(Top Banner Ad)
spare no expense
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Chi tiêu cá nhân

spare no expense

UK: /ˌspeər nəʊ ɪkˈspɛns/ • US: /ˌspɛr noʊ ɪkˈspɛns/

Nghĩa tiếng Việt

không tiếc tiền dốc hết tiền của mạnh tay chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend as much money as is needed to make something really good or successful; to not worry about how much something costs.

Vietnamese Meaning

Không tiếc tiền, chi tiêu hết mức có thể để đạt được điều gì đó thật tốt hoặc thành công; không lo lắng về chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spared no expense on their daughter's wedding."

    "Họ không tiếc tiền cho đám cưới của con gái mình."

  • "The company spared no expense in developing the new product."

    "Công ty không tiếc tiền để phát triển sản phẩm mới."

  • "To ensure the best possible outcome, we will spare no expense."

    "Để đảm bảo kết quả tốt nhất có thể, chúng tôi sẽ không tiếc tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spare dành dụm, tiết kiệm; tha thứ; tránh khỏi
Noun spares phụ tùng dự phòng, đồ dự trữ
Adjective spare dự phòng, thừa, rảnh rỗi
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chi tiêu cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparōną
Old English
sparian
Latin
expendere
Old French
espense

Nguồn gốc cụm từ 'spare no expense'

Cụm từ 'spare no expense' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'spare' và 'expense'. 'Spare' (gốc từ tiếng Anh cổ 'sparian' có nghĩa là tiết kiệm, dành dụm, tránh sử dụng) và 'expense' (gốc từ tiếng Latin 'expendere' qua tiếng Pháp cổ 'espense', có nghĩa là chi phí, khoản tiền phải trả). Khi kết hợp, 'spare no expense' mang ý nghĩa 'không tiết kiệm bất kỳ chi phí nào', tức là sẵn sàng chi trả bao nhiêu tiền cũng được để đạt được mục tiêu mong muốn, thường là chất lượng cao nhất hoặc thành công tuyệt đối, mà không bận tâm đến số tiền phải bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chi tiêu rộng rãi, không có giới hạn ngân sách, với mục đích đạt được chất lượng hoặc kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spare no expense
  • will will spare no expense
    (sẽ không tiếc tiền (cho việc gì))
  • be willing to be willing to spare no expense
    (sẵn lòng không tiếc tiền)
  • decide to decide to spare no expense
    (quyết định không tiếc tiền)
  • determined to determined to spare no expense
    (quyết tâm không tiếc tiền)
  • plan to plan to spare no expense
    (có kế hoạch không tiếc tiền)

Idioms

  • spare no effort

    không tiếc công sức, dốc hết sức mình

    "They spared no effort to make the event a success."

    (Họ đã dốc hết sức mình để sự kiện thành công.)

  • spare no pains

    không ngại khó khăn, chịu khó

    "The artist spared no pains to ensure every detail was perfect."

    (Người nghệ sĩ đã không ngại khó khăn để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare no expense

Cụm động từ
Lật mặt

Không tiếc tiền, chi tiêu hết mức có thể để đạt được điều gì đó thật tốt hoặc thành công; không lo lắng về chi phí.

"They spared no expense on their daughter's wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will spare no expense to make their daughter's wedding perfect.
Họ sẽ không tiếc tiền để làm cho đám cưới của con gái họ trở nên hoàn hảo.
Phủ định
The company is not going to spare any expense on this marketing campaign.
Công ty sẽ không tiết kiệm bất kỳ chi phí nào cho chiến dịch marketing này.
Nghi vấn
Will the government spare no expense in the search and rescue operation?
Liệu chính phủ có không tiếc tiền trong chiến dịch tìm kiếm và cứu hộ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sparing no expense in renovating their new house.
Họ đã không tiếc tiền để sửa sang ngôi nhà mới của họ.
Phủ định
She wasn't sparing any expense when planning her daughter's wedding.
Cô ấy đã không tiếc bất kỳ chi phí nào khi lên kế hoạch cho đám cưới của con gái mình.
Nghi vấn
Were they sparing no expense to find a cure for the disease?
Có phải họ đã không tiếc tiền để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare no expense".

Giá trị của sự đầu tư và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ kỷ niệm lớn, hoặc các dự án kinh doanh trọng điểm, việc 'spare no expense' (không tiếc tiền) thường được coi là dấu hiệu của sự coi trọng, cam kết về chất lượng và mong muốn đạt được kết quả tốt nhất. Nó phản ánh niềm tin rằng việc đầu tư mạnh mẽ, bất kể chi phí, là cần thiết để đảm bảo sự thành công, sự hoàn hảo hoặc tạo ra ấn tượng lâu dài, không đánh đổi chất lượng vì giá cả. Điều này thường thể hiện mong muốn tạo ra trải nghiệm đáng nhớ hoặc sản phẩm/dịch vụ tối ưu.