cushioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc ai đó khỏi tác động hoặc sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new running shoes have extra cushioning to protect your joints."
"Đôi giày chạy bộ mới có thêm lớp đệm để bảo vệ các khớp của bạn."
-
"The car seat has excellent cushioning."
"Ghế xe hơi có lớp đệm tuyệt vời."
-
"He needed some cushioning after the bad news."
"Anh ấy cần một chút xoa dịu sau tin xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cushion | cái gối tựa, nệm, vật đệm; (nghĩa bóng) sự bảo vệ, giảm nhẹ |
| Verb | cushion | đệm, lót cho êm; (nghĩa bóng) làm giảm nhẹ, giảm bớt tác động |
| Adjective | cushioned | có đệm, êm, được lót |
| Noun | cushioning | sự đệm lót, sự giảm xóc; vật liệu làm đệm |
| Adjective | cushy | (thông tục) dễ dàng, thoải mái, nhẹ nhàng (thường nói về công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nhiều trường hợp, 'cushioning' đề cập đến vật liệu có tính đàn hồi và khả năng hấp thụ lực. So sánh với 'padding' (đệm), 'cushioning' thường có cấu trúc phức tạp hơn và được thiết kế để tối ưu hóa khả năng giảm chấn.
Prepositions
'Cushioning for' được sử dụng để chỉ mục đích của vật liệu đệm (ví dụ: 'cushioning for furniture'). 'Cushioning against' được sử dụng để chỉ đối tượng mà vật liệu đệm bảo vệ (ví dụ: 'cushioning against impact').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft cushioning (lớp đệm mềm mại)
-
extra cushioning (lớp đệm tăng cường, thêm)
-
lightweight cushioning (lớp đệm nhẹ)
-
adequate cushioning (lớp đệm vừa đủ, thích hợp)
-
foam cushioning (đệm mút, đệm bọt biển)
-
air cushioning (đệm không khí (thường trong giày thể thao))
-
gel cushioning (đệm gel)
-
provide cushioning (cung cấp khả năng giảm xóc / lớp đệm)
-
add cushioning (thêm lớp đệm)
-
offer excellent cushioning (mang lại khả năng giảm xóc tuyệt vời)
Idioms
-
to cushion the blow
làm giảm nhẹ cú sốc, làm dịu đi tin xấu hoặc một trải nghiệm tồi tệ
"She lost the competition, but her friends tried to cushion the blow by taking her out for ice cream."
(Cô ấy đã thua cuộc thi, nhưng bạn bè đã cố gắng an ủi (làm dịu nỗi buồn) bằng cách dẫn cô ấy đi ăn kem.)
-
a financial cushion
một khoản tiền tiết kiệm dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp
"Having a financial cushion of three months' salary gave him peace of mind."
(Việc có một khoản tài chính dự phòng bằng ba tháng lương đã giúp anh ấy yên tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushioning
NounVật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc ai đó khỏi tác động hoặc sốc.
"The new running shoes have extra cushioning to protect your joints."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cushioning in these shoes provides excellent support. |
Đệm trong đôi giày này hỗ trợ rất tốt. |
| Phủ định | There isn't enough cushioning in this old sofa. |
Không có đủ đệm trong chiếc ghế sofa cũ này. |
| Nghi vấn | Does the helmet offer sufficient cushioning? |
Mũ bảo hiểm có đủ đệm không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the shoes had better cushioning, I would run a marathon more comfortably. |
Nếu đôi giày có lớp đệm tốt hơn, tôi sẽ chạy marathon thoải mái hơn. |
| Phủ định | If the old sofa didn't have such poor cushioning, I wouldn't need to buy a new one. |
Nếu chiếc ghế sofa cũ không có lớp đệm kém như vậy, tôi đã không cần phải mua một cái mới. |
| Nghi vấn | Would you feel safer cycling if your helmet had more cushioning? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đạp xe nếu mũ bảo hiểm của bạn có nhiều lớp đệm hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon runners cross the finish line, the organizers will have completed the cushioning of the route against impact. |
Đến lúc những vận động viên chạy marathon về đích, ban tổ chức sẽ hoàn thành việc giảm xóc cho đường chạy để chống lại tác động. |
| Phủ định | By next month, the company won't have improved the product's cushioning. |
Đến tháng tới, công ty sẽ không cải thiện khả năng đệm của sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will the new insoles have provided sufficient cushioning for the athlete's feet by the end of the competition? |
Đến cuối cuộc thi, liệu miếng lót giày mới có cung cấp đủ đệm cho bàn chân của vận động viên không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shoes will feature extra cushioning for enhanced comfort. |
Đôi giày mới sẽ có thêm lớp đệm để tăng cường sự thoải mái. |
| Phủ định | The company won't be using as much cushioning in their packaging next year to reduce costs. |
Công ty sẽ không sử dụng nhiều lớp đệm trong bao bì của họ vào năm tới để giảm chi phí. |
| Nghi vấn | Are they going to add extra cushioning to the chairs for the conference? |
Họ có định thêm lớp đệm cho những chiếc ghế cho hội nghị không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been cushioning its losses by diversifying into new markets before the recession hit. |
Công ty đã giảm thiểu thiệt hại bằng cách đa dạng hóa sang các thị trường mới trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Phủ định | The athlete hadn't been cushioning his joints properly during training, which led to a serious injury. |
Vận động viên đã không bảo vệ khớp của mình đúng cách trong quá trình tập luyện, dẫn đến chấn thương nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had the government been cushioning the impact of the policy change on small businesses? |
Chính phủ đã giảm thiểu tác động của việc thay đổi chính sách đối với các doanh nghiệp nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioning".
