(Top Banner Ad)
take shortcuts
B2
Động từ B2 Chung

take shortcuts

UK: /teɪk ˈʃɔːtkʌts/ • US: /teɪk ˈʃɔːrtkʌts/

Nghĩa tiếng Việt

đi đường tắt làm tắt ăn xổi làm ẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something in the easiest or quickest way, often ignoring rules or proper procedures.

Vietnamese Meaning

Đi đường tắt; làm việc một cách nhanh nhất và dễ dàng nhất, thường bỏ qua các quy tắc hoặc quy trình thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took shortcuts to save money, but the product's quality suffered."

    "Công ty đã đi đường tắt để tiết kiệm tiền, nhưng chất lượng sản phẩm đã bị ảnh hưởng."

  • "He took shortcuts in his research, which led to inaccurate results."

    "Anh ta đã đi đường tắt trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác."

  • "The builder took shortcuts on the foundation, and the house started to collapse."

    "Người thợ xây đã làm ẩu phần móng, và ngôi nhà bắt đầu sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortcut đường tắt, lối tắt
Adjective short ngắn, cụt
Verb cut cắt, xén, giảm bớt
Noun cut vết cắt, phần cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Old English
sceort
Old English
cyttan
English (19th Century)
shortcut

Nguồn gốc 'đường tắt'

Từ 'take' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'chọn'. 'Shortcut' là sự kết hợp của 'short' (ngắn) và 'cut' (cắt), ban đầu mang nghĩa 'một lối đi ngắn hơn' hoặc 'cắt ngắn quãng đường'. Cụm 'take shortcuts' đơn giản là 'chọn đường tắt'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng từ việc đi con đường vật lý ngắn hơn sang nghĩa bóng là 'làm tắt', 'bỏ qua các bước' để nhanh hơn, thường ám chỉ việc hy sinh chất lượng hoặc quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng, không tuân thủ quy trình chuẩn để đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng. Đôi khi, nó có thể mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là tìm cách hiệu quả hơn để hoàn thành công việc, nhưng vẫn cần cân nhắc kỹ rủi ro. So sánh với 'cut corners', có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc giảm chất lượng hoặc tiết kiệm chi phí quá mức.

Prepositions

in on

Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'on' khi muốn chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà việc đi đường tắt được thực hiện. Ví dụ: 'take shortcuts in safety procedures' (đi đường tắt trong quy trình an toàn), 'take shortcuts on quality' (đi đường tắt về chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + take shortcuts
  • never never take shortcuts
    (không bao giờ làm tắt/đi đường tắt)
  • always always take shortcuts
    (luôn luôn làm tắt/đi đường tắt)
  • often often take shortcuts
    (thường xuyên làm tắt/đi đường tắt)
  • rarely rarely take shortcuts
    (hiếm khi làm tắt/đi đường tắt)
Động từ + (ai đó) + to take shortcuts
  • try to avoid try to avoid taking shortcuts
    (cố gắng tránh làm tắt)
  • tempted to be tempted to take shortcuts
    (bị cám dỗ làm tắt)

Idioms

  • take shortcuts

    Làm tắt, bỏ qua các bước cần thiết, quy trình chuẩn mực hoặc hy sinh chất lượng để đạt được điều gì đó nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn, thường mang nghĩa tiêu cực.

    "You shouldn't take shortcuts when preparing for an exam; it might affect your results."

    (Bạn không nên làm tắt khi ôn thi; nó có thể ảnh hưởng đến kết quả của bạn.)

  • take a shortcut

    Chọn một con đường hoặc phương pháp nhanh hơn, trực tiếp hơn để đến đích hoặc hoàn thành một việc gì đó (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    "Let's take a shortcut through the forest to reach the lake before sunset."

    (Chúng ta hãy đi đường tắt qua rừng để đến hồ trước khi mặt trời lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take shortcuts

Động từ
Lật mặt

Đi đường tắt; làm việc một cách nhanh nhất và dễ dàng nhất, thường bỏ qua các quy tắc hoặc quy trình thích hợp.

"The company took shortcuts to save money, but the product's quality suffered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had taken shortcuts during the bridge construction, the bridge would have collapsed during the earthquake.
Nếu kỹ sư đã đi tắt trong quá trình xây dựng cầu, thì cây cầu đã sập trong trận động đất.
Phủ định
If the company hadn't taken shortcuts on safety regulations, the accident would not have happened.
Nếu công ty không đi tắt về các quy định an toàn, thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the project have been completed sooner if they had taken shortcuts, even with the increased risk?
Liệu dự án có hoàn thành sớm hơn nếu họ đi tắt, ngay cả khi có rủi ro tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take shortcuts".

Đạo đức làm việc và Sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc và giáo dục, câu ngạn ngữ 'There are no shortcuts to success' (Không có đường tắt nào dẫn đến thành công) là một triết lý phổ biến. Nó nhấn mạnh giá trị của sự chăm chỉ, kiên trì, tỉ mỉ và trách nhiệm. Việc 'take shortcuts' (làm tắt) thường bị nhìn nhận tiêu cực, có thể bị coi là lười biếng, thiếu trung thực hoặc thiếu chuyên nghiệp, và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc mất lòng tin.

Cân bằng giữa Hiệu quả và Chất lượng

Cụm từ 'take shortcuts' cũng phản ánh một sự căng thẳng phổ biến giữa mong muốn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng (hiệu quả) và đảm bảo chất lượng cao. Mặc dù làm tắt có thể tiết kiệm thời gian và công sức ban đầu, nhưng thường tạo ra nhiều vấn đề hơn về sau (như lỗi, hư hỏng, cần sửa chữa lại), cuối cùng có thể tốn kém và mất thời gian hơn rất nhiều so với việc làm đúng ngay từ đầu.