(Top Banner Ad)
customer dissatisfaction
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

customer dissatisfaction

UK: /ˈkʌstəmə ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˈkʌstəmər ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hài lòng của khách hàng sự bất mãn của khách hàng khách hàng không hài lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of not being pleased with something; discontent.

Vietnamese Meaning

Sự không hài lòng của khách hàng; sự bất mãn của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer dissatisfaction can lead to negative reviews and loss of business."

    "Sự không hài lòng của khách hàng có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực và mất doanh thu."

  • "The company is trying to reduce customer dissatisfaction by improving its product quality."

    "Công ty đang cố gắng giảm sự không hài lòng của khách hàng bằng cách cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."

  • "A high level of customer dissatisfaction can seriously damage a company's reputation."

    "Mức độ không hài lòng của khách hàng cao có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun satisfaction Sự hài lòng
Adjective dissatisfied Bị bất mãn, không hài lòng
Verb dissatisfy Làm cho bất mãn, làm cho không hài lòng
Noun disservice Việc gây hại, sự tổn hại (cho khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis (enough) + facere (to do)
English (15th Century)
satisfaction
Middle English
custumer (customer)
English (17th Century)
dissatisfaction
Modern Business English
customer dissatisfaction

Nguồn Gốc Của Sự Không Hài Lòng

Phần 'dissatisfaction' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Satis' có nghĩa là 'đủ' và 'facere' có nghĩa là 'làm/thực hiện'. Ban đầu, 'satisfaction' có nghĩa là 'làm cho đủ'. Khi thêm tiền tố phủ định 'dis-', nó trở thành trạng thái không đạt được sự 'đủ' hay không đáp ứng được kỳ vọng. Cụm từ này kết hợp với 'customer' (khách hàng) để mô tả chính xác cảm giác thất vọng của người tiêu dùng trong thương mại hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến trạng thái cảm xúc tiêu cực của khách hàng khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng của họ. 'Dissatisfaction' nhấn mạnh sự không thỏa mãn hoặc thất vọng. So với 'unhappiness', 'dissatisfaction' mang tính cụ thể hơn, gắn liền với một đối tượng hoặc trải nghiệm nhất định. Khác với 'disappointment' (sự thất vọng) có thể chỉ là thoáng qua, 'dissatisfaction' thường kéo dài hơn và có thể dẫn đến các hành động như khiếu nại hoặc chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

Prepositions

with about

'with' được sử dụng để chỉ ra đối tượng gây ra sự không hài lòng (ví dụ: customer dissatisfaction *with* the product). 'about' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ chủ đề của sự không hài lòng (ví dụ: customer dissatisfaction *about* the delivery time).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer dissatisfaction
  • high high customer dissatisfaction
    (Mức độ bất mãn của khách hàng cao)
  • widespread widespread customer dissatisfaction
    (Sự bất mãn lan rộng trong khách hàng)
  • rising rising customer dissatisfaction
    (Sự bất mãn của khách hàng đang gia tăng)
Verb + customer dissatisfaction (Cause/Address)
  • address address customer dissatisfaction
    (Giải quyết sự bất mãn của khách hàng)
  • measure measure customer dissatisfaction
    (Đo lường mức độ bất mãn của khách hàng)
  • lead to lead to customer dissatisfaction
    (Dẫn đến sự bất mãn của khách hàng)
Noun + customer dissatisfaction (Concept/Study)
  • levels of levels of customer dissatisfaction
    (Các cấp độ bất mãn của khách hàng)
  • root cause of the root cause of customer dissatisfaction
    (Nguyên nhân sâu xa của sự bất mãn khách hàng)

Idioms

  • A major driver of customer dissatisfaction

    Yếu tố thúc đẩy chính gây ra sự bất mãn khách hàng

    "Poor communication is often a major driver of customer dissatisfaction."

    (Giao tiếp kém thường là yếu tố thúc đẩy chính gây ra sự bất mãn khách hàng.)

  • The ripple effect of customer dissatisfaction

    Hiệu ứng lan truyền (gợn sóng) của sự bất mãn khách hàng

    "One bad review can cause the ripple effect of customer dissatisfaction across social media."

    (Một đánh giá tồi có thể gây ra hiệu ứng lan truyền sự bất mãn của khách hàng trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer dissatisfaction

Danh từ
Lật mặt

Sự không hài lòng của khách hàng; sự bất mãn của khách hàng.

"Customer dissatisfaction can lead to negative reviews and loss of business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer dissatisfaction".

NPS (Net Promoter Score) - Thang Đo Lòng Trung Thành

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự bất mãn khách hàng được đo lường chính xác thông qua các chỉ số. Chỉ số NPS (Điểm Quảng bá Thuần) chia khách hàng thành ba nhóm, và những người 'Detractors' (người nói xấu) chính là những khách hàng thể hiện sự bất mãn cao độ, ảnh hưởng tiêu cực đến thương hiệu. Việc quản lý NPS là ưu tiên hàng đầu của mọi công ty dịch vụ lớn.

Sức Mạnh Của Khách Hàng 'Lên Tiếng'

Trong xã hội kết nối cao, sự bất mãn của khách hàng không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn là khủng hoảng công khai. Một khách hàng bất mãn đăng bài trên mạng xã hội có thể gây tổn thất uy tín nhanh hơn hàng trăm quảng cáo tích cực. Điều này buộc các doanh nghiệp phải phản ứng nhanh chóng và công khai để xoa dịu 'khách hàng lên tiếng' (vocal customer).