(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reborn
B2

reborn

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh hồi sinh tái tạo được làm mới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reborn'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã trải qua sự tái sinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức, hoặc có một khởi đầu mới trong cuộc sống.

Definition (English Meaning)

Having experienced a spiritual or moral regeneration or a fresh start in life.

Ví dụ Thực tế với 'Reborn'

  • "After overcoming her illness, she felt like a reborn person."

    "Sau khi vượt qua bệnh tật, cô ấy cảm thấy như một người được tái sinh."

  • "The phoenix is a mythical bird that is reborn from ashes."

    "Phượng hoàng là một loài chim thần thoại được tái sinh từ tro tàn."

  • "The company is reborn under new leadership."

    "Công ty được tái sinh dưới sự lãnh đạo mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reborn'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: reborn
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

renaissance(sự phục hưng)
resurrection(sự phục sinh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Tôn giáo Chính trị Nghệ thuật)

Ghi chú Cách dùng 'Reborn'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường mang nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi sâu sắc và tích cực trong con người hoặc hoàn cảnh. So với 'new', 'reborn' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi và sự hồi sinh sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy thoái. Khác với 'revived' vốn chỉ sự phục hồi từ trạng thái chết hoặc gần chết, 'reborn' mang ý nghĩa tái tạo hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into

Sử dụng 'reborn into' để chỉ sự biến đổi thành một trạng thái hoặc hình thức mới. Ví dụ: 'She felt reborn into a stronger, more confident woman.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reborn'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)