(Top Banner Ad)
online harassment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

online harassment

UK: /ˌɒn.laɪn həˈræs.mənt/ • US: /ˌɑːn.laɪn həˈræs.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối trực tuyến xâm hại trên mạng bạo hành mạng quấy rối qua mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harassment that takes place using electronic technology.

Vietnamese Meaning

Hành vi quấy rối, đe dọa hoặc lăng mạ người khác thông qua các phương tiện điện tử như mạng xã hội, email, tin nhắn, hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online harassment can have serious consequences for victims, including mental health issues and social isolation."

    "Quấy rối trực tuyến có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân, bao gồm các vấn đề về sức khỏe tâm thần và sự cô lập xã hội."

  • "The company has a strict policy against online harassment."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối trực tuyến."

  • "Many social media platforms are struggling to combat online harassment effectively."

    "Nhiều nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để chống lại quấy rối trực tuyến một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harassment hành vi quấy rối, sự quấy rầy
Verb harass quấy rối, làm phiền
Noun harasser kẻ quấy rối
Adjective harassing có tính chất quấy rối
Adjective harassed bị quấy rối
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French
ligne
Latin
linea
Old French
harasser
Modern English
online
Modern English
harassment
Modern English (1980s-present)
online harassment

Nguồn gốc của 'Online'

Từ 'online' (trực tuyến) xuất hiện vào những năm 1970-1980 cùng với sự phát triển của máy tính và internet. Nó kết hợp giữa 'on' (trên, đang hoạt động) và 'line' (đường dây), ban đầu ám chỉ việc kết nối vật lý với mạng máy tính, sau này mở rộng thành trạng thái kết nối với internet hoặc một hệ thống kỹ thuật số.

Nguồn gốc của 'Harassment'

Từ 'harassment' (quấy rối) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harassement', xuất phát từ động từ 'harasser' có nghĩa là làm mệt mỏi, quấy rầy, hoặc tấn công. Ý nghĩa của việc làm phiền, gây khó chịu hoặc quấy phá một cách dai dẳng đã được duy trì và phát triển trong tiếng Anh.

Sự kết hợp trong Kỷ nguyên số

Cụm từ 'online harassment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh sự xuất hiện của các hành vi quấy rối trong không gian mạng. Nó mô tả các hành vi làm phiền, đe dọa hoặc tấn công người khác thông qua các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội, email, hoặc diễn đàn trực tuyến.

Usage Note

"Online harassment" là một thuật ngữ bao trùm, chỉ hành vi quấy rối xảy ra trên không gian mạng. Nó có thể bao gồm cyberbullying (bắt nạt trên mạng), doxing (tiết lộ thông tin cá nhân của ai đó mà không được phép), trolling (cố tình gây rối, kích động trên mạng), và các hình thức tấn công cá nhân khác. Khác với harassment thông thường, yếu tố 'online' nhấn mạnh môi trường xảy ra hành vi, và thường kéo theo phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, ẩn danh hơn, và khó kiểm soát hơn.

Prepositions

of through on

* of: ám chỉ online harassment là một loại của harassment nói chung. Ví dụ: 'online harassment of women'. * through: ám chỉ online harassment được thực hiện thông qua một phương tiện cụ thể. Ví dụ: 'online harassment through social media'. * on: ám chỉ online harassment xảy ra trên một nền tảng cụ thể. Ví dụ: 'online harassment on Twitter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online harassment
  • combat combat online harassment
    (chống lại quấy rối trực tuyến)
  • prevent prevent online harassment
    (ngăn chặn quấy rối trực tuyến)
  • address address online harassment
    (giải quyết vấn đề quấy rối trực tuyến)
  • report report online harassment
    (báo cáo quấy rối trực tuyến)
  • experience experience online harassment
    (trải qua/bị quấy rối trực tuyến)
  • suffer from suffer from online harassment
    (chịu đựng quấy rối trực tuyến)
Adjective + online harassment
  • severe severe online harassment
    (quấy rối trực tuyến nghiêm trọng)
  • persistent persistent online harassment
    (quấy rối trực tuyến dai dẳng)
  • widespread widespread online harassment
    (quấy rối trực tuyến lan rộng)
  • targeted targeted online harassment
    (quấy rối trực tuyến có chủ đích)
  • digital digital online harassment
    (quấy rối trực tuyến kỹ thuật số (nhấn mạnh môi trường số))
Noun + online harassment
  • victims of victims of online harassment
    (nạn nhân của quấy rối trực tuyến)
  • perpetrators of perpetrators of online harassment
    (thủ phạm của quấy rối trực tuyến)
  • laws against laws against online harassment
    (luật chống lại quấy rối trực tuyến)
  • policies on policies on online harassment
    (các chính sách về quấy rối trực tuyến)

Idioms

  • a crackdown on online harassment

    một cuộc trấn áp mạnh tay đối với quấy rối trực tuyến

    "The government announced a crackdown on online harassment, promising stricter penalties for offenders."

    (Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp mạnh tay đối với quấy rối trực tuyến, hứa hẹn hình phạt nghiêm khắc hơn cho những kẻ vi phạm.)

  • zero tolerance for online harassment

    không khoan nhượng đối với quấy rối trực tuyến

    "Many social media platforms claim to have zero tolerance for online harassment in their community guidelines."

    (Nhiều nền tảng mạng xã hội tuyên bố có chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối trực tuyến trong nguyên tắc cộng đồng của họ.)

  • raise awareness about online harassment

    nâng cao nhận thức về quấy rối trực tuyến

    "Organizations are working to raise awareness about online harassment and its devastating impact on victims."

    (Các tổ chức đang nỗ lực nâng cao nhận thức về quấy rối trực tuyến và tác động tàn khốc của nó đối với các nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online harassment

Danh từ
Lật mặt

Hành vi quấy rối, đe dọa hoặc lăng mạ người khác thông qua các phương tiện điện tử như mạng xã hội, email, tin nhắn, hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

"Online harassment can have serious consequences for victims, including mental health issues and social isolation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online harassment".

Tác động tâm lý và sức khỏe tinh thần

Quấy rối trực tuyến không chỉ là những lời nói trên mạng. Nó có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân, bao gồm lo lắng, trầm cảm, rối loạn căng thẳng hậu chấn thương (PTSD), và thậm chí là ý định tự tử. Nhận thức về vấn đề này ngày càng tăng, thúc đẩy các nỗ lực hỗ trợ nạn nhân và phòng ngừa.

Tự do ngôn luận và Giới hạn

Có một cuộc tranh luận toàn cầu về sự cân bằng giữa quyền tự do ngôn luận và nhu cầu bảo vệ cá nhân khỏi quấy rối trực tuyến. Nhiều quốc gia và nền tảng trực tuyến đang tìm cách thiết lập ranh giới rõ ràng để chống lại nội dung gây hại mà không làm tổn hại đến quyền biểu đạt chính đáng.