(Top Banner Ad)
current flow
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

current flow

UK: /ˈkʌrənt fləʊ/ • US: /ˈkɜːrənt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng điện sự lưu thông dòng điện dòng chảy điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of flow of electric charge past a point or region.

Vietnamese Meaning

Tốc độ dòng điện tích chạy qua một điểm hoặc một vùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current flow through the resistor generated heat."

    "Dòng điện chạy qua điện trở đã tạo ra nhiệt."

  • "The current flow was disrupted by a broken wire."

    "Dòng điện bị gián đoạn do dây bị đứt."

  • "We need to increase the current flow to power the device."

    "Chúng ta cần tăng dòng điện để cung cấp năng lượng cho thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun current Dòng điện, dòng chảy (là danh từ cơ sở)
Verb flow Chảy, lưu thông
Adjective current Hiện tại, đang thịnh hành
Adverb currently Hiện thời, hiện nay
Noun overflow Sự tràn, sự dư thừa

Synonyms

electron flow (dòng electron)charge transport (sự vận chuyển điện tích)

Antonyms

static charge (điện tích tĩnh)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Old English
flōwan (to stream, gush)
Middle English
curraunt (running)
Modern English
current flow

Nguồn gốc của sự chuyển động

Từ 'current' có nguồn gốc từ từ Latin 'currere', nghĩa là 'chạy'. Khi ghép với 'flow' (chảy), cụm từ này tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh sự vận động liên tục và không ngừng nghỉ. Đây là một cụm từ kỹ thuật quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực điện học, mô tả sự di chuyển của các hạt mang điện.

Sự kết hợp đơn giản

'Flow' là một từ thuần túy trong tiếng Anh cổ, chỉ đơn giản là hành động nước hoặc chất lỏng di chuyển. Khi các nhà khoa học cần mô tả chính xác sự di chuyển của điện năng, họ kết hợp tính từ 'current' (hiện tại/dòng) với động từ/danh từ 'flow' (chảy) để tạo ra thuật ngữ chính xác 'current flow' (dòng chảy).

Usage Note

Chỉ sự chuyển động của các hạt mang điện (thường là electron) trong một mạch điện. 'Current flow' nhấn mạnh vào sự di chuyển, vận động của dòng điện, khác với 'electric current' là một khái niệm tổng quát hơn về dòng điện.

Prepositions

through in

'Current flow through' dùng để chỉ dòng điện chạy qua một vật liệu hoặc linh kiện cụ thể. 'Current flow in' dùng để chỉ dòng điện chạy trong một hệ thống hoặc mạch điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current flow
  • strong strong current flow
    (Dòng chảy mạnh)
  • stable stable current flow
    (Dòng chảy ổn định)
  • reverse reverse current flow
    (Dòng chảy ngược)
  • electrical electrical current flow
    (Dòng điện (sự lưu thông điện))
Verb + current flow
  • measure measure the current flow
    (Đo lường dòng chảy/dòng điện)
  • restrict restrict the current flow
    (Hạn chế/ngăn dòng chảy)
  • monitor monitor the current flow
    (Giám sát sự lưu thông)
Current flow + Noun/Preposition
  • direction direction of current flow
    (Hướng của dòng chảy/dòng điện)
  • rate rate of current flow
    (Tốc độ của dòng chảy)

Idioms

  • Go against the current flow

    Đi ngược lại xu hướng chung, chống lại số đông

    "She believes innovation requires people to go against the current flow of conservative ideas."

    (Cô ấy tin rằng đổi mới đòi hỏi mọi người phải đi ngược lại xu hướng của những ý tưởng bảo thủ.)

  • Establish current flow

    Thiết lập sự lưu thông (thường dùng trong kỹ thuật điện hoặc đường ống)

    "The technician worked all night to establish current flow in the new circuit."

    (Kỹ thuật viên đã làm việc suốt đêm để thiết lập dòng điện trong mạch mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current flow

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ dòng điện tích chạy qua một điểm hoặc một vùng.

"The current flow through the resistor generated heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current flow".

Cuộc chiến của các dòng điện

Sự hiểu biết về 'current flow' gắn liền với Cuộc chiến Dòng điện (War of the Currents) vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, giữa Thomas Edison (ủng hộ Dòng điện một chiều - DC) và Nikola Tesla (ủng hộ Dòng điện xoay chiều - AC). Cuộc chiến này đã định hình cách chúng ta truyền tải và sử dụng điện năng trên toàn cầu.

Ẩn dụ trong kỷ nguyên kỹ thuật số

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, 'current flow' thường được sử dụng như một ẩn dụ để mô tả sự lưu thông của thông tin, dữ liệu ('information flow' hoặc 'data flow') hoặc tiền tệ ('cash flow'), nhấn mạnh sự vận động liên tục và quan trọng của chúng trong hệ thống.