(Top Banner Ad)
do thoroughly
B2
Cụm động từ B2 Chung

do thoroughly

UK: /ˈduː ˈθʌrəli/ • US: /ˈduː ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách kỹ lưỡng làm một cách triệt để làm đến nơi đến chốn làm cẩn thận tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action in a complete and careful way, paying attention to every detail.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigators need to do the job thoroughly to uncover all the evidence."

    "Các nhà điều tra cần thực hiện công việc một cách kỹ lưỡng để khám phá ra tất cả bằng chứng."

  • "You need to do your homework thoroughly if you want to get good grades."

    "Bạn cần làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng nếu bạn muốn đạt điểm cao."

  • "Before launching the product, they did the market research thoroughly."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã nghiên cứu thị trường một cách kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deed việc làm, hành động (thường là quan trọng hoặc có ý nghĩa)
Noun doer người thực hiện, người hành động
Verb undo hoàn tác, hủy bỏ, tháo gỡ
Adjective doable có thể làm được, khả thi
Adjective thorough kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, tính triệt để, sự tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
don
Modern English
do

Nguồn gốc của 'do'

Từ 'do' (làm, thực hiện) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-), mang ý nghĩa 'đặt, đặt để'. Qua tiếng Proto-Germanic (*dōną) và tiếng Anh cổ (dōn), nó phát triển thành động từ 'làm' quen thuộc như ngày nay, thể hiện một hành động cơ bản của con người.

Nguồn gốc của 'thoroughly'

Trạng từ 'thoroughly' (một cách kỹ lưỡng) có gốc từ 'through' (xuyên qua) trong tiếng Anh cổ (þurh). 'Thorough' ban đầu có nghĩa là 'đi xuyên qua mọi thứ, hoàn chỉnh', sau đó phát triển thành 'chi tiết, kỹ lưỡng'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ, diễn tả việc làm một cách cẩn thận, không bỏ sót điều gì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tỉ mỉ trong quá trình thực hiện. Nó thường được dùng khi muốn đảm bảo rằng công việc được hoàn thành một cách tốt nhất và không bỏ sót bất kỳ điều gì. So sánh với 'do carefully' (làm cẩn thận), 'do thoroughly' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mức độ toàn diện và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Công việc & Nhiệm vụ hàng ngày
  • job do a job thoroughly
    (làm một công việc kỹ lưỡng)
  • cleaning do the cleaning thoroughly
    (dọn dẹp kỹ lưỡng)
  • homework do your homework thoroughly
    (làm bài tập về nhà kỹ lưỡng)
  • research do research thoroughly
    (nghiên cứu kỹ lưỡng)
Bối cảnh chuyên nghiệp & học thuật
  • analysis do the analysis thoroughly
    (phân tích kỹ lưỡng)
  • preparation do the preparation thoroughly
    (chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • review do a review thoroughly
    (đánh giá kỹ lưỡng)
  • inspection do an inspection thoroughly
    (kiểm tra kỹ lưỡng)
  • due diligence do your due diligence thoroughly
    (thực hiện thẩm định chuyên sâu một cách kỹ lưỡng)

Idioms

  • Do a thorough job

    Làm một công việc kỹ lưỡng, hoàn chỉnh và đạt chất lượng cao.

    "Make sure you do a thorough job on the report; we can't afford any mistakes."

    (Hãy đảm bảo bạn làm báo cáo thật kỹ lưỡng; chúng ta không thể mắc bất kỳ lỗi nào.)

  • Do your homework (on something) thoroughly

    (Nghĩa đen) Làm bài tập về nhà kỹ lưỡng; (Nghĩa bóng) Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng về một vấn đề, chủ đề trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

    "Before investing, you should do your homework thoroughly and understand all the risks."

    (Trước khi đầu tư, bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng mọi khía cạnh và hiểu rõ tất cả các rủi ro.)

  • Do your due diligence thoroughly

    Thực hiện thẩm định chuyên sâu một cách kỹ lưỡng; kiểm tra, xác minh cẩn thận mọi thông tin liên quan đến một giao dịch, dự án hoặc tình huống pháp lý/tài chính.

    "The company decided to do their due diligence thoroughly before acquiring the smaller startup."

    (Công ty quyết định thực hiện thẩm định chuyên sâu kỹ lưỡng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do thoroughly

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.

"The investigators need to do the job thoroughly to uncover all the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does her homework thoroughly.
Cô ấy làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
They don't do the research thoroughly.
Họ không thực hiện nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did you do the cleaning thoroughly?
Bạn đã dọn dẹp kỹ lưỡng chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did the research thoroughly.
Anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
Phủ định
Only after he had done the work thoroughly did he realize its importance.
Chỉ sau khi anh ấy làm việc một cách kỹ lưỡng, anh ấy mới nhận ra tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Should you do your homework thoroughly, you will get a good grade.
Nếu bạn làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng, bạn sẽ đạt điểm tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do thoroughly".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và chuyên nghiệp, 'làm việc kỹ lưỡng' (doing things thoroughly) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm cá nhân mà còn là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng và độ tin cậy. Khái niệm 'chất lượng hơn số lượng' thường đi đôi với việc thực hiện mọi việc một cách tỉ mỉ, cẩn trọng.

Triết lý 'Measure Twice, Cut Once'

Câu thành ngữ 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần) là một triết lý phổ biến, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự chính xác như xây dựng, thủ công nghiệp, kỹ thuật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian để lập kế hoạch, kiểm tra và xác minh kỹ lưỡng trước khi thực hiện hành động cuối cùng, nhằm tránh sai sót, lãng phí tài nguyên và đảm bảo kết quả tốt nhất. Đây là một minh họa hoàn hảo cho tinh thần 'do thoroughly'.