take shortcuts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something in the easiest or quickest way, often ignoring rules or proper procedures.
Vietnamese Meaning
Đi đường tắt; làm việc một cách nhanh nhất và dễ dàng nhất, thường bỏ qua các quy tắc hoặc quy trình thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company took shortcuts to save money, but the product's quality suffered."
"Công ty đã đi đường tắt để tiết kiệm tiền, nhưng chất lượng sản phẩm đã bị ảnh hưởng."
-
"He took shortcuts in his research, which led to inaccurate results."
"Anh ta đã đi đường tắt trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác."
-
"The builder took shortcuts on the foundation, and the house started to collapse."
"Người thợ xây đã làm ẩu phần móng, và ngôi nhà bắt đầu sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng, không tuân thủ quy trình chuẩn để đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng. Đôi khi, nó có thể mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là tìm cách hiệu quả hơn để hoàn thành công việc, nhưng vẫn cần cân nhắc kỹ rủi ro. So sánh với 'cut corners', có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc giảm chất lượng hoặc tiết kiệm chi phí quá mức.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'on' khi muốn chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà việc đi đường tắt được thực hiện. Ví dụ: 'take shortcuts in safety procedures' (đi đường tắt trong quy trình an toàn), 'take shortcuts on quality' (đi đường tắt về chất lượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never take shortcuts (không bao giờ làm tắt/đi đường tắt)
-
always always take shortcuts (luôn luôn làm tắt/đi đường tắt)
-
often often take shortcuts (thường xuyên làm tắt/đi đường tắt)
-
rarely rarely take shortcuts (hiếm khi làm tắt/đi đường tắt)
-
try to avoid try to avoid taking shortcuts (cố gắng tránh làm tắt)
-
tempted to be tempted to take shortcuts (bị cám dỗ làm tắt)
Idioms
-
take shortcuts
Làm tắt, bỏ qua các bước cần thiết, quy trình chuẩn mực hoặc hy sinh chất lượng để đạt được điều gì đó nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn, thường mang nghĩa tiêu cực.
"You shouldn't take shortcuts when preparing for an exam; it might affect your results."
(Bạn không nên làm tắt khi ôn thi; nó có thể ảnh hưởng đến kết quả của bạn.)
-
take a shortcut
Chọn một con đường hoặc phương pháp nhanh hơn, trực tiếp hơn để đến đích hoặc hoàn thành một việc gì đó (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
"Let's take a shortcut through the forest to reach the lake before sunset."
(Chúng ta hãy đi đường tắt qua rừng để đến hồ trước khi mặt trời lặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take shortcuts
Động từĐi đường tắt; làm việc một cách nhanh nhất và dễ dàng nhất, thường bỏ qua các quy tắc hoặc quy trình thích hợp.
"The company took shortcuts to save money, but the product's quality suffered."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineer had taken shortcuts during the bridge construction, the bridge would have collapsed during the earthquake. |
Nếu kỹ sư đã đi tắt trong quá trình xây dựng cầu, thì cây cầu đã sập trong trận động đất. |
| Phủ định | If the company hadn't taken shortcuts on safety regulations, the accident would not have happened. |
Nếu công ty không đi tắt về các quy định an toàn, thì tai nạn đã không xảy ra. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed sooner if they had taken shortcuts, even with the increased risk? |
Liệu dự án có hoàn thành sớm hơn nếu họ đi tắt, ngay cả khi có rủi ro tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take shortcuts".
