(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ curtsy (động từ, nhún gối chào)
B1

curtsy (động từ, nhún gối chào)

động từ

Nghĩa tiếng Việt

nhún gối chào khụy gối chào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curtsy (động từ, nhún gối chào)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhún gối chào (thường được thực hiện bởi phụ nữ); cúi chào bằng cách gập đầu gối.

Definition (English Meaning)

To make a curtsy; to bow with a bending of the knees, typically performed by women.

Ví dụ Thực tế với 'Curtsy (động từ, nhún gối chào)'

  • "The princess curtsied gracefully to the audience."

    "Công chúa nhún gối chào khán giả một cách duyên dáng."

  • "Little girls are taught to curtsy in some cultures."

    "Các bé gái được dạy cách nhún gối chào ở một số nền văn hóa."

  • "She practiced her curtsy before meeting the queen."

    "Cô ấy luyện tập động tác nhún gối chào trước khi gặp nữ hoàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Curtsy (động từ, nhún gối chào)'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Lịch sử Nghi thức xã giao

Ghi chú Cách dùng 'Curtsy (động từ, nhún gối chào)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'curtsy' diễn tả hành động thực hiện một động tác cúi chào đặc trưng, chủ yếu được thực hiện bởi phụ nữ như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc lịch sự. Khác với 'bow' (cúi chào) thường được dùng cho cả nam và nữ, 'curtsy' mang tính trang trọng và nghi thức hơn, thường thấy trong các bối cảnh liên quan đến hoàng gia, khiêu vũ hoặc các sự kiện trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi sử dụng 'curtsy to', nó thể hiện hành động nhún gối chào hướng đến một người cụ thể, thể hiện sự tôn trọng trực tiếp. Ví dụ: 'She curtsied to the Queen.' (Cô ấy nhún gối chào Nữ hoàng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Curtsy (động từ, nhún gối chào)'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess curtsied gracefully to the queen.
Công chúa nhún gối chào nữ hoàng một cách duyên dáng.
Phủ định
She didn't curtsy because she was running late.
Cô ấy đã không nhún gối chào vì cô ấy bị trễ.
Nghi vấn
Did she curtsy before presenting the flowers?
Cô ấy có nhún gối chào trước khi trao hoa không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be curtsying to the Queen tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ nhún gối chào Nữ hoàng vào chiều mai.
Phủ định
They won't be curtsying during the informal performance.
Họ sẽ không nhún gối chào trong buổi biểu diễn không chính thức.
Nghi vấn
Will she be curtsying when the president arrives?
Cô ấy sẽ nhún gối chào khi tổng thống đến phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)