(Top Banner Ad)
cymric culture
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Lịch sử

cymric culture

UK: /ˈkɪmrɪk/ • US: /ˈkɪmrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa xứ Wales văn hóa Cymric
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Wales or the Welsh language.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xứ Wales hoặc tiếng Welsh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book explores various aspects of Cymric culture."

    "Cuốn sách khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa Cymric."

  • "The conference focused on Cymric literature and folklore."

    "Hội nghị tập trung vào văn học và văn hóa dân gian Cymric."

  • "Preserving the Cymric language is crucial for maintaining cultural identity."

    "Việc bảo tồn tiếng Cymric là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Cymric Thuộc về xứ Wales, người Wales, hoặc văn hóa/ngôn ngữ của họ.
Noun Cymry Người Wales (đây là tên tự gọi của họ).
Noun Cymru Tên gọi của xứ Wales trong tiếng Wales.
Noun Cymraeg Tiếng Wales (ngôn ngữ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*combrogos
Old Welsh
Cymry
Modern Welsh
Cymry / Cymru
English
Cymric

Những Người Đồng Hương

Từ 'Cymric' bắt nguồn từ tiếng Wales 'Cymry', có nghĩa là 'những người đồng hương'. Đây là tên mà người Wales cổ đại tự gọi mình để phân biệt với những người Anglo-Saxon xâm lược. Nó thể hiện một ý thức mạnh mẽ về tình anh em, sự đoàn kết và cùng chia sẻ một mảnh đất quê hương.

Usage Note

Từ 'Cymric' thường được sử dụng để mô tả những thứ có nguồn gốc hoặc liên quan đến xứ Wales, đặc biệt là ngôn ngữ và văn hóa của nó. Nó có thể được dùng để chỉ những người, địa điểm, hoặc đồ vật có liên hệ đến xứ Wales. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc văn hóa để chỉ đến những đặc điểm cụ thể của xứ Wales.
Ít phổ biến hơn nhiều, 'Cymric' cũng có thể đề cập đến một giống mèo. Tuy nhiên, trong cụm từ 'cymric culture', ý nghĩa này không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Cymric culture
  • preserve Cymric culture
    (bảo tồn văn hóa Cymric)
  • celebrate Cymric culture
    (tôn vinh văn hóa Cymric)
  • explore Cymric culture
    (khám phá văn hóa Cymric)
  • promote Cymric culture
    (quảng bá văn hóa Cymric)
Tính từ + Cymric culture
  • rich Cymric culture
    (nền văn hóa Cymric phong phú)
  • ancient Cymric culture
    (nền văn hóa Cymric cổ đại)
  • unique Cymric culture
    (nền văn hóa Cymric độc đáo)
  • traditional Cymric culture
    (văn hóa Cymric truyền thống)

Idioms

  • A cornerstone of Cymric culture

    Một nền tảng, một trụ cột của văn hóa Cymric; một yếu tố cơ bản và cực kỳ quan trọng.

    "The Welsh language itself is a cornerstone of Cymric culture, essential to its identity."

    (Bản thân tiếng Wales là một nền tảng của văn hóa Cymric, thiết yếu cho bản sắc của nó.)

  • Woven into the fabric of Cymric culture

    Đan xen sâu sắc vào kết cấu văn hóa Cymric; là một phần không thể tách rời của văn hóa Wales.

    "The tradition of choral singing is deeply woven into the fabric of Cymric culture."

    (Truyền thống hợp xướng đã đan xen sâu sắc vào kết cấu của văn hóa Cymric.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cymric culture

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến xứ Wales hoặc tiếng Welsh.

"The book explores various aspects of Cymric culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cymric culture".

Eisteddfod: Lễ hội của các Thi sĩ

Eisteddfod là một lễ hội văn hóa độc đáo của xứ Wales, nơi các nghệ sĩ và thi sĩ tranh tài trong các lĩnh vực như thơ ca, âm nhạc, và kịch. Truyền thống này có từ thế kỷ 12, thể hiện sự trân trọng sâu sắc của người Wales đối với nghệ thuật ngôn từ và biểu diễn.

Mabinogion: Kho tàng Thần thoại

Mabinogion là một tuyển tập các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết cổ của xứ Wales, được ghi chép vào thời Trung Cổ. Đây là những tác phẩm văn xuôi sớm nhất của Anh quốc, chứa đựng những câu chuyện về vua chúa, anh hùng, và phép thuật, là nền tảng cho nhiều truyền thuyết về Vua Arthur sau này.