cypress trees
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evergreen trees or shrubs of the genus Cupressus, typically having flattened scale-like leaves.
Vietnamese Meaning
Cây bách hoặc cây bụi thường xanh thuộc chi Cupressus, thường có lá hình vảy dẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cemetery was lined with tall, slender cypress trees."
"Nghĩa trang được bao quanh bởi những hàng cây bách cao, mảnh khảnh."
-
"The wind rustled through the cypress trees."
"Gió xào xạc qua những hàng cây bách."
-
"We planted several cypress trees along the fence line."
"Chúng tôi đã trồng một vài cây bách dọc theo hàng rào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây bách thường được trồng làm cảnh quan do dáng vẻ thanh tú và khả năng chịu hạn tốt. Trong văn hóa, cây bách thường gắn liền với sự tang tóc và được trồng ở nghĩa trang, nhưng cũng tượng trưng cho sự trường tồn và bất tử ở một số nền văn hóa khác.
Prepositions
'Among cypress trees' dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người nào đó nằm giữa các cây bách. 'In cypress trees' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ sự hiện diện của một loài sinh vật trong cây bách, ví dụ như chim làm tổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall cypress trees (những cây bách cao lớn)
-
ancient cypress trees (những cây bách cổ thụ)
-
Italian cypress trees (những cây bách Ý (loại cây thon, cao))
-
weeping cypress trees (những cây bách rủ)
-
plant cypress trees (trồng cây bách)
-
grow cypress trees (trồng và chăm sóc cây bách)
-
line a road with cypress trees (trồng cây bách dọc hai bên đường)
-
a grove of cypress trees (một lùm/khóm cây bách)
-
a row of cypress trees (một hàng cây bách)
-
the scent of cypress trees (hương thơm của cây bách)
Idioms
-
under the cypress
Dưới nấm mồ, đã qua đời (là một cách nói mang tính văn học, vì cây bách thường được trồng trong nghĩa trang).
"After a long and fulfilling life, the old poet now rests under the cypress."
(Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, nhà thơ già giờ đã yên nghỉ dưới suối vàng.)
-
the cypress coffin
Quan tài bằng gỗ bách; một cụm từ mang tính biểu tượng mạnh mẽ cho cái chết và sự chôn cất.
"In the end, all worldly ambitions and riches lead to the cypress coffin."
(Cuối cùng, mọi tham vọng và của cải trần thế đều dẫn đến nấm mồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cypress trees
nounCây bách hoặc cây bụi thường xanh thuộc chi Cupressus, thường có lá hình vảy dẹt.
"The cemetery was lined with tall, slender cypress trees."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park has many beautiful cypress trees. |
Công viên có nhiều cây bách đẹp. |
| Phủ định | She doesn't draw cypress trees very often. |
Cô ấy không vẽ cây bách thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do cypress trees grow well in this climate? |
Cây bách có phát triển tốt trong khí hậu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cypress trees".
