(Top Banner Ad)
cuticle nipper
B1
Noun B1 Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

cuticle nipper

UK: /ˈkjuːtɪkl ˈnɪpə/ • US: /ˈkjuːtɪkl ˈnɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

kềm cắt da kềm tỉa da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tool used to trim the cuticles of fingernails and toenails.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhỏ được sử dụng để cắt tỉa lớp biểu bì của móng tay và móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully used the cuticle nipper to trim the dead skin around her nails."

    "Cô ấy cẩn thận sử dụng kềm cắt da để cắt tỉa phần da chết quanh móng tay."

  • "Always sterilize your cuticle nipper before and after each use."

    "Luôn khử trùng kềm cắt da của bạn trước và sau mỗi lần sử dụng."

  • "A good cuticle nipper should have sharp, precise blades."

    "Một chiếc kềm cắt da tốt nên có lưỡi dao sắc bén và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuticle Da chết, biểu bì (lớp da mỏng ở gốc móng tay/chân)
Verb nip Cắt nhanh, bấm, kẹp
Noun nippers Cái kìm, cái kẹp (dùng để cắt hoặc giữ)
Adjective nipping Cắt, bấm (thường dùng trong nghĩa bóng, như 'cái lạnh cắt da')

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuticula (diminutive of cutis 'skin')
Old English/Old Norse
Nip (hnippa 'to pinch/clip')
English (19th-20th C.)
Cuticle Nipper (Compound Noun)

Nguồn gốc của 'Kềm Cắt Da'

Đây là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của dụng cụ. 'Cuticle' có nghĩa là lớp da mỏng bên ngoài (biểu bì), xuất phát từ tiếng Latin. 'Nipper' là dụng cụ dùng để 'nip' – tức là kẹp, bấm hoặc cắt nhanh. Vì vậy, 'cuticle nipper' có nghĩa đen là 'dụng cụ bấm lớp da nhỏ', một cái tên rất thực tế và dễ hiểu.

Usage Note

Cuticle nippers được thiết kế để loại bỏ da chết hoặc da thừa xung quanh móng. Điều quan trọng là phải sử dụng chúng cẩn thận để tránh làm tổn thương lớp biểu bì hoặc gây nhiễm trùng. Không nên nhầm lẫn với nail clippers (kềm cắt móng) dùng để cắt ngắn toàn bộ móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuticle nipper
  • sharp sharp cuticle nipper
    (kềm cắt da bén/sắc)
  • stainless steel stainless steel cuticle nipper
    (kềm cắt da bằng thép không gỉ)
  • dull dull cuticle nipper
    (kềm cắt da cùn)
Verb + cuticle nipper (Action/Maintenance)
  • use use a cuticle nipper carefully
    (sử dụng kềm cắt da một cách cẩn thận)
  • sterilize sterilize the cuticle nipper
    (tiệt trùng kềm cắt da)
  • replace replace the old cuticle nipper
    (thay thế cái kềm cắt da cũ)

Idioms

  • To maintain nail hygiene with a cuticle nipper

    Duy trì vệ sinh móng bằng kềm cắt da

    "Manicurists must always maintain nail hygiene with a sterilized cuticle nipper."

    (Thợ làm móng phải luôn duy trì vệ sinh móng bằng kềm cắt da đã tiệt trùng.)

  • Handling a cuticle nipper correctly

    Cầm/sử dụng kềm cắt da đúng cách

    "Handling a cuticle nipper correctly prevents accidental cuts and infections."

    (Việc cầm kềm cắt da đúng cách giúp ngăn ngừa các vết cắt và nhiễm trùng ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuticle nipper

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhỏ được sử dụng để cắt tỉa lớp biểu bì của móng tay và móng chân.

"She carefully used the cuticle nipper to trim the dead skin around her nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle nipper".

Tiêu chuẩn vệ sinh trong làm đẹp

Trong văn hóa làm đẹp hiện đại, đặc biệt là dịch vụ làm móng (manicure/pedicure), kềm cắt da là dụng cụ bắt buộc phải được tiệt trùng (sterilize) giữa mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa lây lan vi khuẩn hoặc bệnh truyền nhiễm qua đường máu (như viêm gan B/C). Đây là dấu hiệu của một thẩm mỹ viện chuyên nghiệp.

Dụng cụ chăm sóc cá nhân thiết yếu

Kềm cắt da được coi là một công cụ chăm sóc cá nhân thiết yếu, phổ biến trong bộ dụng cụ làm móng tại nhà. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự khéo léo và cẩn thận cao hơn so với bấm móng thông thường, vì nó tác động trực tiếp lên vùng da nhạy cảm.