(Top Banner Ad)
rgb
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

rgb

UK: /ˌɑːˌdʒiːˈbiː/ • US: /ˌɑːrˌdʒiːˈbiː/

Nghĩa tiếng Việt

Mô hình màu RGB Hệ màu RGB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additive color model in which red, green, and blue light are added together in various ways to reproduce a broad array of colors.

Vietnamese Meaning

Một mô hình màu cộng, trong đó ánh sáng đỏ, xanh lá cây và xanh lam được thêm vào với nhiều cách khác nhau để tạo ra một loạt màu sắc rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was created using the RGB color model."

    "Hình ảnh được tạo bằng mô hình màu RGB."

  • "The RGB values for white are 255, 255, 255."

    "Giá trị RGB cho màu trắng là 255, 255, 255."

  • "The monitor displays colors using the RGB model."

    "Màn hình hiển thị màu sắc bằng mô hình RGB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Red Màu đỏ; là một trong ba màu thành phần của mô hình màu RGB, đại diện cho cường độ ánh sáng đỏ.
Adjective Green Màu xanh lá cây; là một trong ba màu thành phần của mô hình màu RGB, đại diện cho cường độ ánh sáng xanh lá.
Adjective Blue Màu xanh dương; là một trong ba màu thành phần của mô hình màu RGB, đại diện cho cường độ ánh sáng xanh dương.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Red
English
Green
English
Blue
English
RGB (initialism)

Nguồn gốc của RGB

RGB là viết tắt của ba màu cơ bản của ánh sáng: Red (Đỏ), Green (Xanh lá) và Blue (Xanh dương). Hệ thống màu này được tạo ra để mô tả cách các màn hình điện tử (như TV, máy tính, điện thoại) tạo ra hàng triệu màu sắc khác nhau bằng cách kết hợp cường độ ánh sáng của ba màu này. Nó dựa trên nguyên tắc tổng hợp màu cộng, nơi mà việc kết hợp tất cả ba màu ở cường độ cao nhất sẽ tạo ra màu trắng.

Usage Note

RGB là một mô hình màu cơ bản được sử dụng trong các thiết bị điện tử như màn hình máy tính, TV và máy ảnh kỹ thuật số. Nó dựa trên nguyên tắc rằng mắt người cảm nhận màu sắc bằng cách kết hợp ba màu cơ bản: đỏ, xanh lá cây và xanh lam. Giá trị của mỗi màu được biểu diễn bằng một số từ 0 đến 255, cho biết cường độ của màu đó. Khi cả ba màu đều có giá trị 0, kết quả là màu đen. Khi cả ba màu đều có giá trị 255, kết quả là màu trắng. Các tổ hợp khác nhau của các giá trị này tạo ra hàng triệu màu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + RGB
  • color model RGB color model
    (Mô hình màu RGB)
  • values RGB values
    (Các giá trị RGB)
  • lighting RGB lighting
    (Hệ thống đèn RGB)
  • monitor RGB monitor
    (Màn hình RGB)
  • display RGB display
    (Màn hình hiển thị RGB)
  • spectrum RGB spectrum
    (Phổ màu RGB)
  • components RGB components
    (Các thành phần RGB)
  • channels RGB channels
    (Các kênh RGB)
Tính từ + RGB
  • digital digital RGB
    (RGB kỹ thuật số)
  • standard standard RGB (sRGB)
    (RGB tiêu chuẩn (sRGB))
  • full full RGB
    (RGB đầy đủ (phạm vi màu đầy đủ))

Idioms

  • RGB color space

    Không gian màu RGB (một hệ thống để định nghĩa màu sắc)

    "Many digital cameras capture images in an RGB color space."

    (Nhiều máy ảnh kỹ thuật số chụp ảnh trong không gian màu RGB.)

  • RGB triplet

    Bộ ba RGB (một tập hợp ba giá trị số, mỗi giá trị đại diện cho cường độ của màu đỏ, xanh lá hoặc xanh dương)

    "The RGB triplet (255, 0, 0) represents pure red."

    (Bộ ba RGB (255, 0, 0) đại diện cho màu đỏ thuần khiết.)

  • RGB values

    Giá trị RGB (cường độ của các thành phần màu đỏ, xanh lá, xanh dương)

    "You can adjust the RGB values in a photo editor."

    (Bạn có thể điều chỉnh các giá trị RGB trong trình chỉnh sửa ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rgb

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình màu cộng, trong đó ánh sáng đỏ, xanh lá cây và xanh lam được thêm vào với nhiều cách khác nhau để tạo ra một loạt màu sắc rộng.

"The image was created using the RGB color model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rgb".

Màu sắc của thế giới số

RGB là nền tảng của gần như tất cả các màn hình hiển thị kỹ thuật số chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy tính bảng đến TV và màn hình máy tính. Nó định hình cách chúng ta nhìn thấy hình ảnh, video và đồ họa trong thế giới kỹ thuật số, trở thành ngôn ngữ màu sắc chung cho công nghệ hiện đại.

RGB trong Gaming và Trang trí

Trong những năm gần đây, RGB đã trở thành một yếu tố thẩm mỹ phổ biến, đặc biệt trong cộng đồng game thủ và những người yêu công nghệ. Đèn RGB được tích hợp vào bàn phím, chuột, tai nghe, vỏ máy tính và thậm chí cả nội thất phòng, cho phép người dùng tùy chỉnh màu sắc ánh sáng để tạo ra không gian cá nhân hóa và sống động.