(Top Banner Ad)
support group
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

support group

UK: /səˈpɔːt ɡruːp/ • US: /səˈpɔːrt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm hỗ trợ hội nhóm tương trợ nhóm đồng cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with similar problems or concerns who meet regularly to provide mutual support.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có những vấn đề hoặc mối quan tâm tương tự gặp gỡ thường xuyên để hỗ trợ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a support group for people dealing with anxiety."

    "Cô ấy tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người đang đối mặt với chứng lo âu."

  • "The support group helped him cope with his grief."

    "Nhóm hỗ trợ đã giúp anh ấy đối phó với nỗi đau mất mát."

  • "Many hospitals offer support groups for new parents."

    "Nhiều bệnh viện cung cấp các nhóm hỗ trợ cho các bậc cha mẹ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Italian
gruppo
French
groupe
English
group
English
support group

Nguồn gốc của 'Support' và 'Group'

Từ "support" có gốc từ tiếng Latin "supportare" nghĩa là "mang lên" hoặc "duy trì". Qua tiếng Pháp cổ "supporter", nó trở thành "ủng hộ, chịu đựng" trong tiếng Anh. Từ "group" bắt nguồn từ tiếng Ý "gruppo" (một nhóm người, đám đông), qua tiếng Pháp "groupe", rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại thành "support group", nó mô tả một nhóm người cùng nhau hỗ trợ, nâng đỡ lẫn nhau.

Sự ra đời của 'support group' hiện đại

Khái niệm "nhóm hỗ trợ" như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của các phong trào tự giúp bản thân và hỗ trợ lẫn nhau. Đây là một cách để những người có chung hoàn cảnh, vấn đề (như nghiện ngập, bệnh tật, mất mát) có thể chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc và tìm kiếm sự đồng cảm, động viên từ những người khác trong một môi trường an toàn và kín đáo.

Usage Note

Cụm từ 'support group' dùng để chỉ một nhóm người có chung những trải nghiệm khó khăn (ví dụ: bệnh tật, mất mát, nghiện ngập) và gặp nhau để chia sẻ, động viên, và giúp đỡ lẫn nhau. Khác với 'therapy group' (nhóm trị liệu) thường có sự dẫn dắt của chuyên gia tâm lý, 'support group' mang tính tự phát và dựa trên sự hỗ trợ đồng đẳng.

Prepositions

for in

‘Support group for [condition/problem]’: Nhấn mạnh mục đích của nhóm là hỗ trợ cho những người mắc phải tình trạng/vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘a support group for cancer patients’. ‘Support group in [location/organization]’: Nhấn mạnh vị trí/tổ chức mà nhóm hỗ trợ trực thuộc. Ví dụ: ‘a support group in the local hospital’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + support group
  • join join a support group
    (tham gia một nhóm hỗ trợ)
  • attend attend a support group
    (tham dự một nhóm hỗ trợ)
  • form form a support group
    (thành lập một nhóm hỗ trợ)
  • run run a support group
    (điều hành một nhóm hỗ trợ)
Adjective + support group
  • local local support group
    (nhóm hỗ trợ địa phương)
  • online online support group
    (nhóm hỗ trợ trực tuyến)
  • peer peer support group
    (nhóm hỗ trợ đồng đẳng (những người có cùng hoàn cảnh))
Noun + support group (as a modifier)
  • cancer cancer support group
    (nhóm hỗ trợ bệnh nhân ung thư)
  • grief grief support group
    (nhóm hỗ trợ người mất người thân)

Idioms

  • join a support group

    tham gia một nhóm hỗ trợ (để nhận sự giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm)

    "After her diagnosis, she decided to join a support group for breast cancer survivors."

    (Sau khi được chẩn đoán, cô ấy quyết định tham gia một nhóm hỗ trợ dành cho những người sống sót sau ung thư vú.)

  • find a support group

    tìm kiếm một nhóm hỗ trợ (phù hợp với nhu cầu của mình)

    "Many people find it helpful to find a support group when dealing with mental health challenges."

    (Nhiều người thấy hữu ích khi tìm một nhóm hỗ trợ khi đối mặt với các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

  • benefit from a support group

    hưởng lợi từ một nhóm hỗ trợ (nhận được sự giúp đỡ, động viên)

    "He didn't think he needed one at first, but he really started to benefit from a support group."

    (Ban đầu anh ấy không nghĩ mình cần, nhưng sau đó anh ấy thực sự bắt đầu hưởng lợi từ một nhóm hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có những vấn đề hoặc mối quan tâm tương tự gặp gỡ thường xuyên để hỗ trợ lẫn nhau.

"She joined a support group for people dealing with anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah finishes her therapy, she will have found a great support group.
Vào thời điểm Sarah hoàn thành liệu pháp của mình, cô ấy sẽ tìm được một nhóm hỗ trợ tuyệt vời.
Phủ định
He won't have needed a support group after he starts taking his medication.
Anh ấy sẽ không cần đến nhóm hỗ trợ sau khi bắt đầu uống thuốc.
Nghi vấn
Will they have created a new support group by next year?
Liệu họ có tạo ra một nhóm hỗ trợ mới vào năm tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to go to a support group for anxiety.
Cô ấy đã từng đến một nhóm hỗ trợ cho chứng lo âu.
Phủ định
He didn't use to attend a support group, but now he finds it helpful.
Anh ấy đã từng không tham gia một nhóm hỗ trợ, nhưng bây giờ anh ấy thấy nó hữu ích.
Nghi vấn
Did they use to have a support group at the community center?
Họ đã từng có một nhóm hỗ trợ tại trung tâm cộng đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support group".

Sức mạnh của sự đồng cảm và chia sẻ

Trong văn hóa phương Tây, các nhóm hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ cá nhân vượt qua khó khăn. Chúng dựa trên nguyên tắc rằng việc chia sẻ kinh nghiệm với những người có hoàn cảnh tương tự có thể tạo ra cảm giác được thấu hiểu, giảm bớt sự cô lập và cung cấp những lời khuyên thiết thực. Đây là không gian an toàn để bày tỏ cảm xúc mà không sợ bị phán xét.

Từ các nhóm ẩn danh đến hỗ trợ trực tuyến

Khái niệm nhóm hỗ trợ nổi tiếng nhất có lẽ là Alcoholics Anonymous (AA) – nhóm hỗ trợ ẩn danh dành cho người nghiện rượu. Ngày nay, các nhóm hỗ trợ đã phát triển đa dạng, từ các buổi gặp mặt trực tiếp cho đến các cộng đồng trực tuyến, bao gồm mọi vấn đề từ bệnh mãn tính, mất mát người thân, đến các rối loạn tâm lý. Sự ẩn danh và bảo mật thường là yếu tố then chốt giúp các thành viên cảm thấy thoải mái chia sẻ.