(Top Banner Ad)
shock absorption
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

shock absorption

UK: /ʃɒk əbˈzɔːpʃən/ • US: /ʃɑːk əbˈzɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ sốc khả năng hấp thụ sốc giảm xóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or capability of a material or device to reduce the effect of a sudden impact or force.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc khả năng của một vật liệu hoặc thiết bị làm giảm tác động của một cú sốc hoặc lực đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's suspension system is designed for optimal shock absorption."

    "Hệ thống treo của xe hơi được thiết kế để hấp thụ sốc tối ưu."

  • "Good shock absorption is essential for a comfortable ride."

    "Khả năng hấp thụ sốc tốt là điều cần thiết để có một chuyến đi thoải mái."

  • "The helmet uses advanced materials for improved shock absorption."

    "Mũ bảo hiểm sử dụng vật liệu tiên tiến để cải thiện khả năng hấp thụ sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, sự va chạm mạnh, sự chấn động
Verb to shock gây sốc, làm chấn động, làm va chạm
Adjective shocking gây sốc, chấn động, kinh khủng
Verb to absorb hấp thụ, hút vào, tiếp thu
Noun absorption sự hấp thụ, sự thu hút
Adjective absorbent có khả năng hấp thụ
Noun shock absorber bộ giảm xóc, bộ phận hấp thụ sốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere
Old French
choc
English
shock
English
absorption
English
shock absorption

Nguồn gốc của 'Hấp thụ sốc'

Từ 'shock' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choc', có nghĩa là một cú va chạm mạnh hoặc một cú đánh bất ngờ. Trong khi đó, 'absorption' xuất phát từ tiếng Latin 'absorbere', mang ý nghĩa 'hút vào' hoặc 'nuốt vào'. Khi kết hợp lại, 'shock absorption' mô tả chính xác hành động hoặc khả năng làm giảm, triệt tiêu lực tác động đột ngột hoặc rung động. Khái niệm này trở nên quan trọng trong kỹ thuật và thiết kế hiện đại để đảm bảo an toàn và sự thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, ô tô, và thể thao. Nó đề cập đến khả năng của một hệ thống hoặc vật liệu để hấp thụ năng lượng từ một cú sốc và chuyển đổi nó thành một dạng năng lượng khác, thường là nhiệt, hoặc phân tán nó, từ đó giảm thiểu tác động lên các thành phần khác. Khác với 'impact resistance' (khả năng chống va đập) chỉ đơn thuần là chống lại sự phá hủy, 'shock absorption' nhấn mạnh vào việc hấp thụ và giảm thiểu tác động của năng lượng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Shock absorption in vehicles' (Khả năng hấp thụ sốc trong xe cộ), 'Shock absorption for helmets' (Khả năng hấp thụ sốc cho mũ bảo hiểm). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ nơi mà khả năng hấp thụ sốc được áp dụng, trong khi 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà khả năng này phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shock absorption
  • excellent excellent shock absorption
    (khả năng hấp thụ sốc tuyệt vời)
  • effective effective shock absorption
    (khả năng hấp thụ sốc hiệu quả)
  • superior superior shock absorption
    (khả năng hấp thụ sốc vượt trội)
  • poor poor shock absorption
    (khả năng hấp thụ sốc kém)
Động từ + shock absorption
  • provide provide shock absorption
    (cung cấp khả năng hấp thụ sốc)
  • improve improve shock absorption
    (cải thiện khả năng hấp thụ sốc)
  • enhance enhance shock absorption
    (nâng cao khả năng hấp thụ sốc)
Danh từ liên quan đến shock absorption
  • high level of high level of shock absorption
    (mức độ hấp thụ sốc cao)
  • material for material for shock absorption
    (vật liệu để hấp thụ sốc)
  • system shock absorption system
    (hệ thống hấp thụ sốc)

Idioms

  • to provide shock absorption

    cung cấp khả năng hấp thụ sốc

    "These advanced running shoes are designed to provide excellent shock absorption, protecting your joints."

    (Những đôi giày chạy bộ tiên tiến này được thiết kế để cung cấp khả năng hấp thụ sốc tuyệt vời, bảo vệ khớp của bạn.)

  • material with good shock absorption

    vật liệu có khả năng hấp thụ sốc tốt

    "The car seats are made from a material with good shock absorption to ensure passenger comfort on bumpy roads."

    (Ghế ô tô được làm từ vật liệu có khả năng hấp thụ sốc tốt để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách trên những đoạn đường gồ ghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shock absorption

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc khả năng của một vật liệu hoặc thiết bị làm giảm tác động của một cú sốc hoặc lực đột ngột.

"The car's suspension system is designed for optimal shock absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's shock absorption system prevented any damage during the bumpy ride.
Hệ thống hấp thụ sốc của chiếc xe đã ngăn chặn mọi hư hỏng trong suốt chuyến đi gập ghềnh.
Phủ định
The motorcycle's shock absorption wasn't properly maintained, leading to a rough ride.
Hệ thống hấp thụ sốc của xe máy không được bảo trì đúng cách, dẫn đến một chuyến đi khó khăn.
Nghi vấn
Is the bicycle's shock absorption sufficient for off-road cycling?
Hệ thống hấp thụ sốc của xe đạp có đủ cho việc đạp xe địa hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock absorption".

An toàn và Thoải mái trong Đời sống Hiện đại

Khả năng hấp thụ sốc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại, từ việc nâng cao sự an toàn đến việc cải thiện sự thoải mái. Trong ngành ô tô, hệ thống giảm xóc giúp xe vận hành êm ái hơn và bảo vệ người ngồi khỏi những va đập. Trong thể thao, giày chạy bộ và mũ bảo hiểm được thiết kế với vật liệu hấp thụ sốc cao giúp bảo vệ cơ thể khỏi chấn thương. Ngay cả trong các tòa nhà, công nghệ hấp thụ sốc cũng được áp dụng để tăng cường khả năng chống chịu động đất.

Đổi mới trong Kỹ thuật và Vật liệu

Sự phát triển của công nghệ hấp thụ sốc là một minh chứng cho những đổi mới không ngừng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu. Các nhà khoa học và kỹ sư liên tục nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu mới (như gel, bọt khí đặc biệt, polymer tiên tiến) và cấu trúc thiết kế sáng tạo để tối ưu hóa khả năng hấp thụ năng lượng va đập. Điều này không chỉ ứng dụng trong các sản phẩm tiêu dùng mà còn trong các lĩnh vực chuyên biệt như hàng không vũ trụ, thiết bị y tế (chân tay giả) và quân sự, nơi khả năng chống chịu lực tác động là yếu tố sống còn.