supplying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing someone with something that they need or want, often in large quantities.
Vietnamese Meaning
Cung cấp cho ai đó thứ gì đó họ cần hoặc muốn, thường với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is supplying food to refugee camps."
"Công ty đang cung cấp thức ăn cho các trại tị nạn."
-
"They are supplying the hospital with essential medicines."
"Họ đang cung cấp cho bệnh viện các loại thuốc thiết yếu."
-
"Supplying clean water to the village is our priority."
"Cung cấp nước sạch cho ngôi làng là ưu tiên của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supply | cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supply | sự cung cấp; nguồn cung cấp |
| Noun | supplier | nhà cung cấp, người cung cấp |
| Noun | supplies | vật tư, đồ dùng, hàng hóa dự trữ (số nhiều) |
| Verb | oversupply | cung cấp quá mức, cung vượt cầu |
| Noun | oversupply | sự cung cấp quá mức |
| Verb | undersupply | cung cấp thiếu, không đủ |
| Noun | undersupply | sự cung cấp thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'supplying' là dạng tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'supply'. Khi là dạng tiếp diễn, nó diễn tả hành động cung cấp đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hành động cung cấp nói chung.
Prepositions
Supply someone *with* something: Cung cấp cho ai đó cái gì.
Supply something *to* someone: Cung cấp cái gì cho ai đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible for responsible for supplying (chịu trách nhiệm cung cấp)
-
involved in involved in supplying (tham gia vào việc cung cấp)
-
tasked with tasked with supplying (được giao nhiệm vụ cung cấp)
-
regularly regularly supplying (cung cấp thường xuyên)
-
efficiently efficiently supplying (cung cấp hiệu quả)
-
crucial for crucial for supplying (quan trọng cho việc cung cấp)
-
power power supplying companies (các công ty cung cấp điện)
-
water water supplying systems (hệ thống cung cấp nước)
-
food food supplying routes (tuyến đường cung cấp thực phẩm)
Idioms
-
be responsible for supplying X
chịu trách nhiệm cung cấp X (thường là hàng hóa, dịch vụ thiết yếu)
"The government is responsible for supplying healthcare to its citizens."
(Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân.)
-
supplying vital resources/services
cung cấp các nguồn lực/dịch vụ thiết yếu/quan trọng
"Humanitarian organizations focus on supplying vital resources to disaster areas."
(Các tổ chức nhân đạo tập trung vào việc cung cấp các nguồn lực thiết yếu cho các khu vực bị thiên tai.)
-
the act of supplying
hành động/việc cung cấp
"The act of supplying fresh water is crucial for public health."
(Việc cung cấp nước sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplying
Động từ (dạng V-ing)Cung cấp cho ai đó thứ gì đó họ cần hoặc muốn, thường với số lượng lớn.
"The company is supplying food to refugee camps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplying".
