(Top Banner Ad)
santorini
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

santorini

UK: /ˌsæntəˈriːni/ • US: /ˌsæntəˈriːni/

Nghĩa tiếng Việt

đảo Santorini
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Greek island in the southern Aegean Sea, part of the Cyclades group of islands, known for its whitewashed villages, stunning sunsets, and volcanic caldera.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo của Hy Lạp ở phía nam biển Aegean, một phần của nhóm đảo Cyclades, nổi tiếng với những ngôi làng quét vôi trắng, cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và miệng núi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Santorini next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Santorini vào mùa hè tới."

  • "Santorini is famous for its unique architecture."

    "Santorini nổi tiếng với kiến trúc độc đáo."

  • "The sunsets in Santorini are breathtaking."

    "Hoàng hôn ở Santorini thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Santorinian Người dân đến từ Santorini
Adjective Santorinian Thuộc về Santorini; của Santorini
Noun Thera Tên cũ của đảo Santorini

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Θήρα (Thēra)
Latin/Italian
Santa Irini
English
Santorini

Tên gọi 'Santorini'

Tên gọi 'Santorini' xuất hiện vào thế kỷ 13, trong thời kỳ Đế chế Latin kiểm soát hòn đảo. Nó được đặt theo tên Thánh Irene (Santa Irini trong tiếng Ý/Latin), một vị thánh được tôn kính tại địa phương.

Tên gốc Thera

Trước khi được biết đến với cái tên Santorini, hòn đảo này được gọi là Thera (hoặc Thira). Cái tên này có nguồn gốc từ vị vua huyền thoại Theras, người được cho là đã định cư trên đảo vào khoảng thế kỷ 9 TCN.

Usage Note

Santorini thường được dùng để chỉ hòn đảo du lịch nổi tiếng này. Nó được biết đến với kiến trúc độc đáo và cảnh quan núi lửa.

Prepositions

in on to

in Santorini (ở Santorini), on Santorini (trên đảo Santorini), to Santorini (đến Santorini)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Santorini
  • beautiful beautiful Santorini
    (Santorini xinh đẹp)
  • stunning stunning Santorini
    (Santorini lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • picturesque picturesque Santorini
    (Santorini đẹp như tranh)
  • white-washed white-washed Santorini houses
    (những ngôi nhà quét vôi trắng ở Santorini)
Verb + Santorini
  • visit visit Santorini
    (ghé thăm Santorini)
  • explore explore Santorini
    (khám phá Santorini)
  • travel to travel to Santorini
    (đi du lịch đến Santorini)
Santorini + Noun
  • caldera Santorini caldera
    (miệng núi lửa (caldera) của Santorini)
  • sunset Santorini sunset
    (hoàng hôn Santorini)
  • island Santorini island
    (đảo Santorini)
  • views Santorini views
    (khung cảnh Santorini)

Idioms

  • Santorini blue domes

    Những mái vòm xanh đặc trưng của Santorini (biểu tượng kiến trúc của hòn đảo)

    "The postcard always features the iconic Santorini blue domes."

    (Bưu thiếp luôn có hình ảnh những mái vòm xanh biểu tượng của Santorini.)

  • Santorini sunsets in Oia

    Cảnh hoàng hôn Santorini ở Oia (một trong những cảnh hoàng hôn nổi tiếng và đẹp nhất thế giới)

    "Millions flock to witness the breathtaking Santorini sunsets in Oia every year."

    (Hàng triệu người đổ xô đến để chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn ngoạn mục ở Oia, Santorini mỗi năm.)

  • Santorini caldera views

    Khung cảnh miệng núi lửa caldera của Santorini (nổi tiếng với tầm nhìn ra biển Aegean và các hòn đảo lân cận)

    "Our hotel room offered stunning Santorini caldera views."

    (Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra miệng núi lửa caldera của Santorini.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

santorini

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo của Hy Lạp ở phía nam biển Aegean, một phần của nhóm đảo Cyclades, nổi tiếng với những ngôi làng quét vôi trắng, cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và miệng núi lửa.

"We are planning a trip to Santorini next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Santorini's sunsets are world-famous.
Hoàng hôn của Santorini nổi tiếng thế giới.
Phủ định
Santorini's beaches aren't always sandy; some are volcanic rock.
Các bãi biển của Santorini không phải lúc nào cũng đầy cát; một số là đá núi lửa.
Nghi vấn
Is Santorini's architecture primarily Cycladic style?
Kiến trúc của Santorini chủ yếu là phong cách Cycladic phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to tell stories about Santorini when he was a sailor.
Ông tôi thường kể những câu chuyện về Santorini khi ông còn là một thủy thủ.
Phủ định
They didn't use to allow cars in the main part of Santorini.
Họ đã từng không cho phép ô tô vào khu vực chính của Santorini.
Nghi vấn
Did people use to rely solely on donkeys for transportation in Santorini?
Có phải người dân đã từng chỉ dựa vào lừa để di chuyển ở Santorini không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santorini".

Kiến trúc đặc trưng

Santorini nổi tiếng thế giới với kiến trúc Cycladic độc đáo: những ngôi nhà quét vôi trắng tinh, thường có mái vòm màu xanh dương nổi bật, được xây dựng cheo leo trên vách đá của miệng núi lửa (caldera). Đây là hình ảnh biểu tượng của Hy Lạp.

Miệng núi lửa Caldera

Santorini thực chất là phần còn lại của một núi lửa cổ đại đã phun trào dữ dội vào khoảng 3.600 năm trước, tạo nên miệng núi lửa (caldera) khổng lồ dưới biển. Chính cấu trúc địa lý độc đáo này đã tạo nên những vách đá dựng đứng và cảnh quan ngoạn mục của hòn đảo.

Điểm đến lãng mạn

Với những khung cảnh hoàng hôn mê hoặc, kiến trúc quyến rũ và không khí lãng mạn, Santorini là một trong những điểm đến hàng đầu thế giới cho các cặp đôi hưởng tuần trăng mật và tổ chức đám cưới.