(Top Banner Ad)
customer-oriented
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

customer-oriented

UK: /ˈkʌstəmər ˌɔːriɛntɪd/ • US: /ˈkʌstəmər ˌɔːriɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tới khách hàng lấy khách hàng làm trung tâm đặt khách hàng lên hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on meeting the needs and wants of customers.

Vietnamese Meaning

Hướng tới khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm, chú trọng đến nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has a customer-oriented approach to business."

    "Công ty chúng tôi có một cách tiếp cận kinh doanh hướng tới khách hàng."

  • "A customer-oriented strategy is essential for success in today's market."

    "Một chiến lược hướng tới khách hàng là điều cần thiết để thành công trên thị trường ngày nay."

  • "We are committed to providing customer-oriented service."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ hướng tới khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun orientation Sự định hướng; sự chỉ dẫn
Adjective service-oriented Định hướng dịch vụ
Adjective market-oriented Định hướng thị trường
Noun customer orientation Sự định hướng khách hàng (như một triết lý kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
customer (c. 1300s, from 'custom')
English
oriented (c. 1700s, from 'orient')
Modern Business English
customer-oriented (c. 1960s/1970s)

Sự ra đời của Tư duy Kinh doanh hiện đại

Từ 'customer-oriented' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi các doanh nghiệp phương Tây bắt đầu chuyển trọng tâm từ việc chỉ sản xuất hàng hóa ('product-oriented') sang việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự thay đổi tư duy này là nền tảng cho sự phát triển của ngành dịch vụ và tiếp thị hiện đại, nơi sự hài lòng của khách hàng được coi là lợi thế cạnh tranh lớn nhất.

Usage Note

Tính từ này mô tả một chiến lược, một cách tiếp cận hoặc một tổ chức ưu tiên sự hài lòng và nhu cầu của khách hàng. Nó thường liên quan đến việc cung cấp dịch vụ tốt, sản phẩm chất lượng và trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Khác với 'customer-focused' (tập trung vào khách hàng), 'customer-oriented' hàm ý một sự chủ động, một triết lý kinh doanh bao trùm và thấm nhuần trong mọi hoạt động của doanh nghiệp, chứ không chỉ là một mục tiêu đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + customer-oriented (Mức độ)
  • Highly Highly customer-oriented
    (Cực kỳ định hướng khách hàng)
  • Strongly A strongly customer-oriented culture
    (Một văn hóa doanh nghiệp được định hướng khách hàng mạnh mẽ)
customer-oriented + Noun (Đối tượng)
  • approach A customer-oriented approach
    (Một cách tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm)
  • strategy Develop a customer-oriented strategy
    (Phát triển một chiến lược định hướng khách hàng)
  • services Providing customer-oriented services
    (Cung cấp các dịch vụ tập trung vào khách hàng)
Verb + customer-oriented (Hành động)
  • Remain Remain customer-oriented
    (Duy trì sự định hướng khách hàng)
  • Become Become more customer-oriented
    (Trở nên định hướng khách hàng hơn)

Idioms

  • To adopt a customer-oriented mindset

    Áp dụng tư duy lấy khách hàng làm trung tâm

    "The whole team needs to adopt a customer-oriented mindset to improve sales."

    (Toàn bộ đội ngũ cần áp dụng tư duy lấy khách hàng làm trung tâm để cải thiện doanh số.)

  • Shift to a customer-oriented model

    Chuyển đổi sang mô hình định hướng khách hàng

    "The corporation decided to shift to a customer-oriented model after reviewing user feedback."

    (Tập đoàn quyết định chuyển đổi sang mô hình định hướng khách hàng sau khi xem xét phản hồi của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer-oriented

Tính từ
Lật mặt

Hướng tới khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm, chú trọng đến nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

"Our company has a customer-oriented approach to business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is customer-oriented, always putting the needs of our clients first.
Công ty của chúng tôi luôn hướng đến khách hàng, luôn đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu.
Phủ định
The new department isn't customer-oriented enough; they need more training.
Bộ phận mới chưa đủ định hướng đến khách hàng; họ cần được đào tạo thêm.
Nghi vấn
Is the team customer-oriented in their approach to solving problems?
Nhóm có định hướng đến khách hàng trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have become more customer-oriented.
Đến thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ trở nên hướng tới khách hàng hơn.
Phủ định
The team won't have become fully customer-oriented even after the training program.
Đội ngũ sẽ chưa trở nên hoàn toàn hướng tới khách hàng ngay cả sau chương trình đào tạo.
Nghi vấn
Will the sales team have implemented a customer-oriented strategy by the end of the quarter?
Liệu đội ngũ bán hàng sẽ triển khai một chiến lược hướng tới khách hàng vào cuối quý?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is customer-oriented.
Công ty của chúng tôi luôn hướng đến khách hàng.
Phủ định
She is not customer-oriented in her approach.
Cô ấy không hướng đến khách hàng trong cách tiếp cận của mình.
Nghi vấn
Is your business customer-oriented?
Doanh nghiệp của bạn có hướng đến khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer-oriented".

Tư tưởng 'Khách hàng luôn đúng'

Khái niệm 'customer-oriented' gắn liền với triết lý kinh doanh phổ biến ở phương Tây 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng). Mặc dù không phải lúc nào cũng áp dụng tuyệt đối, triết lý này nhấn mạnh rằng các quyết định kinh doanh phải ưu tiên trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, tạo ra văn hóa phục vụ chuyên nghiệp.

Hệ thống CRM và NPS

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc định hướng khách hàng được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các công cụ như CRM (Customer Relationship Management - Quản lý quan hệ khách hàng) và chỉ số NPS (Net Promoter Score). Những công cụ này giúp các công ty thu thập dữ liệu và đo lường mức độ trung thành, từ đó tinh chỉnh chiến lược để thực sự 'customer-oriented'.