(Top Banner Ad)
lockdown
B2
danh từ B2 Xã hội, Y tế, Chính trị

lockdown

UK: /ˈlɒk.daʊn/ • US: /ˈlɑːk.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

phong tỏa cấm túc giãn cách xã hội (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people are not allowed to enter or leave a building or area freely because of an emergency.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà mọi người không được phép tự do ra vào một tòa nhà hoặc khu vực do tình trạng khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was under lockdown due to the spread of the virus."

    "Thành phố đã bị phong tỏa do sự lây lan của virus."

  • "During the lockdown, many businesses were forced to close."

    "Trong thời gian phong tỏa, nhiều doanh nghiệp buộc phải đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock khóa, đóng chặt
Noun lock ổ khóa
Adjective locked đã khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Y tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
loc
English
lock
English
down
English
lockdown

Nguồn gốc của 'Lockdown'

Từ 'lockdown' ban đầu được sử dụng trong bối cảnh nhà tù, nghĩa là việc phong tỏa các khu vực để kiểm soát an ninh. Sau này, nó được mở rộng để chỉ các biện pháp hạn chế di chuyển và hoạt động công cộng trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch hoặc khủng bố. Ý tưởng chính là 'khóa' mọi thứ 'xuống' để bảo vệ cộng đồng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các biện pháp hạn chế đi lại, tụ tập trong một khu vực cụ thể, thường là để kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ an ninh. Lockdown nghiêm ngặt hơn so với các biện pháp hạn chế thông thường. Khác với 'quarantine' (cách ly), lockdown thường áp dụng cho một khu vực rộng lớn hơn và có thể liên quan đến các hoạt động xã hội, kinh tế bị đình chỉ.

Prepositions

under during in

'Under lockdown': đang trong tình trạng phong tỏa. 'During lockdown': trong thời gian phong tỏa. 'In lockdown': ở trong tình trạng phong tỏa hoặc ở khu vực bị phong tỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • under lockdown

    đang trong tình trạng phong tỏa

    "The city is under lockdown due to the pandemic."

    (Thành phố đang trong tình trạng phong tỏa vì đại dịch.)

  • lockdown fatigue

    sự mệt mỏi do phong tỏa kéo dài

    "Many people are experiencing lockdown fatigue."

    (Nhiều người đang trải qua sự mệt mỏi do phong tỏa kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lockdown

danh từ
Lật mặt

Tình huống mà mọi người không được phép tự do ra vào một tòa nhà hoặc khu vực do tình trạng khẩn cấp.

"The city was under lockdown due to the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to lock down the city to prevent the spread of the virus.
Họ quyết định phong tỏa thành phố để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Phủ định
We didn't expect them to announce a lockdown so suddenly.
Chúng tôi không ngờ họ lại tuyên bố phong tỏa đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Did anyone know when the lockdown would be lifted?
Có ai biết khi nào lệnh phong tỏa sẽ được dỡ bỏ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police locked down the school after the threat was reported.
Cảnh sát đã phong tỏa trường học sau khi nhận được báo cáo về mối đe dọa.
Phủ định
They didn't lock down the city, despite the rising cases.
Họ đã không phong tỏa thành phố, mặc dù số ca bệnh đang gia tăng.
Nghi vấn
Did the government decide to lock down the region due to the outbreak?
Chính phủ có quyết định phong tỏa khu vực do dịch bệnh bùng phát không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government locked down the city to prevent the spread of the virus.
Chính phủ đã phong tỏa thành phố để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Phủ định
Why didn't the company lock down their servers after the security breach?
Tại sao công ty không khóa các máy chủ của họ sau vụ vi phạm an ninh?
Nghi vấn
Why was the building put on lockdown?
Tại sao tòa nhà bị phong tỏa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school locks down the building every time there is a potential threat.
Trường học phong tỏa tòa nhà mỗi khi có một mối đe dọa tiềm ẩn.
Phủ định
The city does not lock down completely during a normal flu season.
Thành phố không phong tỏa hoàn toàn trong một mùa cúm thông thường.
Nghi vấn
Does the government announce a lockdown when the pandemic worsens?
Chính phủ có công bố lệnh phong tỏa khi đại dịch trở nên tồi tệ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lockdown".

Phong tỏa và đại dịch

Lệnh phong tỏa đã trở thành một biện pháp phổ biến trên toàn thế giới để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm như COVID-19. Nó có thể gây ra những tác động lớn đến kinh tế và xã hội.