santorini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Greek island in the southern Aegean Sea, part of the Cyclades group of islands, known for its whitewashed villages, stunning sunsets, and volcanic caldera.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo của Hy Lạp ở phía nam biển Aegean, một phần của nhóm đảo Cyclades, nổi tiếng với những ngôi làng quét vôi trắng, cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và miệng núi lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Santorini next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Santorini vào mùa hè tới."
-
"Santorini is famous for its unique architecture."
"Santorini nổi tiếng với kiến trúc độc đáo."
-
"The sunsets in Santorini are breathtaking."
"Hoàng hôn ở Santorini thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Santorinian | Người dân đến từ Santorini |
| Adjective | Santorinian | Thuộc về Santorini; của Santorini |
| Noun | Thera | Tên cũ của đảo Santorini |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Santorini thường được dùng để chỉ hòn đảo du lịch nổi tiếng này. Nó được biết đến với kiến trúc độc đáo và cảnh quan núi lửa.
Prepositions
in Santorini (ở Santorini), on Santorini (trên đảo Santorini), to Santorini (đến Santorini)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Santorini (Santorini xinh đẹp)
-
stunning stunning Santorini (Santorini lộng lẫy/tuyệt đẹp)
-
picturesque picturesque Santorini (Santorini đẹp như tranh)
-
white-washed white-washed Santorini houses (những ngôi nhà quét vôi trắng ở Santorini)
-
visit visit Santorini (ghé thăm Santorini)
-
explore explore Santorini (khám phá Santorini)
-
travel to travel to Santorini (đi du lịch đến Santorini)
-
caldera Santorini caldera (miệng núi lửa (caldera) của Santorini)
-
sunset Santorini sunset (hoàng hôn Santorini)
-
island Santorini island (đảo Santorini)
-
views Santorini views (khung cảnh Santorini)
Idioms
-
Santorini blue domes
Những mái vòm xanh đặc trưng của Santorini (biểu tượng kiến trúc của hòn đảo)
"The postcard always features the iconic Santorini blue domes."
(Bưu thiếp luôn có hình ảnh những mái vòm xanh biểu tượng của Santorini.)
-
Santorini sunsets in Oia
Cảnh hoàng hôn Santorini ở Oia (một trong những cảnh hoàng hôn nổi tiếng và đẹp nhất thế giới)
"Millions flock to witness the breathtaking Santorini sunsets in Oia every year."
(Hàng triệu người đổ xô đến để chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn ngoạn mục ở Oia, Santorini mỗi năm.)
-
Santorini caldera views
Khung cảnh miệng núi lửa caldera của Santorini (nổi tiếng với tầm nhìn ra biển Aegean và các hòn đảo lân cận)
"Our hotel room offered stunning Santorini caldera views."
(Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra miệng núi lửa caldera của Santorini.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
santorini
Danh từMột hòn đảo của Hy Lạp ở phía nam biển Aegean, một phần của nhóm đảo Cyclades, nổi tiếng với những ngôi làng quét vôi trắng, cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và miệng núi lửa.
"We are planning a trip to Santorini next summer."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Santorini's sunsets are world-famous. |
Hoàng hôn của Santorini nổi tiếng thế giới. |
| Phủ định | Santorini's beaches aren't always sandy; some are volcanic rock. |
Các bãi biển của Santorini không phải lúc nào cũng đầy cát; một số là đá núi lửa. |
| Nghi vấn | Is Santorini's architecture primarily Cycladic style? |
Kiến trúc của Santorini chủ yếu là phong cách Cycladic phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to tell stories about Santorini when he was a sailor. |
Ông tôi thường kể những câu chuyện về Santorini khi ông còn là một thủy thủ. |
| Phủ định | They didn't use to allow cars in the main part of Santorini. |
Họ đã từng không cho phép ô tô vào khu vực chính của Santorini. |
| Nghi vấn | Did people use to rely solely on donkeys for transportation in Santorini? |
Có phải người dân đã từng chỉ dựa vào lừa để di chuyển ở Santorini không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santorini".
