(Top Banner Ad)
cyber mob
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

cyber mob

Nghĩa tiếng Việt

đám đông mạng hội đồng mạng bầy đàn trên mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who harass or bully someone online.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người quấy rối hoặc bắt nạt ai đó trên mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress was targeted by a cyber mob after expressing her views on the issue."

    "Nữ diễn viên đã trở thành mục tiêu của một đám đông mạng sau khi bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này."

  • "The company faced a cyber mob after its CEO made insensitive comments."

    "Công ty phải đối mặt với một đám đông mạng sau khi CEO của họ đưa ra những bình luận vô cảm."

  • "The athlete's performance led to a massive cyber mob criticizing her."

    "Màn trình diễn của vận động viên dẫn đến một đám đông mạng lớn chỉ trích cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberbullying sự bắt nạt trên mạng
Noun cyberbully kẻ bắt nạt trên mạng
Noun mobbing hành vi công kích tập thể, tấn công hội đồng
Verb to mob vây lấy, tấn công hội đồng (ai đó)

Synonyms

online hate mob (đám đông thù hận trực tuyến)digital lynch mob (đám đông hành hình trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (koinē)
κυβερνήτης (kubernḗtēs)
English
cybernetics
English
cyber-
Latin
mobile vulgus
English
mob
English
cyber mob

Nguồn gốc của 'Cyber'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ 'cybernetics' (điều khiển học), một thuật ngữ được nhà toán học Norbert Wiener đặt ra vào năm 1948. Nó có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kybernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Ban đầu dùng để chỉ sự điều khiển và giao tiếp trong máy móc và sinh vật, 'cyber' sau này được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính, công nghệ thông tin và không gian ảo.

Nguồn gốc của 'Mob'

Từ 'mob' là dạng viết tắt của cụm từ Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dân chúng hay thay đổi, bất ổn'. Vào thế kỷ 17 ở Anh, từ này được dùng với ý nghĩa miệt thị để chỉ một đám đông hỗn loạn, dễ bị kích động và có xu hướng bạo lực. Ý nghĩa về một đám đông mất kiểm soát này vẫn được giữ lại khi kết hợp với 'cyber' trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'cyber mob' đề cập đến một nhóm người tham gia vào các hành vi bắt nạt trực tuyến, thường mang tính phối hợp và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về mặt tinh thần và xã hội cho nạn nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh tập thể của hành vi quấy rối trực tuyến, không chỉ là một cá nhân đơn lẻ mà là một nhóm có tổ chức hoặc tự phát. Khác với 'cyberbullying' (bắt nạt trực tuyến) mang tính cá nhân hơn, 'cyber mob' nhấn mạnh sự tham gia của đám đông. Thái nghĩa của 'cyber mob' thường tiêu cực, liên quan đến sự phẫn nộ, tấn công, và cô lập nạn nhân.

Prepositions

against on

'cyber mob against someone': Chỉ hành động của đám đông mạng nhằm vào một cá nhân cụ thể. Ví dụ: 'The cyber mob turned against her after she posted a controversial opinion.' (Đám đông mạng quay lưng lại với cô ấy sau khi cô ấy đăng một ý kiến gây tranh cãi).
'cyber mob on someone': Tương tự như 'against', nhưng có thể ám chỉ sự tấn công trực tiếp và liên tục hơn. Ví dụ: 'There's a cyber mob on that influencer, demanding he apologize.' (Có một đám đông mạng đang tấn công người có ảnh hưởng đó, yêu cầu anh ta xin lỗi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber mob
  • face a cyber mob
    (đối mặt với một đám đông hung hãn trên mạng)
  • unleash a cyber mob
    (kích động một đám đông hung hãn trên mạng)
  • incite a cyber mob
    (xúi giục một đám đông hung hãn trên mạng)
  • become the target of a cyber mob
    (trở thành mục tiêu của một đám đông trên mạng)
Adjective + cyber mob
  • angry cyber mob
    (đám đông giận dữ trên mạng)
  • vicious cyber mob
    (đám đông độc ác/hung tợn trên mạng)
  • online cyber mob
    (đám đông trực tuyến)
cyber mob + Noun
  • cyber mob attack
    (cuộc tấn công của đám đông trên mạng)
  • cyber mob mentality
    (tâm lý đám đông trên mạng)
  • cyber mob justice
    (công lý của đám đông mạng (thường mang nghĩa tự phát, tiêu cực))

Idioms

  • face the wrath of the cyber mob

    hứng chịu cơn thịnh nộ của đám đông trên mạng

    "After his controversial comment, the politician had to face the wrath of the cyber mob."

    (Sau bình luận gây tranh cãi của mình, vị chính trị gia đã phải hứng chịu cơn thịnh nộ của đám đông trên mạng.)

  • trial by cyber mob

    phiên tòa xét xử bởi đám đông trên mạng (bị kết tội bởi dư luận trước khi có bằng chứng hoặc xét xử chính thức)

    "She was a victim of trial by cyber mob, declared guilty by thousands of strangers online."

    (Cô ấy là nạn nhân của một phiên tòa xét xử bởi đám đông trên mạng, bị hàng ngàn người lạ trên mạng tuyên bố là có tội.)

  • to be hounded by a cyber mob

    bị một đám đông trên mạng săn lùng, quấy rối không ngừng

    "The author deleted her social media accounts after being hounded by a cyber mob for weeks."

    (Nữ tác giả đã xóa tài khoản mạng xã hội sau khi bị một đám đông trên mạng săn lùng quấy rối trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber mob

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người quấy rối hoặc bắt nạt ai đó trên mạng.

"The actress was targeted by a cyber mob after expressing her views on the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber mob".

Văn hóa "Tẩy chay" (Cancel Culture)

"Cyber mob" thường là công cụ chính của "cancel culture". Đây là hiện tượng một người (thường là người nổi tiếng) bị cộng đồng mạng đồng loạt kêu gọi tẩy chay, ngừng ủng hộ sau khi họ có phát ngôn hoặc hành động bị cho là sai trái. Đám đông trên mạng sẽ tấn công, gây áp lực lên cá nhân đó và các công ty liên quan, đôi khi dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp của họ.

Tính Ẩn danh và Hiệu ứng Giải tỏa ức chế Trực tuyến

Sức mạnh của "cyber mob" một phần đến từ sự ẩn danh trên internet. Khi không phải lộ diện, người ta có xu hướng hành xử táo bạo và hung hăng hơn so với ngoài đời thực. Hiện tượng tâm lý này được gọi là "hiệu ứng giải tỏa ức chế trực tuyến" (online disinhibition effect), khiến các cá nhân trong đám đông cảm thấy ít phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.