reborn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having experienced a spiritual or moral regeneration or a fresh start in life.
Vietnamese Meaning
Đã trải qua sự tái sinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức, hoặc có một khởi đầu mới trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After overcoming her illness, she felt like a reborn person."
"Sau khi vượt qua bệnh tật, cô ấy cảm thấy như một người được tái sinh."
-
"The phoenix is a mythical bird that is reborn from ashes."
"Phượng hoàng là một loài chim thần thoại được tái sinh từ tro tàn."
-
"The company is reborn under new leadership."
"Công ty được tái sinh dưới sự lãnh đạo mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi sâu sắc và tích cực trong con người hoặc hoàn cảnh. So với 'new', 'reborn' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi và sự hồi sinh sau một giai đoạn khó khăn hoặc suy thoái. Khác với 'revived' vốn chỉ sự phục hồi từ trạng thái chết hoặc gần chết, 'reborn' mang ý nghĩa tái tạo hoàn toàn.
Thường được dùng để mô tả một tổ chức, phong trào, hoặc nghệ thuật nào đó đã bị lãng quên hoặc suy yếu và giờ đây lại trỗi dậy mạnh mẽ. Khác với 'restored', 'reborn' ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc, không chỉ đơn thuần là phục hồi về trạng thái ban đầu.
Prepositions
Sử dụng 'reborn into' để chỉ sự biến đổi thành một trạng thái hoặc hình thức mới. Ví dụ: 'She felt reborn into a stronger, more confident woman.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be reborn (được tái sinh, sống lại)
-
feel to feel reborn (cảm thấy như được tái sinh)
-
newly newly reborn (mới được tái sinh, mới được phục hồi)
-
spiritually spiritually reborn (tái sinh về mặt tinh thần)
-
from reborn from the ashes (tái sinh từ đống tro tàn)
Idioms
-
to be born again
được tái sinh (về mặt tôn giáo hoặc tinh thần), giác ngộ
"After his near-death experience, he claimed to be born again and found new purpose."
(Sau trải nghiệm cận kề cái chết, anh ấy tuyên bố mình đã được tái sinh và tìm thấy mục đích sống mới.)
-
like a phoenix reborn from the ashes
như phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn (ý nói phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc biến cố lớn)
"The company, after bankruptcy, was like a phoenix reborn from the ashes, stronger than ever."
(Sau khi phá sản, công ty đã vực dậy như một phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reborn
adjectiveĐã trải qua sự tái sinh về mặt tinh thần hoặc đạo đức, hoặc có một khởi đầu mới trong cuộc sống.
"After overcoming her illness, she felt like a reborn person."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, her passion for painting will have been reborn. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, niềm đam mê hội họa của cô ấy sẽ được tái sinh. |
| Phủ định | By the end of the year, the old theater won't have been reborn despite the renovation efforts. |
Vào cuối năm nay, nhà hát cũ sẽ không được tái sinh mặc dù đã nỗ lực cải tạo. |
| Nghi vấn | Will the city's spirit have been reborn after the festival? |
Liệu tinh thần của thành phố sẽ được tái sinh sau lễ hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reborn".
