(Top Banner Ad)
reborn
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Tôn giáo, Chính trị, Nghệ thuật)

reborn

UK: /riːˈbɔːn/ • US: /riːˈbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh hồi sinh tái tạo được làm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having experienced a spiritual or moral regeneration or a fresh start in life.

Vietnamese Meaning

Đã trải qua sự tái sinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức, hoặc có một khởi đầu mới trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After overcoming her illness, she felt like a reborn person."

    "Sau khi vượt qua bệnh tật, cô ấy cảm thấy như một người được tái sinh."

  • "The phoenix is a mythical bird that is reborn from ashes."

    "Phượng hoàng là một loài chim thần thoại được tái sinh từ tro tàn."

  • "The company is reborn under new leadership."

    "Công ty được tái sinh dưới sự lãnh đạo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebirth sự tái sinh, sự phục hồi
Adjective/Past Participle born được sinh ra, bẩm sinh
Prefix re- lặp lại, trở lại, một lần nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Tôn giáo, Chính trị, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
boren
English
reborn

Nguồn gốc của 'reborn'

Từ 're-' (tiếp đầu ngữ trong tiếng Latin có nghĩa 'lặp lại, một lần nữa') và 'born' (dạng quá khứ phân từ của 'bear' trong tiếng Anh cổ, nghĩa 'sinh ra'). Ghép lại, 'reborn' mang ý nghĩa 'được sinh ra lại', hàm ý một sự khởi đầu mới hoặc sự biến đổi sâu sắc.

Usage Note

Thường mang nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi sâu sắc và tích cực trong con người hoặc hoàn cảnh. So với 'new', 'reborn' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi và sự hồi sinh sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy thoái. Khác với 'revived' vốn chỉ sự phục hồi từ trạng thái chết hoặc gần chết, 'reborn' mang ý nghĩa tái tạo hoàn toàn.
Thường được dùng để mô tả một tổ chức, phong trào, hoặc nghệ thuật nào đó đã bị lãng quên hoặc suy yếu và giờ đây lại trỗi dậy mạnh mẽ. Khác với 'restored', 'reborn' ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc, không chỉ đơn thuần là phục hồi về trạng thái ban đầu.

Prepositions

into

Sử dụng 'reborn into' để chỉ sự biến đổi thành một trạng thái hoặc hình thức mới. Ví dụ: 'She felt reborn into a stronger, more confident woman.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reborn
  • be to be reborn
    (được tái sinh, sống lại)
  • feel to feel reborn
    (cảm thấy như được tái sinh)
Adverb + reborn
  • newly newly reborn
    (mới được tái sinh, mới được phục hồi)
  • spiritually spiritually reborn
    (tái sinh về mặt tinh thần)
reborn + Prepositional Phrase
  • from reborn from the ashes
    (tái sinh từ đống tro tàn)

Idioms

  • to be born again

    được tái sinh (về mặt tôn giáo hoặc tinh thần), giác ngộ

    "After his near-death experience, he claimed to be born again and found new purpose."

    (Sau trải nghiệm cận kề cái chết, anh ấy tuyên bố mình đã được tái sinh và tìm thấy mục đích sống mới.)

  • like a phoenix reborn from the ashes

    như phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn (ý nói phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc biến cố lớn)

    "The company, after bankruptcy, was like a phoenix reborn from the ashes, stronger than ever."

    (Sau khi phá sản, công ty đã vực dậy như một phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reborn

adjective
Lật mặt

Đã trải qua sự tái sinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức, hoặc có một khởi đầu mới trong cuộc sống.

"After overcoming her illness, she felt like a reborn person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, her passion for painting will have been reborn.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, niềm đam mê hội họa của cô ấy sẽ được tái sinh.
Phủ định
By the end of the year, the old theater won't have been reborn despite the renovation efforts.
Vào cuối năm nay, nhà hát cũ sẽ không được tái sinh mặc dù đã nỗ lực cải tạo.
Nghi vấn
Will the city's spirit have been reborn after the festival?
Liệu tinh thần của thành phố sẽ được tái sinh sau lễ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reborn".

Khái niệm 'Born Again' trong Cơ đốc giáo

Trong một số nhánh của Cơ đốc giáo, 'born again' (tái sinh) chỉ một trải nghiệm tôn giáo cá nhân sâu sắc, nơi một người chấp nhận Chúa Giê-su là Đấng cứu rỗi của mình và tin rằng họ đã được tái sinh về mặt tinh thần, bắt đầu một cuộc sống mới với đức tin.

Biểu tượng Phượng hoàng

Chim Phượng hoàng (Phoenix) là một sinh vật thần thoại được cho là có thể tự đốt cháy và tái sinh từ đống tro tàn của chính mình. Nó là biểu tượng mạnh mẽ của sự tái sinh, đổi mới, và khả năng vượt qua nghịch cảnh để trở nên mạnh mẽ hơn trong nhiều nền văn hóa.