(Top Banner Ad)
Cut off
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

Cut off

UK: /ˈkʌt ˌɒf/ • US: /ˈkʌt ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt ngắt cô lập điểm giới hạn hạn chót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disconnect or isolate; to stop supplying something; to interrupt.

Vietnamese Meaning

Ngắt kết nối hoặc cô lập; ngừng cung cấp cái gì đó; làm gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They cut off the electricity supply because we didn't pay the bill."

    "Họ đã cắt nguồn cung cấp điện vì chúng tôi không thanh toán hóa đơn."

  • "The telephone line was cut off."

    "Đường dây điện thoại đã bị cắt."

  • "The island is cut off from the mainland during the winter."

    "Hòn đảo bị cô lập khỏi đất liền trong suốt mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutoff / cut-off điểm giới hạn, điểm ngắt; sự ngừng cung cấp
Adjective cut-off bị cô lập, bị chia cắt; cụt (quần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1300)
cutten
Old English
of (adverb: away, from)
Proto-Germanic
*ab

Nguồn gốc bí ẩn của 'Cut'

Từ 'cut' là một trong những từ bí ẩn nhất trong tiếng Anh. Nó xuất hiện vào khoảng năm 1300 nhưng không có nguồn gốc rõ ràng. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'con dao', hoặc có thể là một từ tượng thanh mô phỏng hành động cắt.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, 'cut off' mang nghĩa đen là dùng vật sắc để cắt một thứ gì đó rời ra. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng. Việc 'cắt' một con đường đã phát triển thành 'cô lập', 'cắt' một đường dây điện thoại thành 'ngắt kết nối', và 'cắt' một người khỏi gia đình thành 'từ mặt' hoặc 'tước quyền thừa kế'.

Usage Note

Cụm động từ 'cut off' mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự ngắt kết nối vật lý (điện, nước), sự cắt đứt quan hệ, hoặc sự gián đoạn trong giao tiếp. Phân biệt với 'disconnect' (chỉ sự ngắt kết nối chung chung) và 'interrupt' (chỉ sự gián đoạn).

Prepositions

from

'Cut off from' thường được sử dụng để diễn tả sự cô lập, bị ngăn cách khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He was cut off from his family after the argument.' (Anh ta bị cắt đứt liên lạc với gia đình sau cuộc tranh cãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cut off + Supply / Service
  • electricity was cut off.
    (điện đã bị cắt.)
  • water supply was cut off.
    (nguồn cung cấp nước đã bị cắt.)
  • funding was cut off.
    (nguồn tài trợ đã bị cắt.)
  • all ties cut off with them.
    (cắt đứt mọi quan hệ với họ.)
Cut off + People / Places (Isolate)
  • The village was cut off by the flood.
    (Ngôi làng đã bị cô lập bởi trận lụt.)
  • He cut himself off from his friends.
    (Anh ấy tự cô lập mình khỏi bạn bè.)
  • We were cut off from the outside world.
    (Chúng tôi đã bị chia cắt với thế giới bên ngoài.)
Adverb + Cut off
  • completely cut off.
    (hoàn toàn bị cô lập / cắt đứt.)
  • suddenly cut off.
    (đột ngột bị ngắt (cuộc gọi).)
  • abruptly cut her off.
    (ngắt lời cô ấy một cách đột ngột.)

Idioms

  • to cut off your nose to spite your face

    Làm một hành động vì tức giận nhưng cuối cùng lại tự làm hại chính mình.

    "Refusing the job offer just because you dislike the manager is like cutting off your nose to spite your face."

    (Từ chối lời mời làm việc chỉ vì bạn không thích người quản lý chẳng khác nào tự mình hại mình.)

  • to be cut off without a penny

    Bị tước quyền thừa kế, không được hưởng một xu nào từ tài sản gia đình.

    "After he married against his father's wishes, he was cut off without a penny."

    (Sau khi anh ấy kết hôn trái với mong muốn của cha mình, anh ấy đã bị tước quyền thừa kế.)

  • to cut someone off mid-sentence

    Ngắt lời ai đó khi họ đang nói dở câu.

    "It's rude to cut someone off mid-sentence; you should let them finish."

    (Thật là thô lỗ khi ngắt lời ai đó giữa câu; bạn nên để họ nói xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cut off

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ngắt kết nối hoặc cô lập; ngừng cung cấp cái gì đó; làm gián đoạn.

"They cut off the electricity supply because we didn't pay the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cut him off mid-sentence because she was in a hurry.
Cô ấy cắt ngang lời anh ta vì cô ấy đang vội.
Phủ định
They didn't cut off the electricity supply even though the bill was overdue.
Họ đã không cắt nguồn cung cấp điện mặc dù hóa đơn đã quá hạn.
Nghi vấn
Did anyone cut themselves off from their family?
Có ai tự cô lập bản thân khỏi gia đình của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the electricity company will have cut off power to the coastal areas.
Trước khi bão ập đến, công ty điện lực sẽ cắt điện ở các khu vực ven biển.
Phủ định
By next week, they won't have cut off the old tree in the garden.
Đến tuần sau, họ sẽ không chặt cái cây cổ thụ trong vườn.
Nghi vấn
Will the rescuers have cut off all the trapped people from the floodwaters by tonight?
Liệu đội cứu hộ có giải cứu hết những người bị mắc kẹt khỏi vùng lũ lụt vào tối nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are cutting off the old bridge to rebuild a new one.
Các công nhân xây dựng đang cắt bỏ cây cầu cũ để xây dựng lại một cây cầu mới.
Phủ định
The power company isn't cutting off the electricity despite the late payment.
Công ty điện lực không cắt điện mặc dù thanh toán trễ.
Nghi vấn
Are they cutting off the internet access because of the storm?
Họ có đang cắt quyền truy cập internet vì cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut off".

Văn hoá Lái xe: 'Cắt đầu xe' (Cutting someone off)

Trong văn hoá lái xe ở phương Tây, hành động 'cutting someone off' (tạt đầu xe) bị coi là rất nguy hiểm và thô lỗ. Nó có nghĩa là đột ngột chuyển làn vào khoảng trống ngay trước một chiếc xe khác, buộc họ phải phanh gấp. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra 'road rage' (cơn thịnh nộ khi lái xe).

Tước quyền thừa kế (Being 'cut off')

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'cắt' ai đó ra khỏi di chúc ('to cut someone out of the will') là một hành động pháp lý và xã hội rất nghiêm trọng. Điều này thường là đỉnh điểm của những mâu thuẫn gia đình sâu sắc và có nghĩa là người đó sẽ không nhận được bất kỳ tài sản thừa kế nào khi người viết di chúc qua đời.