(Top Banner Ad)
curling iron
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

curling iron

UK: /ˈkɜːlɪŋ ˌaɪən/ • US: /ˈkɜːrlɪŋ ˌaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

máy uốn tóc kẹp uốn tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric appliance used to curl hair.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ điện được sử dụng để uốn tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a curling iron to style her hair for the party."

    "Cô ấy đã dùng máy uốn tóc để tạo kiểu tóc cho bữa tiệc."

  • "Be careful when using a curling iron, as it can get very hot."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng máy uốn tóc, vì nó có thể rất nóng."

  • "She unplugged the curling iron after she finished using it."

    "Cô ấy đã rút phích cắm của máy uốn tóc sau khi sử dụng xong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curl Lọn tóc; đường cong
Verb to curl Uốn, làm xoăn; cuộn tròn
Adjective curly Xoăn, có lọn
Noun iron Sắt; bàn ủi
Verb to iron Ủi (quần áo)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krullaną
Middle English
curlen
Old English
īsern (iron)
Modern English Compound
curling iron

Nguồn gốc của 'Curling Iron'

Dụng cụ uốn tóc nóng đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, được gọi là 'calamistrum'. Tuy nhiên, thuật ngữ 'curling iron' (sắt uốn tóc) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19. Từ 'iron' ban đầu chỉ kim loại được nung nóng trên lửa. Sau này, khi điện được sử dụng, 'curling iron' trở thành tên gọi chung cho thiết bị tạo kiểu tóc nóng chạy bằng điện, dù kim loại được dùng ngày nay thường là sứ hoặc titanium chứ không chỉ là sắt.

Ý nghĩa kép

Đây là một danh từ ghép (compound noun) miêu tả chức năng và vật liệu. 'Curling' (sự uốn, sự cuộn) chỉ mục đích tạo lọn tóc, còn 'iron' (sắt/kim loại) chỉ dụng cụ hoặc vật liệu làm nóng được sử dụng.

Usage Note

Đây là dụng cụ phổ biến để tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng. Thường được làm nóng bằng điện và có nhiều kích cỡ khác nhau để tạo các kiểu xoăn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curling iron
  • use use a curling iron
    (Sử dụng máy uốn tóc)
  • heat up heat up the curling iron
    (Làm nóng máy uốn tóc)
  • plug in plug in the curling iron
    (Cắm điện máy uốn tóc)
  • burn oneself with burn oneself with the curling iron
    (Tự làm bỏng bản thân bằng máy uốn tóc)
Adjective + curling iron
  • hot a hot curling iron
    (Một cái máy uốn tóc đang nóng)
  • ceramic a ceramic curling iron
    (Máy uốn tóc bằng sứ (ceramic))
  • cordless a cordless curling iron
    (Máy uốn tóc không dây)
  • barrel the barrel of the curling iron
    (Trục/thân máy uốn tóc)

Idioms

  • To wield a curling iron

    Sử dụng máy uốn tóc (một cách khéo léo, thường mang ý nghĩa tạo kiểu tóc)

    "She can wield a curling iron like a professional."

    (Cô ấy có thể sử dụng máy uốn tóc thành thạo như thợ chuyên nghiệp.)

  • A curling iron burn

    Vết bỏng do máy uốn tóc gây ra

    "She had to hide a nasty curling iron burn on her neck."

    (Cô ấy phải che đi vết bỏng khó chịu do máy uốn tóc gây ra ở cổ.)

  • The battle between the straightener and the curling iron

    Cuộc chiến giữa các xu hướng tạo kiểu tóc (thẳng hay xoăn)

    "The beauty industry is constantly caught in the battle between the straightener and the curling iron."

    (Ngành công nghiệp làm đẹp liên tục bị cuốn vào cuộc chiến giữa dụng cụ duỗi và máy uốn tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curling iron

noun
Lật mặt

Một dụng cụ điện được sử dụng để uốn tóc.

"She used a curling iron to style her hair for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a curling iron every morning to style her hair.
Cô ấy sử dụng máy uốn tóc mỗi sáng để tạo kiểu tóc.
Phủ định
They don't have a curling iron because they prefer natural hairstyles.
Họ không có máy uốn tóc vì họ thích kiểu tóc tự nhiên.
Nghi vấn
Where did you buy your curling iron?
Bạn đã mua máy uốn tóc của bạn ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curling iron".

Biểu tượng của sự sang trọng Hollywood

Trong văn hóa phương Tây, những lọn tóc được tạo hình hoàn hảo bằng 'curling iron' thường gắn liền với sự quyến rũ cổ điển (Old Hollywood glamour) của những năm 1930 và 1940. Việc sử dụng máy uốn tóc đại diện cho sự chăm sóc cá nhân kỹ lưỡng và gu thẩm mỹ cao.

Vấn đề an toàn gia đình

Máy uốn tóc là một trong những thiết bị gia dụng nóng phổ biến nhất, và việc để quên máy cắm điện hoặc không đặt nó trên giá đỡ an toàn là nguyên nhân thường gặp gây ra các vết bỏng da nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em. Do đó, các chiến dịch an toàn thường xuyên nhấn mạnh việc rút phích cắm máy uốn tóc ngay sau khi sử dụng.