(Top Banner Ad)
cut corners
B2
Verb Phrase B2 Kinh doanh/Quản lý

cut corners

UK: /kʌt ˈkɔːnəz/ • US: /kʌt ˈkɔrnərz/

Nghĩa tiếng Việt

làm ẩu đi tắt tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua các quy trình cần thiết cắt xén chi phí bất hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something badly or cheaply in order to save money or time.

Vietnamese Meaning

Làm việc gì đó một cách cẩu thả, làm ẩu, đi tắt, hoặc tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn hoặc quy trình cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company cut corners on safety to increase profits."

    "Công ty đã làm ẩu trong khâu an toàn để tăng lợi nhuận."

  • "They cut corners when building the bridge, and it collapsed."

    "Họ đã làm ẩu khi xây dựng cây cầu, và nó đã sập."

  • "The restaurant cut corners by using cheaper ingredients."

    "Nhà hàng đã cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ tiền hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner-cutting sự đốt cháy giai đoạn, việc làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc
Noun corner-cutter người hay làm việc cẩu thả, người đi tắt đón đầu
Verb Phrase cut corners làm việc cẩu thả, đốt cháy giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Idiom)
cut corners

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Thành ngữ 'cut corners' bắt nguồn từ hành động rất thực tế: thay vì đi vòng quanh một góc đường hay một khu đất theo đúng lộ trình, người ta đi tắt qua góc đó để tiết kiệm thời gian. Hành động này tuy nhanh hơn nhưng thường dẫn đến việc giẫm lên cỏ, bỏ qua các chi tiết quan trọng trên đường đi, hoặc thậm chí là nguy hiểm. Từ đó, nghĩa bóng của cụm từ này ra đời, ám chỉ việc làm một việc gì đó một cách nhanh nhất, rẻ nhất hoặc dễ nhất, thường bằng cách bỏ qua các quy tắc hoặc các bước quan trọng, dẫn đến chất lượng sản phẩm hoặc công việc bị giảm sút.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chấp nhận chất lượng kém hơn hoặc rủi ro cao hơn để đạt được mục tiêu nhanh hơn hoặc rẻ hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, xây dựng hoặc sản xuất. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'economize' hay 'save money' là 'cut corners' ngụ ý sự đánh đổi về chất lượng hoặc an toàn. Trái lại, 'economize' và 'save money' mang tính trung lập hơn và không nhất thiết có nghĩa là giảm chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cut corners
  • be tempted to cut corners
    (bị cám dỗ làm ẩu cho xong chuyện)
  • decide to cut corners
    (quyết định đốt cháy giai đoạn)
  • try not to cut corners
    (cố gắng không làm việc cẩu thả)
cut corners + Giới từ
  • on cut corners on safety
    (bỏ qua các quy định về an toàn)
  • on cut corners on quality
    (giảm bớt tiêu chuẩn chất lượng)
  • with cut corners with the budget
    (tiết kiệm ngân sách một cách cẩu thả)

Idioms

  • do a slapdash job

    làm việc qua loa, cẩu thả, làm cho có

    "He did a slapdash job of painting the fence, and now it's peeling."

    (Anh ta đã sơn cái hàng rào một cách cẩu thả, và bây giờ nó đang bị bong tróc.)

  • take the easy way out

    chọn con đường dễ dàng nhất (thường là thiếu trách nhiệm hoặc sai trái)

    "Instead of finding the real source of the problem, the manager took the easy way out and blamed an intern."

    (Thay vì tìm ra nguồn gốc thực sự của vấn đề, người quản lý đã chọn cách dễ dàng là đổ lỗi cho một thực tập sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut corners

Verb Phrase
Lật mặt

Làm việc gì đó một cách cẩu thả, làm ẩu, đi tắt, hoặc tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn hoặc quy trình cần thiết.

"The company cut corners on safety to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cut corners on safety regulations is to endanger lives.
Việc cắt giảm các quy định an toàn là gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phủ định
It's important not to cut corners when you're building a house, or it might collapse.
Điều quan trọng là không nên làm ẩu khi xây nhà, nếu không nó có thể sập.
Nghi vấn
Why would anyone want to cut corners on such a crucial project?
Tại sao ai đó lại muốn làm ẩu trong một dự án quan trọng như vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to cut corners on safety led to serious accidents.
Quyết định cắt giảm chi phí an toàn của công ty đã dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
Phủ định
The team's cutting corners on the project didn't go unnoticed by the manager.
Việc nhóm cắt xén các công đoạn trong dự án không thoát khỏi sự chú ý của người quản lý.
Nghi vấn
Was John's cutting corners on quality control the reason for the product recall?
Có phải việc John cắt giảm các công đoạn trong kiểm soát chất lượng là lý do cho việc thu hồi sản phẩm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to cut corners on safety inspections to save money.
Công ty đã từng cắt giảm các khâu kiểm tra an toàn để tiết kiệm tiền.
Phủ định
They didn't use to cut corners when the founder was still in charge.
Họ đã không từng cắt giảm chi phí khi người sáng lập còn phụ trách.
Nghi vấn
Did the contractor use to cut corners on previous projects?
Nhà thầu có từng cắt xén các công trình trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut corners".

Chất lượng vs. Hiệu quả

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, hiệu quả (efficiency) rất được coi trọng, nhưng 'cutting corners' lại mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ. Nó ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu chính trực và không tôn trọng khách hàng. Hành động này đồng nghĩa với việc đặt lợi ích ngắn hạn (thời gian, tiền bạc) lên trên chất lượng và sự an toàn lâu dài, một điều bị lên án trong đạo đức kinh doanh.

Hệ quả trong thực tế

Nhiều thảm họa kỹ thuật và sự cố an toàn trong lịch sử được cho là do 'cắt góc'. Ví dụ, trong ngành xây dựng hoặc hàng không, việc bỏ qua các quy trình kiểm tra an toàn để tiết kiệm chi phí có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc. Do đó, cụm từ này không chỉ là một lời phàn nàn về chất lượng kém mà còn là một lời cảnh báo nghiêm túc về những rủi ro tiềm ẩn.