(Top Banner Ad)
scrimp
B2
Động từ B2 Kinh tế

scrimp

UK: /skrɪmp/ • US: /skrɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

tằn tiện dè sẻn tiết kiệm hết mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be thrifty or parsimonious; to economize severely.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm một cách tằn tiện, dè sẻn; cố gắng chi tiêu ít nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to scrimp and save to send their children to college."

    "Họ đã phải tằn tiện hết mức để có thể cho con cái đi học đại học."

  • "The company is scrimping on employee benefits to cut costs."

    "Công ty đang cắt giảm các phúc lợi cho nhân viên để giảm chi phí."

  • "We had to scrimp on our vacation this year."

    "Chúng tôi đã phải tiết kiệm hết mức cho kỳ nghỉ năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrimp cắt giảm chi tiêu, tằn tiện
Noun scrimper người tằn tiện, người keo kiệt
Adjective scrimping tằn tiện, chi li

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
schrumpen/schrimpen
Middle English
skrympen
English
scrimp

Nguồn gốc của 'scrimp'

Từ 'scrimp' có lẽ bắt nguồn từ các từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc Hạ Đức như 'schrumpen' hoặc 'schrimpen', mang nghĩa 'co lại', 'teo lại' hoặc 'làm cho nhỏ đi'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'làm cho thứ gì đó nhỏ lại' hoặc 'keo kiệt'. Nó gợi lên hình ảnh của việc cắt giảm, thu hẹp chi tiêu để tiết kiệm, đúng như ý nghĩa ngày nay.

Usage Note

"Scrimp" thường mang ý nghĩa tiết kiệm đến mức khó chịu hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc cắt giảm chi tiêu một cách khắc khổ. So với "save", "scrimp" mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu thốn và cố gắng để tồn tại. Khác với "economize", "scrimp" thường không có kế hoạch cụ thể, mà chỉ đơn giản là giảm chi tiêu một cách tối đa.

Prepositions

on and

"Scrimp on": Tiết kiệm quá mức vào một cái gì đó cụ thể, thường là gây ảnh hưởng đến chất lượng hoặc số lượng. Ví dụ: "They scrimped on food to afford a vacation."
"Scrimp and save": Cụm từ này nhấn mạnh việc vừa tiết kiệm, vừa tằn tiện hết mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scrimp
  • have to have to scrimp
    (phải tằn tiện)
  • manage to manage to scrimp
    (xoay sở để tằn tiện)
Scrimp + Prepositional Phrase
  • on food scrimp on food
    (tằn tiện vào thức ăn)
  • on necessities scrimp on necessities
    (cắt giảm những thứ cần thiết)
  • on luxuries scrimp on luxuries
    (tằn tiện vào những thứ xa xỉ)
Compound Verb
  • and save scrimp and save
    (tằn tiện và tiết kiệm)

Idioms

  • scrimp and save

    tằn tiện và tiết kiệm từng chút một (thường để đạt được mục tiêu lớn hơn)

    "We had to scrimp and save for years to afford our dream house."

    (Chúng tôi đã phải tằn tiện và tiết kiệm trong nhiều năm để mua được ngôi nhà mơ ước.)

  • scrimp on something

    cắt giảm hoặc tiết kiệm quá mức vào một thứ gì đó (thường là thứ quan trọng), dẫn đến chất lượng kém hoặc thiếu thốn

    "Don't scrimp on quality when buying a computer; it's an important investment."

    (Đừng tiết kiệm quá mức vào chất lượng khi mua máy tính; đó là một khoản đầu tư quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrimp

Động từ
Lật mặt

Tiết kiệm một cách tằn tiện, dè sẻn; cố gắng chi tiêu ít nhất có thể.

"They had to scrimp and save to send their children to college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To scrimp and save is crucial when you're starting a business.
Việc dè sẻn và tiết kiệm là rất quan trọng khi bạn bắt đầu kinh doanh.
Phủ định
It's better not to scrimp on essential healthcare.
Tốt hơn là không nên keo kiệt trong việc chăm sóc sức khỏe thiết yếu.
Nghi vấn
Is it really necessary to scrimp so much on food?
Có thực sự cần thiết phải quá tiết kiệm về thức ăn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you scrimp on food, you don't have enough energy.
Nếu bạn ăn uống kham khổ, bạn không có đủ năng lượng.
Phủ định
When the budget is tight, people don't scrimp if they prioritize essential needs.
Khi ngân sách eo hẹp, mọi người sẽ không tằn tiện nếu họ ưu tiên các nhu cầu thiết yếu.
Nghi vấn
If you scrimp on heating, do you feel cold?
Nếu bạn tiết kiệm chi phí sưởi ấm, bạn có cảm thấy lạnh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been scrimping for years to save enough money for a down payment on a house.
Cô ấy đã tằn tiện trong nhiều năm để tiết kiệm đủ tiền đặt cọc mua nhà.
Phủ định
They hadn't been scrimping on food; they were actually eating quite well.
Họ đã không hề tằn tiện trong việc ăn uống; thực tế họ đã ăn khá tốt.
Nghi vấn
Had he been scrimping and saving all that time just to lose it all in the stock market?
Có phải anh ấy đã tằn tiện và tiết kiệm suốt thời gian đó chỉ để mất tất cả trên thị trường chứng khoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrimp".

Lối sống tằn tiện và giá trị tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào những thời kỳ khó khăn như Đại Khủng hoảng, việc "scrimp" (tằn tiện) được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự khôn ngoan trong quản lý tài chính. Người ta thường tằn tiện để tiết kiệm cho tương lai, cho giáo dục con cái, hoặc để vượt qua những giai đoạn kinh tế khó khăn. Đây là một phần của văn hóa đề cao sự tự lập và khả năng chống chịu.

"Penny-pinching" và nhận thức xã hội

Thuật ngữ "penny-pinching" (tiết kiệm từng đồng xu) có ý nghĩa tương tự như "scrimp". Mặc dù tiết kiệm là tốt, nhưng nếu tiết kiệm đến mức keo kiệt hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cơ bản, nó có thể bị nhìn nhận tiêu cực trong một số tình huống. Tuy nhiên, việc "scrimp" một cách hợp lý để đạt được mục tiêu tài chính vẫn là một hành vi được khuyến khích trong nhiều xã hội.