(Top Banner Ad)
cushioning
B2
Noun B2 Tổng quát, Kỹ thuật, Thể thao

cushioning

UK: /ˈkʊʃənɪŋ/ • US: /ˈkʊʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm xóc lớp đệm sự bảo vệ giảm thiểu tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used to protect something or someone from impact or shock.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc ai đó khỏi tác động hoặc sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new running shoes have extra cushioning to protect your joints."

    "Đôi giày chạy bộ mới có thêm lớp đệm để bảo vệ các khớp của bạn."

  • "The car seat has excellent cushioning."

    "Ghế xe hơi có lớp đệm tuyệt vời."

  • "He needed some cushioning after the bad news."

    "Anh ấy cần một chút xoa dịu sau tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cushion cái gối tựa, nệm, vật đệm; (nghĩa bóng) sự bảo vệ, giảm nhẹ
Verb cushion đệm, lót cho êm; (nghĩa bóng) làm giảm nhẹ, giảm bớt tác động
Adjective cushioned có đệm, êm, được lót
Noun cushioning sự đệm lót, sự giảm xóc; vật liệu làm đệm
Adjective cushy (thông tục) dễ dàng, thoải mái, nhẹ nhàng (thường nói về công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coxa
Vulgar Latin
*coxīnum
Old French
coissin
Middle English
cushin
Modern English
cushion -> cushioning

Từ 'Cái Hông' đến 'Cái Gối'

Từ 'cushion' bắt nguồn từ 'coxa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hông' hoặc 'đùi'. Người ta đã tạo ra một từ để chỉ vật dụng đặt dưới hông khi ngồi cho êm ái, và từ đó 'cushion' (cái gối, nệm) ra đời. 'Cushioning' là sự phát triển xa hơn, chỉ hành động hoặc vật liệu làm cho mọi thứ trở nên êm ái.

Danh từ trở thành Động từ

Ban đầu, 'cushion' chỉ là một danh từ (cái gối). Nhưng dần dần, người ta bắt đầu dùng nó như một động từ: 'to cushion something' có nghĩa là bảo vệ vật đó khỏi va chạm. 'Cushioning' vừa là danh từ chỉ vật liệu đệm (như 'foam cushioning'), vừa là danh động từ chỉ hành động bảo vệ, giảm xóc.

Usage Note

Trong nhiều trường hợp, 'cushioning' đề cập đến vật liệu có tính đàn hồi và khả năng hấp thụ lực. So sánh với 'padding' (đệm), 'cushioning' thường có cấu trúc phức tạp hơn và được thiết kế để tối ưu hóa khả năng giảm chấn.

Prepositions

for against

'Cushioning for' được sử dụng để chỉ mục đích của vật liệu đệm (ví dụ: 'cushioning for furniture'). 'Cushioning against' được sử dụng để chỉ đối tượng mà vật liệu đệm bảo vệ (ví dụ: 'cushioning against impact').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cushioning
  • soft cushioning
    (lớp đệm mềm mại)
  • extra cushioning
    (lớp đệm tăng cường, thêm)
  • lightweight cushioning
    (lớp đệm nhẹ)
  • adequate cushioning
    (lớp đệm vừa đủ, thích hợp)
Noun + cushioning
  • foam cushioning
    (đệm mút, đệm bọt biển)
  • air cushioning
    (đệm không khí (thường trong giày thể thao))
  • gel cushioning
    (đệm gel)
Verb + cushioning
  • provide cushioning
    (cung cấp khả năng giảm xóc / lớp đệm)
  • add cushioning
    (thêm lớp đệm)
  • offer excellent cushioning
    (mang lại khả năng giảm xóc tuyệt vời)

Idioms

  • to cushion the blow

    làm giảm nhẹ cú sốc, làm dịu đi tin xấu hoặc một trải nghiệm tồi tệ

    "She lost the competition, but her friends tried to cushion the blow by taking her out for ice cream."

    (Cô ấy đã thua cuộc thi, nhưng bạn bè đã cố gắng an ủi (làm dịu nỗi buồn) bằng cách dẫn cô ấy đi ăn kem.)

