(Top Banner Ad)
nippers
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Công cụ, Chăm sóc trẻ em (tùy ngữ cảnh)

nippers

UK: /ˈnɪpəz/ • US: /ˈnɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt kìm cắt móng bọn trẻ lũ trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for cutting things, especially wire or fingernails.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để cắt các vật, đặc biệt là dây điện hoặc móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used nippers to cut the wire."

    "Anh ấy dùng kìm cắt để cắt dây điện."

  • "She carefully trimmed her nails with the nippers."

    "Cô ấy cẩn thận cắt tỉa móng tay bằng kìm cắt móng."

  • "The gardener used nippers to prune the rose bushes."

    "Người làm vườn dùng kìm để tỉa cây hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nip kẹp, cấu, cắn nhẹ; cắt; làm lạnh cóng (thời tiết)
Noun nip cái kẹp/cấu; một ngụm nhỏ (đồ uống); cái lạnh buốt
Noun nipper cái kẹp, cái kìm cắt; (số nhiều, thông tục) trẻ em nhỏ
Adjective nippy lạnh buốt (thời tiết); nhanh nhẹn, lanh lợi; châm chích (vị)

Synonyms

Subject Area

Công cụ, Chăm sóc trẻ em (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic/Norse (uncertain origin)
nippen (possibly Low German or Old Norse verb meaning 'to pinch')
English (late 14th century)
nip (verb) - to pinch, to bite lightly
English (late 18th century)
nippers (noun) - a tool for nipping/pinching
English (early 20th century)
nippers (noun, informal) - small children

Nguồn gốc của từ "nippers"

Từ 'nippers' có nguồn gốc từ động từ 'nip' trong tiếng Anh (xuất hiện vào cuối thế kỷ 14), mang ý nghĩa kẹp, cấu hoặc cắn nhẹ. Ban đầu, 'nippers' dùng để chỉ các loại dụng cụ có chức năng kẹp hoặc cắt, như kìm cắt hoặc kẹp gắp. Mãi về sau, vào khoảng đầu thế kỷ 20, từ này mới được dùng một cách thân mật để chỉ những đứa trẻ nhỏ, có thể là do chúng bé xíu và nhanh nhẹn như những cái kẹp nhỏ, hoặc đôi khi có thể 'cấu véo' người lớn.

Usage Note

“Nippers” thường chỉ dụng cụ có hai lưỡi cắt đối diện nhau, hoạt động bằng cách bóp tay cầm. Tùy vào kích thước và hình dạng, chúng có thể dùng để cắt dây điện, dây thép nhỏ, hoặc cắt tỉa móng tay, móng chân. Cần phân biệt với “pliers” (kìm) là một loại công cụ đa năng hơn, có thể dùng để giữ, uốn, cắt.

Prepositions

with

"With" thường được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'Cut the wire with nippers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nippers (dụng cụ/trẻ em)
  • wire wire nippers
    (kìm cắt dây điện)
  • cutting cutting nippers
    (kìm cắt (đa năng))
  • little little nippers
    (những đứa trẻ nhỏ (thân mật))
  • young young nippers
    (những đứa trẻ nhỏ (thân mật))
Verb + nippers (dụng cụ/trẻ em)
  • use use nippers
    (sử dụng kìm cắt)
  • grab grab the nippers
    (lấy cái kìm cắt)
  • mind mind the nippers
    (trông chừng/để mắt tới bọn trẻ)
  • look after look after the nippers
    (chăm sóc bọn trẻ)
Noun + nippers (càng động vật)
  • crab crab nippers
    (càng cua)
  • lobster lobster nippers
    (càng tôm hùm)

Idioms

  • The nippers

    (Thông tục) Những đứa trẻ nhỏ, bọn trẻ con

    "We're taking the nippers to the park this afternoon."

    (Chiều nay chúng tôi sẽ đưa bọn trẻ ra công viên.)

  • Keep your nippers away (from something)

    (Thông tục, thường dùng vui vẻ) Đừng động tay/đừng nghịch (cái gì)

    "Hey, keep your nippers away from that cake, it's for dinner!"

    (Này, đừng động tay vào cái bánh đó, nó để dành cho bữa tối!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nippers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để cắt các vật, đặc biệt là dây điện hoặc móng tay.

"He used nippers to cut the wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nippers".

Slang ở Úc và New Zealand

Tại Úc và New Zealand, từ 'nippers' được sử dụng rộng rãi và thân mật để chỉ trẻ em nhỏ. Đây là một cách gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các quốc gia này, tương tự như 'kids' hay 'toddlers' nhưng mang sắc thái địa phương hơn và thể hiện sự gần gũi.

Chương trình "Nippers" của đội cứu hộ biển Úc

Ở Úc, 'Nippers' còn là tên gọi dành cho các thành viên trẻ tuổi (từ 5 đến 13 tuổi) của các câu lạc bộ cứu hộ biển lướt sóng. Chương trình Nippers dạy cho trẻ em các kỹ năng an toàn dưới nước, sơ cứu và nhận thức về môi trường biển, đồng thời nuôi dưỡng tình yêu thể thao và cộng đồng.