghiêm trong gia đình

Ở các nước phương Tây, 'curfew' thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình. Đó là quy tắc do cha mẹ đặt ra, quy định giờ giấc cụ thể mà con cái (thường là thanh thiếu niên) phải về nhà vào buổi tối.

Giới nghiêm dân sự

Trong bối cảnh hiện đại, 'curfew' thường được ban hành bởi chính phủ hoặc quân đội trong thời gian khẩn cấp, bất ổn dân sự (như biểu tình bạo loạn) hoặc chiến tranh, buộc mọi người phải ở trong nhà để duy trì trật tự công cộng và an ninh.