(Top Banner Ad)
cycle of rebirth
C1
noun phrase C1 Tôn giáo, Triết học

cycle of rebirth

Nghĩa tiếng Việt

vòng luân hồi chu kỳ tái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept of being born again after death, continuing through multiple lifetimes.

Vietnamese Meaning

Khái niệm về việc tái sinh sau khi chết, tiếp tục qua nhiều kiếp sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Eastern religions focus on escaping the cycle of rebirth."

    "Nhiều tôn giáo phương Đông tập trung vào việc thoát khỏi vòng luân hồi."

  • "He believed in the cycle of rebirth and the importance of good deeds."

    "Anh ấy tin vào vòng luân hồi và tầm quan trọng của việc làm việc thiện."

  • "The cycle of rebirth is a central tenet of Buddhism."

    "Vòng luân hồi là một giáo lý trung tâm của Phật giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebirth sự tái sinh, sự hồi sinh, sự phục hưng
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn
Adjective reborn được tái sinh, được làm mới lại
Adjective cyclical / cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn
Verb recycle tái chế (đưa vào một chu trình mới)
Noun reincarnation sự đầu thai, sự luân hồi (một từ đồng nghĩa quan trọng)

Synonyms

reincarnation cycle (vòng luân hồi)samsara (luân hồi (tiếng Phạn))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kúklos)
Latin
cyclus + re- (again) + nasci (to be born)
Old French / Middle English
cycle + rebirthe
Modern English
cycle of rebirth

Vòng tròn Hy Lạp 'kyklos'

Từ 'cycle' (chu kỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để mô tả các hiện tượng lặp đi lặp lại như các mùa trong năm hay các vì sao trên trời. Ý tưởng về một 'vòng tròn' không có điểm đầu hay điểm cuối đã hình thành nên khái niệm về chu kỳ.

Tiền tố 're-' - Lặp lại

Phần 'rebirth' (tái sinh) được tạo thành từ 're-' và 'birth'. 'Re-' là một tiền tố Latin có nghĩa là 'lại, một lần nữa'. Khi kết hợp với 'birth' (sự ra đời), nó tạo ra ý nghĩa 'sinh ra một lần nữa'. Sự kết hợp của 'cycle' và 'rebirth' tạo nên một cụm từ mạnh mẽ mô tả sự lặp lại vĩnh cửu của sự sống và cái chết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học, đặc biệt là trong Phật giáo, Ấn Độ giáo và các tín ngưỡng liên quan. Nó đề cập đến sự luân hồi và quá trình liên tục của cái chết và tái sinh. Nó mang ý nghĩa về sự đau khổ và mong muốn giải thoát khỏi vòng luân hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle of rebirth
  • break the cycle of rebirth
    (phá vỡ vòng luân hồi)
  • escape the cycle of rebirth
    (thoát khỏi vòng luân hồi)
  • be trapped in the cycle of rebirth
    (bị mắc kẹt trong vòng luân hồi)
  • believe in the cycle of rebirth
    (tin vào vòng luân hồi / sự tái sinh)
Adjective + cycle of rebirth
  • endless cycle of rebirth
    (vòng luân hồi bất tận)
  • eternal cycle of rebirth
    (vòng luân hồi vĩnh cửu)
  • natural cycle of rebirth
    (chu kỳ tái sinh tự nhiên (ví dụ: các mùa))
Noun + cycle of rebirth
  • concept of the cycle of rebirth
    (khái niệm về vòng luân hồi)
  • doctrine of the cycle of rebirth
    (giáo lý về vòng luân hồi)

Idioms

  • the great wheel of life

    Bánh xe cuộc đời, vòng quay của sự sống. Ám chỉ cuộc sống luôn vận động, thay đổi và lặp lại theo một chu kỳ tự nhiên.

    "Don't despair; the great wheel of life continues to turn, bringing new opportunities."

    (Đừng tuyệt vọng; bánh xe cuộc đời vẫn tiếp tục quay, mang đến những cơ hội mới.)

  • to rise from the ashes

    Hồi sinh từ tro tàn. Ám chỉ sự phục hồi, tái sinh mạnh mẽ sau một thất bại, thảm họa hoặc sự hủy diệt hoàn toàn.

    "After the company went bankrupt, he started a new, successful business, truly rising from the ashes."

    (Sau khi công ty phá sản, anh ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp mới thành công, thực sự là hồi sinh từ tro tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle of rebirth

noun phrase
Lật mặt

Khái niệm về việc tái sinh sau khi chết, tiếp tục qua nhiều kiếp sống.

"Many Eastern religions focus on escaping the cycle of rebirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in the cycle of rebirth.
Anh ấy tin vào vòng luân hồi.
Phủ định
Do they not believe in the cycle of rebirth?
Có phải họ không tin vào vòng luân hồi?
Nghi vấn
Does she understand the concept of the cycle of rebirth?
Cô ấy có hiểu khái niệm về vòng luân hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle of rebirth".

Luân Hồi (Samsara) trong Tôn giáo Phương Đông

Trong các tôn giáo như Phật giáo và Ấn Độ giáo, 'cycle of rebirth' được gọi là 'Samsara' (Luân hồi). Đây là vòng lặp của sinh, tử và tái sinh mà tất cả chúng sinh phải trải qua, bị chi phối bởi nghiệp (karma). Mục tiêu cuối cùng của các tín đồ là thoát khỏi vòng luân hồi này để đạt đến sự giải thoát (Niết bàn hoặc Moksha).

Phượng Hoàng - Biểu tượng Tái sinh của Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh phượng hoàng (phoenix) là một biểu tượng mạnh mẽ cho chu kỳ tái sinh. Theo thần thoại, phượng hoàng là loài chim sống hàng trăm năm, sau đó tự thiêu trên giàn lửa và tái sinh từ chính tro tàn của mình. Nó tượng trưng cho sự bất tử, sự phục hồi và chiến thắng của sự sống trước cái chết.