do thoroughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action in a complete and careful way, paying attention to every detail.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigators need to do the job thoroughly to uncover all the evidence."
"Các nhà điều tra cần thực hiện công việc một cách kỹ lưỡng để khám phá ra tất cả bằng chứng."
-
"You need to do your homework thoroughly if you want to get good grades."
"Bạn cần làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng nếu bạn muốn đạt điểm cao."
-
"Before launching the product, they did the market research thoroughly."
"Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã nghiên cứu thị trường một cách kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deed | việc làm, hành động (thường là quan trọng hoặc có ý nghĩa) |
| Noun | doer | người thực hiện, người hành động |
| Verb | undo | hoàn tác, hủy bỏ, tháo gỡ |
| Adjective | doable | có thể làm được, khả thi |
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ |
| Noun | thoroughness | sự kỹ lưỡng, tính triệt để, sự tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tỉ mỉ trong quá trình thực hiện. Nó thường được dùng khi muốn đảm bảo rằng công việc được hoàn thành một cách tốt nhất và không bỏ sót bất kỳ điều gì. So sánh với 'do carefully' (làm cẩn thận), 'do thoroughly' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mức độ toàn diện và đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
job do a job thoroughly (làm một công việc kỹ lưỡng)
-
cleaning do the cleaning thoroughly (dọn dẹp kỹ lưỡng)
-
homework do your homework thoroughly (làm bài tập về nhà kỹ lưỡng)
-
research do research thoroughly (nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
analysis do the analysis thoroughly (phân tích kỹ lưỡng)
-
preparation do the preparation thoroughly (chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
review do a review thoroughly (đánh giá kỹ lưỡng)
-
inspection do an inspection thoroughly (kiểm tra kỹ lưỡng)
-
due diligence do your due diligence thoroughly (thực hiện thẩm định chuyên sâu một cách kỹ lưỡng)
Idioms
-
Do a thorough job
Làm một công việc kỹ lưỡng, hoàn chỉnh và đạt chất lượng cao.
"Make sure you do a thorough job on the report; we can't afford any mistakes."
(Hãy đảm bảo bạn làm báo cáo thật kỹ lưỡng; chúng ta không thể mắc bất kỳ lỗi nào.)
-
Do your homework (on something) thoroughly
(Nghĩa đen) Làm bài tập về nhà kỹ lưỡng; (Nghĩa bóng) Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng về một vấn đề, chủ đề trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
"Before investing, you should do your homework thoroughly and understand all the risks."
(Trước khi đầu tư, bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng mọi khía cạnh và hiểu rõ tất cả các rủi ro.)
-
Do your due diligence thoroughly
Thực hiện thẩm định chuyên sâu một cách kỹ lưỡng; kiểm tra, xác minh cẩn thận mọi thông tin liên quan đến một giao dịch, dự án hoặc tình huống pháp lý/tài chính.
"The company decided to do their due diligence thoroughly before acquiring the smaller startup."
(Công ty quyết định thực hiện thẩm định chuyên sâu kỹ lưỡng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do thoroughly
Cụm động từThực hiện một hành động một cách hoàn chỉnh và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.
"The investigators need to do the job thoroughly to uncover all the evidence."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does her homework thoroughly. |
Cô ấy làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng. |
| Phủ định | They don't do the research thoroughly. |
Họ không thực hiện nghiên cứu một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Did you do the cleaning thoroughly? |
Bạn đã dọn dẹp kỹ lưỡng chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He did the research thoroughly. |
Anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Only after he had done the work thoroughly did he realize its importance. |
Chỉ sau khi anh ấy làm việc một cách kỹ lưỡng, anh ấy mới nhận ra tầm quan trọng của nó. |
| Nghi vấn | Should you do your homework thoroughly, you will get a good grade. |
Nếu bạn làm bài tập về nhà một cách kỹ lưỡng, bạn sẽ đạt điểm tốt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do thoroughly".
