(Top Banner Ad)
net promoter score
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Marketing

net promoter score

UK: /ˌnet prəˈməʊtə skɔːr/ • US: /ˌnet prəˈmoʊtər skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số NPS điểm số Net Promoter điểm số quảng bá ròng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric used in customer experience programs. It measures the loyalty of customers to a company.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. Nó đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our net promoter score increased significantly after we improved our customer service."

    "Điểm số Net Promoter của chúng tôi đã tăng đáng kể sau khi chúng tôi cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "A high net promoter score is a strong indicator of business growth."

    "Một điểm số Net Promoter cao là một dấu hiệu mạnh mẽ cho sự tăng trưởng kinh doanh."

  • "We are working to improve our net promoter score by addressing customer concerns."

    "Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện điểm số Net Promoter của mình bằng cách giải quyết những lo ngại của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promoter Người ủng hộ, người quảng bá (khách hàng cho điểm 9-10 trong khảo sát NPS)
Verb promote Thúc đẩy, quảng bá, đề xuất
Noun detractor Người phản đối, người chỉ trích (khách hàng cho điểm 0-6 trong khảo sát NPS)
Noun passive Người trung lập, người thờ ơ (khách hàng cho điểm 7-8 trong khảo sát NPS)
Noun score Điểm số

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
Net Promoter Score (coined in 2003)

Nguồn gốc của Net Promoter Score

Net Promoter Score (NPS) được phát triển vào năm 2003 bởi Fred Reichheld, Bain & Company, và Satmetrix. Nó được giới thiệu lần đầu trong bài báo 'The One Number You Need to Grow' trên Harvard Business Review. Ý tưởng cốt lõi là đơn giản hóa việc đo lường sự hài lòng của khách hàng thành một chỉ số duy nhất, dễ hiểu và có mối tương quan với sự tăng trưởng kinh doanh.

Usage Note

Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số đơn giản nhưng mạnh mẽ để đo lường mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn cho người khác. NPS được tính dựa trên câu hỏi 'Trên thang điểm từ 0 đến 10, bạn có khả năng giới thiệu công ty/sản phẩm/dịch vụ của chúng tôi cho bạn bè hoặc đồng nghiệp của mình đến mức nào?' Khách hàng được chia thành ba nhóm: Promoters (9-10), Passives (7-8), và Detractors (0-6). NPS được tính bằng cách lấy tỷ lệ phần trăm Promoters trừ đi tỷ lệ phần trăm Detractors.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Net Promoter Score
  • calculate calculate the Net Promoter Score
    (tính điểm Net Promoter Score)
  • measure measure the Net Promoter Score
    (đo lường điểm Net Promoter Score)
  • improve improve the Net Promoter Score
    (cải thiện điểm Net Promoter Score)
  • track track the Net Promoter Score
    (theo dõi điểm Net Promoter Score)
Adjective + Net Promoter Score
  • high a high Net Promoter Score
    (điểm Net Promoter Score cao)
  • low a low Net Promoter Score
    (điểm Net Promoter Score thấp)
  • positive a positive Net Promoter Score
    (điểm Net Promoter Score dương)
Net Promoter Score + Noun
  • results Net Promoter Score results
    (kết quả điểm Net Promoter Score)
  • survey Net Promoter Score survey
    (khảo sát Net Promoter Score)

Idioms

  • Achieve a strong Net Promoter Score

    Đạt được điểm Net Promoter Score cao/mạnh

    "Our goal this quarter is to achieve a strong Net Promoter Score through improved customer service."

    (Mục tiêu quý này của chúng tôi là đạt được điểm Net Promoter Score mạnh mẽ thông qua việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)

  • Benchmark Net Promoter Score against competitors

    So sánh điểm Net Promoter Score với đối thủ cạnh tranh

    "We regularly benchmark our Net Promoter Score against competitors to identify areas for improvement."

    (Chúng tôi thường xuyên so sánh điểm Net Promoter Score của mình với các đối thủ cạnh tranh để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • Use Net Promoter Score as a key performance indicator

    Sử dụng Net Promoter Score làm chỉ số hiệu suất chính (KPI)

    "Many companies now use Net Promoter Score as a key performance indicator for customer loyalty."

    (Nhiều công ty hiện nay sử dụng Net Promoter Score làm chỉ số hiệu suất chính để đo lường lòng trung thành của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net promoter score

danh từ
Lật mặt

Một chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. Nó đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty.

"Our net promoter score increased significantly after we improved our customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net promoter score".

Thước đo lòng trung thành của khách hàng

Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số phổ biến được các doanh nghiệp trên toàn thế giới sử dụng để đo lường lòng trung thành của khách hàng và mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của họ cho người khác. Nó được xem là một trong những công cụ dự đoán mạnh mẽ nhất về sự tăng trưởng của công ty.

Công cụ dự đoán tăng trưởng kinh doanh

NPS phân loại khách hàng thành ba nhóm: Người ủng hộ (Promoters), Người tiêu cực (Detractors) và Người trung lập (Passives). Điểm số này giúp doanh nghiệp hiểu rõ cảm nhận của khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược cải thiện trải nghiệm và thúc đẩy tăng trưởng bền vững bằng cách biến khách hàng trung lập và tiêu cực thành người ủng hộ.