cut corners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something badly or cheaply in order to save money or time.
Vietnamese Meaning
Làm việc gì đó một cách cẩu thả, làm ẩu, đi tắt, hoặc tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn hoặc quy trình cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company cut corners on safety to increase profits."
"Công ty đã làm ẩu trong khâu an toàn để tăng lợi nhuận."
-
"They cut corners when building the bridge, and it collapsed."
"Họ đã làm ẩu khi xây dựng cây cầu, và nó đã sập."
-
"The restaurant cut corners by using cheaper ingredients."
"Nhà hàng đã cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ tiền hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corner-cutting | sự đốt cháy giai đoạn, việc làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc |
| Noun | corner-cutter | người hay làm việc cẩu thả, người đi tắt đón đầu |
| Verb Phrase | cut corners | làm việc cẩu thả, đốt cháy giai đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chấp nhận chất lượng kém hơn hoặc rủi ro cao hơn để đạt được mục tiêu nhanh hơn hoặc rẻ hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, xây dựng hoặc sản xuất. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'economize' hay 'save money' là 'cut corners' ngụ ý sự đánh đổi về chất lượng hoặc an toàn. Trái lại, 'economize' và 'save money' mang tính trung lập hơn và không nhất thiết có nghĩa là giảm chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be tempted to cut corners (bị cám dỗ làm ẩu cho xong chuyện)
-
decide to cut corners (quyết định đốt cháy giai đoạn)
-
try not to cut corners (cố gắng không làm việc cẩu thả)
-
on cut corners on safety (bỏ qua các quy định về an toàn)
-
on cut corners on quality (giảm bớt tiêu chuẩn chất lượng)
-
with cut corners with the budget (tiết kiệm ngân sách một cách cẩu thả)
Idioms
-
do a slapdash job
làm việc qua loa, cẩu thả, làm cho có
"He did a slapdash job of painting the fence, and now it's peeling."
(Anh ta đã sơn cái hàng rào một cách cẩu thả, và bây giờ nó đang bị bong tróc.)
-
take the easy way out
chọn con đường dễ dàng nhất (thường là thiếu trách nhiệm hoặc sai trái)
"Instead of finding the real source of the problem, the manager took the easy way out and blamed an intern."
(Thay vì tìm ra nguồn gốc thực sự của vấn đề, người quản lý đã chọn cách dễ dàng là đổ lỗi cho một thực tập sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut corners
Verb PhraseLàm việc gì đó một cách cẩu thả, làm ẩu, đi tắt, hoặc tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn hoặc quy trình cần thiết.
"The company cut corners on safety to increase profits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cut corners on safety regulations is to endanger lives. |
Việc cắt giảm các quy định an toàn là gây nguy hiểm đến tính mạng. |
| Phủ định | It's important not to cut corners when you're building a house, or it might collapse. |
Điều quan trọng là không nên làm ẩu khi xây nhà, nếu không nó có thể sập. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to cut corners on such a crucial project? |
Tại sao ai đó lại muốn làm ẩu trong một dự án quan trọng như vậy? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to cut corners on safety led to serious accidents. |
Quyết định cắt giảm chi phí an toàn của công ty đã dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. |
| Phủ định | The team's cutting corners on the project didn't go unnoticed by the manager. |
Việc nhóm cắt xén các công đoạn trong dự án không thoát khỏi sự chú ý của người quản lý. |
| Nghi vấn | Was John's cutting corners on quality control the reason for the product recall? |
Có phải việc John cắt giảm các công đoạn trong kiểm soát chất lượng là lý do cho việc thu hồi sản phẩm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to cut corners on safety inspections to save money. |
Công ty đã từng cắt giảm các khâu kiểm tra an toàn để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | They didn't use to cut corners when the founder was still in charge. |
Họ đã không từng cắt giảm chi phí khi người sáng lập còn phụ trách. |
| Nghi vấn | Did the contractor use to cut corners on previous projects? |
Nhà thầu có từng cắt xén các công trình trước đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut corners".
