curling iron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ điện được sử dụng để uốn tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a curling iron to style her hair for the party."
"Cô ấy đã dùng máy uốn tóc để tạo kiểu tóc cho bữa tiệc."
-
"Be careful when using a curling iron, as it can get very hot."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng máy uốn tóc, vì nó có thể rất nóng."
-
"She unplugged the curling iron after she finished using it."
"Cô ấy đã rút phích cắm của máy uốn tóc sau khi sử dụng xong."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dụng cụ phổ biến để tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng. Thường được làm nóng bằng điện và có nhiều kích cỡ khác nhau để tạo các kiểu xoăn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a curling iron (Sử dụng máy uốn tóc)
-
heat up heat up the curling iron (Làm nóng máy uốn tóc)
-
plug in plug in the curling iron (Cắm điện máy uốn tóc)
-
burn oneself with burn oneself with the curling iron (Tự làm bỏng bản thân bằng máy uốn tóc)
-
hot a hot curling iron (Một cái máy uốn tóc đang nóng)
-
ceramic a ceramic curling iron (Máy uốn tóc bằng sứ (ceramic))
-
cordless a cordless curling iron (Máy uốn tóc không dây)
-
barrel the barrel of the curling iron (Trục/thân máy uốn tóc)
Idioms
-
To wield a curling iron
Sử dụng máy uốn tóc (một cách khéo léo, thường mang ý nghĩa tạo kiểu tóc)
"She can wield a curling iron like a professional."
(Cô ấy có thể sử dụng máy uốn tóc thành thạo như thợ chuyên nghiệp.)
-
A curling iron burn
Vết bỏng do máy uốn tóc gây ra
"She had to hide a nasty curling iron burn on her neck."
(Cô ấy phải che đi vết bỏng khó chịu do máy uốn tóc gây ra ở cổ.)
-
The battle between the straightener and the curling iron
Cuộc chiến giữa các xu hướng tạo kiểu tóc (thẳng hay xoăn)
"The beauty industry is constantly caught in the battle between the straightener and the curling iron."
(Ngành công nghiệp làm đẹp liên tục bị cuốn vào cuộc chiến giữa dụng cụ duỗi và máy uốn tóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curling iron
nounMột dụng cụ điện được sử dụng để uốn tóc.
"She used a curling iron to style her hair for the party."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a curling iron every morning to style her hair. |
Cô ấy sử dụng máy uốn tóc mỗi sáng để tạo kiểu tóc. |
| Phủ định | They don't have a curling iron because they prefer natural hairstyles. |
Họ không có máy uốn tóc vì họ thích kiểu tóc tự nhiên. |
| Nghi vấn | Where did you buy your curling iron? |
Bạn đã mua máy uốn tóc của bạn ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curling iron".