  • a financial cushion

    một khoản tiền tiết kiệm dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp

    "Having a financial cushion of three months' salary gave him peace of mind."

    (Việc có một khoản tài chính dự phòng bằng ba tháng lương đã giúp anh ấy yên tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cushioning

Noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó hoặc ai đó khỏi tác động hoặc sốc.

"The new running shoes have extra cushioning to protect your joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cushioning in these shoes provides excellent support.
Đệm trong đôi giày này hỗ trợ rất tốt.
Phủ định
There isn't enough cushioning in this old sofa.
Không có đủ đệm trong chiếc ghế sofa cũ này.
Nghi vấn
Does the helmet offer sufficient cushioning?
Mũ bảo hiểm có đủ đệm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shoes had better cushioning, I would run a marathon more comfortably.
Nếu đôi giày có lớp đệm tốt hơn, tôi sẽ chạy marathon thoải mái hơn.
Phủ định
If the old sofa didn't have such poor cushioning, I wouldn't need to buy a new one.
Nếu chiếc ghế sofa cũ không có lớp đệm kém như vậy, tôi đã không cần phải mua một cái mới.
Nghi vấn
Would you feel safer cycling if your helmet had more cushioning?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đạp xe nếu mũ bảo hiểm của bạn có nhiều lớp đệm hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon runners cross the finish line, the organizers will have completed the cushioning of the route against impact.
Đến lúc những vận động viên chạy marathon về đích, ban tổ chức sẽ hoàn thành việc giảm xóc cho đường chạy để chống lại tác động.
Phủ định
By next month, the company won't have improved the product's cushioning.
Đến tháng tới, công ty sẽ không cải thiện khả năng đệm của sản phẩm.
Nghi vấn
Will the new insoles have provided sufficient cushioning for the athlete's feet by the end of the competition?
Đến cuối cuộc thi, liệu miếng lót giày mới có cung cấp đủ đệm cho bàn chân của vận động viên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shoes will feature extra cushioning for enhanced comfort.
Đôi giày mới sẽ có thêm lớp đệm để tăng cường sự thoải mái.
Phủ định
The company won't be using as much cushioning in their packaging next year to reduce costs.
Công ty sẽ không sử dụng nhiều lớp đệm trong bao bì của họ vào năm tới để giảm chi phí.
Nghi vấn
Are they going to add extra cushioning to the chairs for the conference?
Họ có định thêm lớp đệm cho những chiếc ghế cho hội nghị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been cushioning its losses by diversifying into new markets before the recession hit.
Công ty đã giảm thiểu thiệt hại bằng cách đa dạng hóa sang các thị trường mới trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
The athlete hadn't been cushioning his joints properly during training, which led to a serious injury.
Vận động viên đã không bảo vệ khớp của mình đúng cách trong quá trình tập luyện, dẫn đến chấn thương nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the government been cushioning the impact of the policy change on small businesses?
Chính phủ đã giảm thiểu tác động của việc thay đổi chính sách đối với các doanh nghiệp nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushioning".

Công nghệ 'Cushioning' trong Giày thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'cushioning' là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp giày thể thao. Các thương hiệu lớn như Nike (với công nghệ 'Air') hay Adidas (với 'Boost') liên tục cạnh tranh để tạo ra lớp đệm tốt nhất, không chỉ giúp vận động viên đạt thành tích cao mà còn bảo vệ người dùng phổ thông khỏi chấn thương. Điều này phản ánh sự quan tâm lớn đến sức khỏe và hiệu suất cá nhân.

'Cushioning' cho sự an toàn của trẻ em

An toàn cho trẻ em là một ưu tiên hàng đầu trong xã hội phương Tây. Khái niệm 'cushioning' được áp dụng rộng rãi tại các sân chơi công cộng. Thay vì nền bê tông cứng, người ta sử dụng các vật liệu mềm như cao su tái chế, vụn gỗ, hoặc cát để tạo ra một bề mặt giảm xóc, giúp 'cushion the fall' (giảm nhẹ tác động khi ngã) và hạn chế chấn thương cho trẻ em khi chúng vui chơi.