(Top Banner Ad)
custard sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

custard sauce

UK: /ˈkʌstəd sɔːs/ • US: /ˈkʌstərd sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt custard kem trứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet sauce made from milk, eggs, and sugar, often flavored with vanilla.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt ngọt được làm từ sữa, trứng và đường, thường có hương vani.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the warm custard sauce over the apple crumble."

    "Cô ấy đổ sốt custard ấm lên trên món apple crumble."

  • "This restaurant's custard sauce is known for its rich, creamy flavor."

    "Sốt custard của nhà hàng này nổi tiếng với hương vị đậm đà, béo ngậy."

  • "Could I have some custard sauce with my pie, please?"

    "Tôi có thể dùng một ít sốt custard với bánh của tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custard Kem trứng (phần nhân đặc, thường được ăn riêng hoặc dùng làm nhân bánh)
Noun sauce Nước sốt, nước chấm
Adjective custardy Giống kem trứng, có độ béo và mịn
Noun custard powder Bột làm kem trứng ăn liền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
crusta
Old French
crouste
Middle English
crustade
Modern English
custard sauce

Từ Vỏ Bánh Đến Nhân Bánh

Từ 'custard' ban đầu được ghi nhận vào thời Trung Cổ (Middle English) là 'crustade', có nghĩa là một loại bánh nướng có vỏ (crust). Theo thời gian, tên gọi này dần dần chuyển sang chỉ phần nhân kem béo ngậy bên trong, tách biệt khỏi vỏ bánh, và trở thành 'custard' như ngày nay. Khi kết hợp với 'sauce' (nước sốt), nó chỉ loại sốt lỏng dùng để rưới lên.

Usage Note

Custard sauce thường được dùng kèm với các món tráng miệng như bánh pudding, trái cây hoặc bánh ngọt. Nó có kết cấu mịn màng và vị ngọt dịu. So với các loại sốt khác, custard sauce đặc trưng bởi thành phần trứng, tạo nên độ sánh và béo ngậy.

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' khi nói về việc dùng custard sauce kèm với món gì đó. Ví dụ: 'I like my apple pie with custard sauce.' Sử dụng 'on' khi nói về việc đổ custard sauce lên trên món gì đó. Ví dụ: 'Pour the custard sauce on the pudding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custard sauce (Miêu tả)
  • hot hot custard sauce
    (sốt kem trứng nóng)
  • thick thick custard sauce
    (sốt kem trứng đặc)
  • vanilla vanilla custard sauce
    (sốt kem trứng vị vani)
Verb + custard sauce (Hành động/Phục vụ)
  • pour pour custard sauce over the dessert
    (rưới sốt kem trứng lên món tráng miệng)
  • drizzle drizzle custard sauce
    (rưới (nhỏ giọt) sốt kem trứng)
  • serve with serve with custard sauce
    (phục vụ kèm với sốt kem trứng)

Idioms

  • drowning in custard sauce

    ngập trong sốt kem trứng (chỉ việc dùng quá nhiều sốt)

    "He loves his apple crumble practically drowning in custard sauce."

    (Anh ấy thích món bánh táo nướng của mình gần như ngập trong sốt kem trứng.)

  • a splash of custard sauce

    một chút sốt kem trứng (một lượng nhỏ)

    "Just a splash of custard sauce is enough for me."

    (Chỉ một chút sốt kem trứng là đủ cho tôi rồi.)

  • freshly made custard sauce

    sốt kem trứng mới làm (thường chỉ chất lượng cao)

    "This restaurant prides itself on using freshly made custard sauce."

    (Nhà hàng này tự hào vì sử dụng sốt kem trứng tươi mới làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custard sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt ngọt được làm từ sữa, trứng và đường, thường có hương vani.

"She poured the warm custard sauce over the apple crumble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custard sauce".

Bạn Đồng Hành Của Pudding Anh

Sốt kem trứng là một yếu tố thiết yếu trong nền ẩm thực Anh Quốc, đặc biệt khi dùng kèm với các món pudding truyền thống và bánh nướng nóng (crumble) vào mùa lạnh. Nó giúp món ăn mềm hơn, béo hơn và giữ nhiệt lâu hơn.

Crème Anglaise: Phiên Bản Cao Cấp

Trong ẩm thực cao cấp, sốt kem trứng lỏng và mịn màng (thường không dùng bột bắp để làm đặc mà chỉ dùng trứng) thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Pháp là Crème Anglaise (Kem Anh). Đây là một loại sốt nền cơ bản trong nhiều món tráng miệng cổ điển của châu Âu.