(Top Banner Ad)
Cut down
B1
Verb B1 Tổng quát

Cut down

UK: /ˈkʌt ˈdaʊn/ • US: /ˈkʌt ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Cắt giảm Giảm bớt Đốn hạ Chặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the amount of something.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt số lượng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to cut down on coffee."

    "Tôi đang cố gắng giảm lượng cà phê."

  • "We need to cut down our expenses."

    "Chúng ta cần cắt giảm chi phí."

  • "The forest was cut down to make way for farmland."

    "Khu rừng đã bị chặt hạ để nhường chỗ cho đất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut
Noun cut
Adjective cut-down

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyttan (to cut) + adūne (down from a hill)
Middle English
cutten + doun
Modern English
cut down

Từ Chặt Cây Đến Cắt Giảm

Nghĩa gốc của 'cut down' là đốn hạ một cái cây, làm cho nó đổ xuống đất. Hành động này làm cho một vật thể to lớn (cây) trở nên nhỏ hơn (khúc gỗ) hoặc biến mất khỏi cảnh quan. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của bất cứ thứ gì, từ chi tiêu, cân nặng cho đến quyền lực.

Usage Note

Thường được sử dụng để nói về việc giảm tiêu thụ (ví dụ: đường, muối, caffeine), giảm số lượng cây bị đốn hạ (phá rừng), hoặc giảm quy mô hoạt động nào đó.

Prepositions

on

Khi sử dụng với 'on', nó có nghĩa là giảm lượng tiêu thụ của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'Cut down on sugar' (Giảm lượng đường tiêu thụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Cut down + Noun (Đốn/Giảm cái gì đó)
  • trees cut down trees
    (đốn cây, chặt cây)
  • spending cut down spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • costs cut down costs
    (giảm bớt chi phí)
  • emissions cut down emissions
    (cắt giảm khí thải)
Cut down on + Noun (Giảm tiêu thụ cái gì đó)
  • sugar cut down on sugar
    (giảm ăn đường, cắt giảm lượng đường)
  • smoking cut down on smoking
    (giảm hút thuốc)
  • expenses cut down on expenses
    (cắt giảm các khoản chi tiêu)
  • plastic waste cut down on plastic waste
    (giảm thiểu rác thải nhựa)
Adverb + Cut down (Cắt giảm như thế nào)
  • drastically drastically cut down
    (cắt giảm một cách quyết liệt)
  • significantly significantly cut down
    (cắt giảm một cách đáng kể)
  • gradually gradually cut down
    (cắt giảm từ từ, dần dần)

Idioms

  • Cut someone down to size

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo; chỉ ra rằng họ không quan trọng hay tài giỏi như họ nghĩ.

    "After he boasted about his promotion, his boss's sharp criticism really cut him down to size."

    (Sau khi anh ta khoe khoang về việc thăng chức, lời phê bình gay gắt của sếp đã thực sự khiến anh ta tỉnh ngộ.)

  • Be cut down in one's prime

    Qua đời hoặc lụi tàn khi còn trẻ hoặc đang ở đỉnh cao của sự nghiệp/cuộc đời.

    "It's a tragedy that the brilliant scientist was cut down in her prime by the disease."

    (Thật là một bi kịch khi nhà khoa học lỗi lạc ấy đã qua đời vì bệnh tật khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cut down

Verb
Lật mặt

Giảm bớt số lượng của cái gì đó.

"I'm trying to cut down on coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut down".

Phong Trào Môi Trường và 'Chặt Cây'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'cut down trees' gắn liền với các mối lo ngại về môi trường như phá rừng và biến đổi khí hậu. Các tổ chức như Greenpeace thường xuyên vận động chống lại việc chặt phá rừng quy mô lớn. Do đó, cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt là khi nói về các khu rừng nhiệt đới như Amazon.

Lối Sống Lành Mạnh: 'Cutting Down On...'

Ở nhiều nước phương Tây, sức khỏe cá nhân rất được chú trọng. Bạn sẽ thường xuyên nghe mọi người nói rằng họ đang 'cutting down on' (cắt giảm) đường, tinh bột, rượu bia, hoặc thịt đỏ. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa về việc chủ động quản lý sức khỏe và ăn kiêng. Đây là một trong những quyết tâm phổ biến nhất vào mỗi dịp Năm Mới.