Cut down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm bớt số lượng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to cut down on coffee."
"Tôi đang cố gắng giảm lượng cà phê."
-
"We need to cut down our expenses."
"Chúng ta cần cắt giảm chi phí."
-
"The forest was cut down to make way for farmland."
"Khu rừng đã bị chặt hạ để nhường chỗ cho đất nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nói về việc giảm tiêu thụ (ví dụ: đường, muối, caffeine), giảm số lượng cây bị đốn hạ (phá rừng), hoặc giảm quy mô hoạt động nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng với 'on', nó có nghĩa là giảm lượng tiêu thụ của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'Cut down on sugar' (Giảm lượng đường tiêu thụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
trees cut down trees (đốn cây, chặt cây)
-
spending cut down spending (cắt giảm chi tiêu)
-
costs cut down costs (giảm bớt chi phí)
-
emissions cut down emissions (cắt giảm khí thải)
-
sugar cut down on sugar (giảm ăn đường, cắt giảm lượng đường)
-
smoking cut down on smoking (giảm hút thuốc)
-
expenses cut down on expenses (cắt giảm các khoản chi tiêu)
-
plastic waste cut down on plastic waste (giảm thiểu rác thải nhựa)
-
drastically drastically cut down (cắt giảm một cách quyết liệt)
-
significantly significantly cut down (cắt giảm một cách đáng kể)
-
gradually gradually cut down (cắt giảm từ từ, dần dần)
Idioms
-
Cut someone down to size
Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo; chỉ ra rằng họ không quan trọng hay tài giỏi như họ nghĩ.
"After he boasted about his promotion, his boss's sharp criticism really cut him down to size."
(Sau khi anh ta khoe khoang về việc thăng chức, lời phê bình gay gắt của sếp đã thực sự khiến anh ta tỉnh ngộ.)
-
Be cut down in one's prime
Qua đời hoặc lụi tàn khi còn trẻ hoặc đang ở đỉnh cao của sự nghiệp/cuộc đời.
"It's a tragedy that the brilliant scientist was cut down in her prime by the disease."
(Thật là một bi kịch khi nhà khoa học lỗi lạc ấy đã qua đời vì bệnh tật khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cut down
VerbGiảm bớt số lượng của cái gì đó.
"I'm trying to cut down on coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut down".
