(Top Banner Ad)
cypress
B1
noun B1 Thực vật học, Văn hóa

cypress

UK: /ˈsaɪ.prəs/ • US: /ˈsaɪ.prəs/

Nghĩa tiếng Việt

cây bách tùng bách (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an evergreen coniferous tree with small, flattened leaves, native to warm temperate regions.

Vietnamese Meaning

cây bách, một loại cây lá kim thường xanh với lá nhỏ dẹt, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old cemetery was filled with tall, dark cypresses."

    "Nghĩa trang cổ kính tràn ngập những cây bách cao lớn, sẫm màu."

  • "Rows of cypresses lined the driveway."

    "Những hàng cây bách thẳng tắp hai bên lối đi."

  • "Cypress wood is resistant to decay."

    "Gỗ bách có khả năng chống mục nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cypress cây bách, cây hoàng đàn
Adjective cypress (làm từ) gỗ bách, (thuộc về) cây bách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Greek
*kuparis(s)os
Ancient Greek
κυπάρισσος (kupárissos)
Latin
cupressus
Old French
cipres
Middle English
cipres

Thần thoại Hy Lạp về Cây Bách

Theo thần thoại Hy Lạp, có một chàng trai trẻ tên là Cyparissus, người được thần Apollo yêu mến. Chàng có một con hươu thuần hóa làm bạn. Một ngày nọ, chàng vô tình giết chết con hươu yêu quý của mình. Đau buồn khôn nguôi, Cyparissus cầu xin các vị thần cho chàng được khóc thương mãi mãi. Thần Apollo đã biến chàng thành một cây bách, với những giọt nhựa cây giống như nước mắt. Kể từ đó, cây bách trở thành biểu tượng của sự tang tóc và tưởng nhớ.

Usage Note

Cây bách thường được trồng làm cảnh, có dáng vẻ trang nghiêm và thường được liên hệ với sự tang tóc và ký ức trong văn hóa phương Tây. Một số loài bách có gỗ thơm và bền, được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.

Prepositions

in of

in (chỉ vị trí: 'a cypress in the garden'), of (chỉ thuộc tính: 'the scent of cypress')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cypress
  • tall cypress
    (cây bách cao lớn)
  • ancient cypress
    (cây bách cổ thụ)
  • weeping cypress
    (cây bách rủ)
  • Italian cypress
    (cây bách Ý (loại cây cao, thon))
Noun + cypress
  • cypress tree
    (cây bách)
  • cypress grove
    (lùm cây bách, rừng bách nhỏ)
  • cypress swamp
    (đầm lầy bách)
  • cypress wood
    (gỗ bách)
Verb + cypress
  • plant a cypress
    (trồng một cây bách)
  • grow a cypress
    (trồng một cây bách)
  • climb a cypress
    (trèo lên một cây bách)

Idioms

  • a branch of cypress

    Một biểu tượng của sự tang tóc, cái chết hoặc nỗi buồn sâu sắc.

    "At the state funeral, world leaders laid wreaths and branches of cypress on the coffin."

    (Tại quốc tang, các nhà lãnh đạo thế giới đã đặt vòng hoa và những cành bách lên linh cữu.)

  • as somber as a cypress

    Rất u sầu, ảm đạm hoặc nghiêm nghị (ví như hình ảnh cây bách thường gắn liền với nghĩa trang).

    "The mood in the room was as somber as a cypress after they heard the tragic news."

    (Không khí trong phòng u sầu như một cây bách sau khi họ nghe tin bi thảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cypress

noun
Lật mặt

cây bách, một loại cây lá kim thường xanh với lá nhỏ dẹt, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới ấm.

"The old cemetery was filled with tall, dark cypresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planted the cypress trees last year, the garden would be more shaded now.
Nếu chúng ta đã trồng những cây bách từ năm ngoái, khu vườn sẽ có nhiều bóng râm hơn bây giờ.
Phủ định
If it weren't for the cypress trees, the wind wouldn't have been blocked from damaging the crops last fall.
Nếu không có những cây bách, gió đã không bị chặn lại và gây thiệt hại cho mùa màng vào mùa thu năm ngoái.
Nghi vấn
If you had watered the cypress saplings more often, would they be taller now?
Nếu bạn tưới nước cho những cây bách non thường xuyên hơn, chúng có cao hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tall cypress trees stand majestically by the riverbank.
Những cây bách cao lớn đứng uy nghi bên bờ sông.
Phủ định
Never before have I seen such a magnificent cypress.
Chưa bao giờ tôi thấy một cây bách nào tráng lệ đến vậy.
Nghi vấn
Should a cypress fall in the forest, would anyone hear?
Nếu một cây bách đổ trong rừng, liệu có ai nghe thấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cypress is a popular ornamental tree.
Cây bách là một loại cây cảnh phổ biến.
Phủ định
That is not a cypress tree; it's a pine.
Đó không phải là cây bách; đó là cây thông.
Nghi vấn
Is that a cypress or a juniper?
Đó là cây bách hay cây bách xù?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cypress".

Biểu tượng của Tang lễ và Sự sống Vĩnh cửu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là quanh Địa Trung Hải, cây bách là biểu tượng mạnh mẽ của cái chết và sự tang tóc. Vì là cây thường xanh và vươn thẳng lên trời, nó cũng tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu của linh hồn sau cái chết. Do đó, cây bách thường được trồng trong các nghĩa trang ở Hy Lạp, Ý và các nước lân cận.

Gỗ Bách Bền Bỉ

Gỗ bách nổi tiếng về độ bền, hương thơm đặc trưng và khả năng chống mục nát, côn trùng. Từ thời cổ đại, nó đã được dùng để làm những vật dụng cần sự trường tồn như hòm, quách, và cửa của các công trình quan trọng. Cửa chính của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Rome được làm từ gỗ bách và đã tồn tại hơn 1.200 năm.