spare no expense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend as much money as is needed to make something really good or successful; to not worry about how much something costs.
Vietnamese Meaning
Không tiếc tiền, chi tiêu hết mức có thể để đạt được điều gì đó thật tốt hoặc thành công; không lo lắng về chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spared no expense on their daughter's wedding."
"Họ không tiếc tiền cho đám cưới của con gái mình."
-
"The company spared no expense in developing the new product."
"Công ty không tiếc tiền để phát triển sản phẩm mới."
-
"To ensure the best possible outcome, we will spare no expense."
"Để đảm bảo kết quả tốt nhất có thể, chúng tôi sẽ không tiếc tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spare | dành dụm, tiết kiệm; tha thứ; tránh khỏi |
| Noun | spares | phụ tùng dự phòng, đồ dự trữ |
| Adjective | spare | dự phòng, thừa, rảnh rỗi |
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Adjective | expensive | đắt đỏ, tốn kém |
| Adverb | expensively | một cách đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chi tiêu rộng rãi, không có giới hạn ngân sách, với mục đích đạt được chất lượng hoặc kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will spare no expense (sẽ không tiếc tiền (cho việc gì))
-
be willing to be willing to spare no expense (sẵn lòng không tiếc tiền)
-
decide to decide to spare no expense (quyết định không tiếc tiền)
-
determined to determined to spare no expense (quyết tâm không tiếc tiền)
-
plan to plan to spare no expense (có kế hoạch không tiếc tiền)
Idioms
-
spare no effort
không tiếc công sức, dốc hết sức mình
"They spared no effort to make the event a success."
(Họ đã dốc hết sức mình để sự kiện thành công.)
-
spare no pains
không ngại khó khăn, chịu khó
"The artist spared no pains to ensure every detail was perfect."
(Người nghệ sĩ đã không ngại khó khăn để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare no expense
Cụm động từKhông tiếc tiền, chi tiêu hết mức có thể để đạt được điều gì đó thật tốt hoặc thành công; không lo lắng về chi phí.
"They spared no expense on their daughter's wedding."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will spare no expense to make their daughter's wedding perfect. |
Họ sẽ không tiếc tiền để làm cho đám cưới của con gái họ trở nên hoàn hảo. |
| Phủ định | The company is not going to spare any expense on this marketing campaign. |
Công ty sẽ không tiết kiệm bất kỳ chi phí nào cho chiến dịch marketing này. |
| Nghi vấn | Will the government spare no expense in the search and rescue operation? |
Liệu chính phủ có không tiếc tiền trong chiến dịch tìm kiếm và cứu hộ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were sparing no expense in renovating their new house. |
Họ đã không tiếc tiền để sửa sang ngôi nhà mới của họ. |
| Phủ định | She wasn't sparing any expense when planning her daughter's wedding. |
Cô ấy đã không tiếc bất kỳ chi phí nào khi lên kế hoạch cho đám cưới của con gái mình. |
| Nghi vấn | Were they sparing no expense to find a cure for the disease? |
Có phải họ đã không tiếc tiền để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare no expense".
