(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ curling iron
A2

curling iron

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy uốn tóc kẹp uốn tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curling iron'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ điện được sử dụng để uốn tóc.

Definition (English Meaning)

An electric appliance used to curl hair.

Ví dụ Thực tế với 'Curling iron'

  • "She used a curling iron to style her hair for the party."

    "Cô ấy đã dùng máy uốn tóc để tạo kiểu tóc cho bữa tiệc."

  • "Be careful when using a curling iron, as it can get very hot."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng máy uốn tóc, vì nó có thể rất nóng."

  • "She unplugged the curling iron after she finished using it."

    "Cô ấy đã rút phích cắm của máy uốn tóc sau khi sử dụng xong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Curling iron'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: curling iron (số nhiều: curling irons)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Curling iron'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dụng cụ phổ biến để tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng. Thường được làm nóng bằng điện và có nhiều kích cỡ khác nhau để tạo các kiểu xoăn khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Curling iron'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a curling iron every morning to style her hair.
Cô ấy sử dụng máy uốn tóc mỗi sáng để tạo kiểu tóc.
Phủ định
They don't have a curling iron because they prefer natural hairstyles.
Họ không có máy uốn tóc vì họ thích kiểu tóc tự nhiên.
Nghi vấn
Where did you buy your curling iron?
Bạn đã mua máy uốn tóc của bạn ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)