chop down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cut through something so that it falls down, especially a tree.
Vietnamese Meaning
Chặt đổ (cây), đốn hạ (cây). Cắt một vật gì đó (thường là cây) sao cho nó đổ xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They chopped down the old oak tree to build a house."
"Họ đã chặt hạ cây sồi già để xây nhà."
-
"The workers chopped down all the diseased trees."
"Các công nhân đã chặt hạ tất cả những cây bị bệnh."
-
"We had to chop down the fence after the storm."
"Chúng tôi phải chặt đổ hàng rào sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động đốn hạ cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc cắt các vật lớn khác cho đến khi chúng đổ xuống. Thường mang ý nghĩa về sự tác động mạnh mẽ, gây ra sự thay đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tree chop down a giant oak tree (đốn hạ một cây sồi khổng lồ)
-
forest chop down hectares of forest (chặt phá hàng héc-ta rừng)
-
orchard chop down the entire orchard (chặt bỏ cả vườn cây ăn quả)
-
illegally illegally chop down protected timber (chặt hạ gỗ quý trái phép)
-
ruthlessly ruthlessly chop down the woods (chặt phá rừng một cách tàn nhẫn/không thương tiếc)
-
decide to decide to chop down the rotten tree (quyết định chặt bỏ cái cây mục nát)
-
manage to manage to chop down the trunk (xoay xở đốn hạ được thân cây)
Idioms
-
Chop someone down to size
Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ
"She was acting so arrogant that someone needed to chop her down to size."
(Cô ấy hành xử quá kiêu ngạo khiến ai đó cần phải dạy cho cô ấy một bài học để bớt ảo tưởng.)
-
Chop down the opposition
Tiêu diệt hoặc đánh bại phe đối lập một cách triệt để
"The politician used the scandal to chop down his opposition."
(Vị chính trị gia đã tận dụng vụ bê bối để triệt hạ phe đối lập của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chop down
Verb (Phrasal Verb)Chặt đổ (cây), đốn hạ (cây). Cắt một vật gì đó (thường là cây) sao cho nó đổ xuống.
"They chopped down the old oak tree to build a house."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to chop down the old tree in my backyard. |
Tôi cần chặt hạ cái cây già ở sân sau nhà tôi. |
| Phủ định | He decided not to chop down the tree, as it provided valuable shade. |
Anh ấy quyết định không chặt hạ cái cây, vì nó tạo bóng mát có giá trị. |
| Nghi vấn | Why did you choose to chop down that beautiful oak? |
Tại sao bạn lại chọn chặt hạ cây sồi đẹp đó? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lumberjacks are chopping down the old oak tree. |
Những người thợ rừng đang đốn hạ cây sồi già. |
| Phủ định | I am not chopping down any trees without permission. |
Tôi không đốn hạ bất kỳ cây nào mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Are they chopping down the rainforest for farmland? |
Họ đang đốn hạ rừng mưa nhiệt đới để làm đất nông nghiệp phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers have chopped down all the old trees in the park. |
Những người công nhân đã chặt hạ tất cả những cây cổ thụ trong công viên. |
| Phủ định | I haven't chopped down any trees this year. |
Tôi chưa chặt hạ bất kỳ cây nào năm nay. |
| Nghi vấn | Has she chopped down the Christmas tree yet? |
Cô ấy đã chặt cây thông Noel chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chop down".
