(Top Banner Ad)
customer contentment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Quản trị kinh doanh

customer contentment

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng của khách hàng sự mãn nguyện của khách hàng mức độ hài lòng của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being happy and satisfied.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer contentment is crucial for long-term business success."

    "Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp."

  • "The company strives to ensure customer contentment through excellent service."

    "Công ty nỗ lực đảm bảo sự hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ xuất sắc."

  • "Measuring customer contentment is important for improving product quality."

    "Đo lường sự hài lòng của khách hàng là quan trọng để cải thiện chất lượng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện
Noun content nội dung (của một cuốn sách, bài phát biểu, v.v.)
Verb to content (someone) làm ai đó hài lòng
Adjective content hài lòng, bằng lòng
Adjective contented cảm thấy hài lòng, mãn nguyện
Adverb contentedly một cách hài lòng, mãn nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom) + contentus (satisfied)
Old French
costumier + contentement
Middle English
customer + contentment
Modern English
customer contentment

Nguồn gốc của 'Customer' (Khách hàng)

Từ 'customer' ban đầu không chỉ người mua hàng. Nó bắt nguồn từ 'custom', có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'thuế quan'. Một 'customer' thời xưa là người thu thuế tại cảng hoặc người có thói quen mua sắm tại một cửa hàng cụ thể, dần dần mới có nghĩa là người mua hàng như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Contentment' (Sự hài lòng)

Từ 'contentment' có gốc từ Latin 'continere', nghĩa là 'giữ lại với nhau' hoặc 'chứa đựng'. Ý tưởng đằng sau là khi một người 'content' (hài lòng), họ cảm thấy trọn vẹn và không cần tìm kiếm gì thêm từ bên ngoài. Sự hài lòng chính là cảm giác đủ đầy từ bên trong.

Usage Note

Contentment nhấn mạnh đến sự hài lòng với những gì mình đang có, không nhất thiết phải là niềm vui tột độ, mà là sự chấp nhận và thoải mái với hoàn cảnh hiện tại. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ happiness có thể là trạng thái cảm xúc thoáng qua, còn contentment thường mang tính bền vững và sâu sắc hơn. So với 'satisfaction', contentment mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự hài lòng về mặt tinh thần.

Prepositions

with

Contentment is often used with 'with' to indicate what one is content with. Example: 'She found contentment with her simple life.' (Cô ấy tìm thấy sự hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer contentment
  • achieve customer contentment
    (đạt được sự hài lòng của khách hàng)
  • ensure customer contentment
    (đảm bảo sự hài lòng của khách hàng)
  • measure customer contentment
    (đo lường sự hài lòng của khách hàng)
  • increase customer contentment
    (gia tăng sự hài lòng của khách hàng)
Adjective + customer contentment
  • high customer contentment
    (sự hài lòng cao của khách hàng)
  • overall customer contentment
    (sự hài lòng tổng thể của khách hàng)
  • total customer contentment
    (sự hài lòng toàn diện của khách hàng)
Noun phrase
  • a high level of customer contentment
    (một mức độ hài lòng cao của khách hàng)
  • the pursuit of customer contentment
    (việc theo đuổi sự hài lòng của khách hàng)

Idioms

  • Customer contentment is the north star of our business.

    Sự hài lòng của khách hàng là kim chỉ nam cho hoạt động kinh doanh của chúng tôi.

    "In every meeting, we ask ourselves if the decision aligns with our north star: customer contentment."

    (Trong mỗi cuộc họp, chúng tôi đều tự hỏi liệu quyết định này có phù hợp với kim chỉ nam của mình không: đó là sự hài lòng của khách hàng.)

  • The pursuit of customer contentment is a marathon, not a sprint.

    Việc theo đuổi sự hài lòng của khách hàng là một cuộc chạy marathon, không phải là một cuộc chạy nước rút. (Ý nói đây là một nỗ lực lâu dài và bền bỉ).

    "Our CEO always reminds us that the pursuit of customer contentment is a marathon, not a sprint; we need consistent effort."

    (CEO của chúng tôi luôn nhắc nhở rằng việc theo đuổi sự hài lòng của khách hàng là một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút; chúng ta cần nỗ lực không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer contentment

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng.

"Customer contentment is crucial for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer contentment".

Triết lý 'Khách hàng là Thượng đế'

Ở các nước phương Tây, câu nói 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) là một triết lý kinh doanh nổi tiếng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng, tạo ra một văn hóa dịch vụ trong đó nhân viên được khuyến khích giải quyết vấn đề theo hướng có lợi cho khách hàng để xây dựng lòng trung thành lâu dài.

Đo lường sự hài lòng: Net Promoter Score (NPS)

Các công ty phương Tây rất chú trọng vào việc đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học. Một trong những chỉ số phổ biến nhất là Net Promoter Score (NPS), yêu cầu khách hàng đánh giá khả năng họ sẽ giới thiệu công ty cho người khác trên thang điểm từ 0-10. Điều này biến 'sự hài lòng' từ một khái niệm trừu tượng thành một con số cụ thể để theo dõi và cải thiện.