(Top Banner Ad)
chop down
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Lâm nghiệp, Nông nghiệp, Đời sống

chop down

UK: /tʃɒp daʊn/ • US: /tʃɑːp daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

chặt hạ đốn hạ chặt đổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut through something so that it falls down, especially a tree.

Vietnamese Meaning

Chặt đổ (cây), đốn hạ (cây). Cắt một vật gì đó (thường là cây) sao cho nó đổ xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They chopped down the old oak tree to build a house."

    "Họ đã chặt hạ cây sồi già để xây nhà."

  • "The workers chopped down all the diseased trees."

    "Các công nhân đã chặt hạ tất cả những cây bị bệnh."

  • "We had to chop down the fence after the storm."

    "Chúng tôi phải chặt đổ hàng rào sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop chặt, băm, thái
Noun chopper người đốn củi, máy băm, hoặc trực thăng (tiếng lóng)
Noun chopping việc chặt, đốn
Adjective choppy biển động, sóng vỗ bấp bênh (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Nông nghiệp, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
choppen
Old French
choper
English (16th Century)
chop down

Hành động dứt khoát

Từ 'chop' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh trung cổ với nghĩa là 'đánh' hoặc 'chặt'. Khi kết hợp với trạng từ 'down' vào khoảng thế kỷ 16, cụm từ này tạo ra một hình ảnh trực quan về việc dùng vật sắc bén (như rìu) tác động lực mạnh khiến một vật thể cao lớn (như cây) phải ngã gục xuống mặt đất.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động đốn hạ cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc cắt các vật lớn khác cho đến khi chúng đổ xuống. Thường mang ý nghĩa về sự tác động mạnh mẽ, gây ra sự thay đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chop down + Noun
  • tree chop down a giant oak tree
    (đốn hạ một cây sồi khổng lồ)
  • forest chop down hectares of forest
    (chặt phá hàng héc-ta rừng)
  • orchard chop down the entire orchard
    (chặt bỏ cả vườn cây ăn quả)
Adverb + chop down
  • illegally illegally chop down protected timber
    (chặt hạ gỗ quý trái phép)
  • ruthlessly ruthlessly chop down the woods
    (chặt phá rừng một cách tàn nhẫn/không thương tiếc)
Verb + chop down
  • decide to decide to chop down the rotten tree
    (quyết định chặt bỏ cái cây mục nát)
  • manage to manage to chop down the trunk
    (xoay xở đốn hạ được thân cây)

Idioms

  • Chop someone down to size

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ

    "She was acting so arrogant that someone needed to chop her down to size."

    (Cô ấy hành xử quá kiêu ngạo khiến ai đó cần phải dạy cho cô ấy một bài học để bớt ảo tưởng.)

  • Chop down the opposition

    Tiêu diệt hoặc đánh bại phe đối lập một cách triệt để

    "The politician used the scandal to chop down his opposition."

    (Vị chính trị gia đã tận dụng vụ bê bối để triệt hạ phe đối lập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chop down

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Chặt đổ (cây), đốn hạ (cây). Cắt một vật gì đó (thường là cây) sao cho nó đổ xuống.

"They chopped down the old oak tree to build a house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to chop down the old tree in my backyard.
Tôi cần chặt hạ cái cây già ở sân sau nhà tôi.
Phủ định
He decided not to chop down the tree, as it provided valuable shade.
Anh ấy quyết định không chặt hạ cái cây, vì nó tạo bóng mát có giá trị.
Nghi vấn
Why did you choose to chop down that beautiful oak?
Tại sao bạn lại chọn chặt hạ cây sồi đẹp đó?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumberjacks are chopping down the old oak tree.
Những người thợ rừng đang đốn hạ cây sồi già.
Phủ định
I am not chopping down any trees without permission.
Tôi không đốn hạ bất kỳ cây nào mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Are they chopping down the rainforest for farmland?
Họ đang đốn hạ rừng mưa nhiệt đới để làm đất nông nghiệp phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers have chopped down all the old trees in the park.
Những người công nhân đã chặt hạ tất cả những cây cổ thụ trong công viên.
Phủ định
I haven't chopped down any trees this year.
Tôi chưa chặt hạ bất kỳ cây nào năm nay.
Nghi vấn
Has she chopped down the Christmas tree yet?
Cô ấy đã chặt cây thông Noel chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chop down".

Huyền thoại George Washington

Một câu chuyện nổi tiếng của Mỹ kể rằng cậu bé George Washington đã dùng rìu 'chop down' cây anh đào của cha mình. Khi bị hỏi, cậu đã dũng cảm nhận lỗi: 'Con không thể nói dối'. Dù đây có thể là hư cấu, cụm từ 'chop down the cherry tree' đã trở thành biểu tượng cho sự trung thực trong văn hóa phương Tây.

Vấn nạn phá rừng (Deforestation)

Trong bối cảnh hiện đại, 'chop down' thường mang sắc thái tiêu cực khi thảo luận về môi trường. Việc đốn hạ cây rừng bừa bãi là chủ đề nóng trong các phong trào bảo vệ Trái Đất, đối lập với hành động 'plant trees' (trồng cây).