(Top Banner Ad)
supplying
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

supplying

UK: /səˈplaɪɪŋ/ • US: /səˈplaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cung cấp việc cung cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing someone with something that they need or want, often in large quantities.

Vietnamese Meaning

Cung cấp cho ai đó thứ gì đó họ cần hoặc muốn, thường với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is supplying food to refugee camps."

    "Công ty đang cung cấp thức ăn cho các trại tị nạn."

  • "They are supplying the hospital with essential medicines."

    "Họ đang cung cấp cho bệnh viện các loại thuốc thiết yếu."

  • "Supplying clean water to the village is our priority."

    "Cung cấp nước sạch cho ngôi làng là ưu tiên của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp; nguồn cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp, người cung cấp
Noun supplies vật tư, đồ dùng, hàng hóa dự trữ (số nhiều)
Verb oversupply cung cấp quá mức, cung vượt cầu
Noun oversupply sự cung cấp quá mức
Verb undersupply cung cấp thiếu, không đủ
Noun undersupply sự cung cấp thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplēre
Old French
souplier
Middle English
supplien
English
supply

Nguồn gốc của 'Supplying'

Từ 'supplying' bắt nguồn từ động từ 'supply' trong tiếng Anh hiện đại, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh 'supplēre'. 'Supplēre' được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'lên đến' hoặc 'dưới') và động từ 'plēre' (có nghĩa là 'lấp đầy'). Vì vậy, về cơ bản, 'supply' mang ý nghĩa 'lấp đầy một nhu cầu' hoặc 'cung cấp đủ để đáp ứng'. Qua thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'souplier' và sau đó là 'supplien' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'supply' như ngày nay.

Usage Note

Dạng 'supplying' là dạng tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'supply'. Khi là dạng tiếp diễn, nó diễn tả hành động cung cấp đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hành động cung cấp nói chung.

Prepositions

with to

Supply someone *with* something: Cung cấp cho ai đó cái gì.
Supply something *to* someone: Cung cấp cái gì cho ai đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supplying
  • responsible for responsible for supplying
    (chịu trách nhiệm cung cấp)
  • involved in involved in supplying
    (tham gia vào việc cung cấp)
  • tasked with tasked with supplying
    (được giao nhiệm vụ cung cấp)
Adjective + supplying
  • regularly regularly supplying
    (cung cấp thường xuyên)
  • efficiently efficiently supplying
    (cung cấp hiệu quả)
  • crucial for crucial for supplying
    (quan trọng cho việc cung cấp)
Noun + supplying
  • power power supplying companies
    (các công ty cung cấp điện)
  • water water supplying systems
    (hệ thống cung cấp nước)
  • food food supplying routes
    (tuyến đường cung cấp thực phẩm)

Idioms

  • be responsible for supplying X

    chịu trách nhiệm cung cấp X (thường là hàng hóa, dịch vụ thiết yếu)

    "The government is responsible for supplying healthcare to its citizens."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân.)

  • supplying vital resources/services

    cung cấp các nguồn lực/dịch vụ thiết yếu/quan trọng

    "Humanitarian organizations focus on supplying vital resources to disaster areas."

    (Các tổ chức nhân đạo tập trung vào việc cung cấp các nguồn lực thiết yếu cho các khu vực bị thiên tai.)

  • the act of supplying

    hành động/việc cung cấp

    "The act of supplying fresh water is crucial for public health."

    (Việc cung cấp nước sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cung cấp cho ai đó thứ gì đó họ cần hoặc muốn, thường với số lượng lớn.

"The company is supplying food to refugee camps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplying".

Cung và Cầu trong Kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'cung và cầu' (supply and demand) là một nguyên lý cơ bản. 'Supplying' (cung cấp) là một phần cốt lõi của nguyên lý này, mô tả hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường. Mối quan hệ giữa 'supplying' và 'demand' (cầu) quyết định giá cả và số lượng sản phẩm trên thị trường.

Tầm quan trọng của Chuỗi Cung ứng

Trong thế giới hiện đại, 'supplying' liên quan mật thiết đến khái niệm 'chuỗi cung ứng' (supply chain). Đây là một hệ thống phức tạp bao gồm tất cả các bước từ sản xuất, vận chuyển đến phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Một chuỗi cung ứng hiệu quả và đáng tin cậy là yếu tố sống còn đối với sự ổn định kinh tế và xã hội, đảm bảo hàng hóa thiết yếu luôn sẵn có.